Khi Em Không Còn Đứng Đợi
Máy bay hạ cánh xuống Nam Lăng lúc trời đang mưa.
Không giống mưa ở Hải Thành.
Mưa Hải Thành luôn mang theo mùi biển, ẩm, mặn, gió thổi qua những tòa nhà kính cao đến mức khiến người ta thấy lạnh từ xương. Mưa Nam Lăng thì nhẹ hơn. Nó rơi xuống mái hiên cũ, rơi lên những con đường lát đá xanh, rơi qua các tán cây ngô đồng ven phố, tạo thành một màn sương rất mỏng.
Tôi kéo vali ra khỏi cửa đến.
Người đến đón tôi là Chu Kỳ Viễn.
Anh mặc áo khoác màu đen, tay cầm một chiếc ô lớn, dáng người cao nhưng không tạo cảm giác áp bức. Thấy tôi, anh chỉ cười rất nhẹ.
“Nam Sênh.”
Tôi gật đầu.
“Đàn anh.”
Anh bước tới, tự nhiên nhận lấy vali của tôi, nhưng không chạm vào tay tôi.
“Đi thôi. Xe ở bên ngoài.”
Tôi đi theo anh ra khỏi sân bay.
Mưa rơi lên mặt ô, phát ra âm thanh lách tách đều đặn. Rất kỳ lạ, tôi vốn tưởng rời khỏi Hải Thành sẽ thấy trống rỗng, nhưng khi hít vào hơi mưa của Nam Lăng, lồng ngực tôi bỗng nhẹ đi một chút.
Chu Kỳ Viễn không hỏi vì sao tôi quyết định đến.
Không hỏi tôi và Tưởng Dịch Hành đã xảy ra chuyện gì.
Không hỏi những lời đồn trong giới Hải Thành có thật hay không.
Từ lúc gặp đến khi lên xe, anh chỉ nói về lịch trình.
“Triển lãm khai mạc vào tối thứ bảy. Hôm nay em nghỉ trước, ngày mai anh đưa em đến phòng triển lãm xem không gian. Ảnh của em anh đã xem bản gửi trước, rất hợp với phòng phía đông. Ánh sáng ở đó hơi lạnh, nhưng nếu bố trí đúng, cảm xúc sẽ rất rõ.”
Tôi ngồi ở ghế phụ, nghe anh nói những chuyện rất cụ thể: chiều cao treo ảnh, khoảng cách giữa các khung, khu vực đặt bảng giới thiệu, ánh đèn có thể chỉnh mấy mức.
Những thứ ấy không lãng mạn.
Nhưng khiến người ta an tâm.
Bởi vì lần đầu tiên sau rất nhiều ngày, có người nói với tôi về chính tôi.
Không phải về Tưởng Dịch Hành.
Không phải về Diệp Gia Ninh.
Không phải về chuyện tôi có đáng được công khai hay không.
Mà là về ảnh của tôi, tác phẩm của tôi, ánh sáng dành cho tôi.
Xe chạy qua những con phố cũ của Nam Lăng. Hai bên đường là những tiệm cà phê nhỏ, hiệu sách, cửa hàng hoa, mái hiên gỗ phủ rêu. Thành phố này không ồn ào như Hải Thành, cũng không chói mắt. Nó giống một cuốn sách cũ được mở ra trong ngày mưa, từng trang đều có mùi giấy ẩm và thời gian.
Chu Kỳ Viễn đưa tôi đến một homestay nhỏ gần phòng triển lãm.
Trước khi rời đi, anh đưa tôi một tập tài liệu.
“Đây là thông tin triển lãm. Em xem qua trước, không vội. Tối nay nghỉ ngơi đi.”
Tôi nhận lấy.
“Cảm ơn đàn anh.”
Anh nhìn tôi một thoáng, như muốn nói gì đó, cuối cùng chỉ cười.
“Nam Sênh, đến Nam Lăng rồi thì đừng nghĩ mình đang trốn khỏi đâu đó.”
Tôi khựng lại.
Anh nói:
“Cứ xem như em đến để bắt đầu một việc mới.”
Nói xong, anh mở ô đi vào màn mưa.
Tôi đứng dưới mái hiên nhìn bóng lưng anh xa dần.
Rất lâu sau, tôi mới cúi đầu nhìn tập tài liệu trong tay.
Trang đầu tiên ghi tên triển lãm:
Người Đứng Ngoài Ánh Sáng
Bên dưới là tên tôi.
Hứa Nam Sênh.
Ba chữ ấy được in rất rõ, rất sạch.
Tôi đưa tay chạm nhẹ lên mặt giấy.
Không biết vì sao, khoảnh khắc ấy, tôi bỗng có cảm giác mình thật sự rời khỏi căn phòng VIP ở Tịch Hải rồi.
Không còn đứng ngoài cửa nghe người khác định nghĩa tình yêu của mình.
Không còn chờ một người quay đầu nhìn thấy.
Tôi đã đến một nơi khác.
Một nơi dù mưa rơi, ánh đèn vẫn có thể chiếu lên tên tôi.
Ngày hôm sau, Chu Kỳ Viễn đưa tôi đến phòng triển lãm.
Đó là một khu nhà cũ được cải tạo từ kho chứa hàng của một xưởng dệt. Tường gạch đỏ, cửa sổ cao, sàn bê tông được mài lại, các đường ống trên trần vẫn được giữ nguyên. Không gian không quá sang trọng, nhưng có một vẻ thô mộc và chân thật.
Ánh sáng từ cửa sổ cao rơi xuống thành từng vệt dài.
Tôi đứng giữa phòng triển lãm trống, bỗng nhớ đến câu mình từng nói với Tưởng Dịch Hành:
“Không phải không có người. Chỉ là người đó đứng ngoài khung hình thôi.”
Lúc ấy hắn không hiểu.
Bây giờ, có lẽ tôi cũng không còn cần hắn hiểu nữa.
Chu Kỳ Viễn mở bản thiết kế ánh sáng trên máy tính bảng.
“Ảnh của em đặt ở khu này. Năm bức chính sẽ treo theo trục dọc. Người xem đi từ ngoài vào, cảm giác như đang từng bước tiến đến gần người trong ảnh, nhưng đến cuối cùng vẫn cách một lớp kính.”
Tôi nhìn theo hướng tay anh chỉ.
Bức đầu tiên là ảnh một cô gái đứng ngoài khung cửa kính.
Trong ảnh không thấy mặt cô gái, chỉ thấy bóng lưng mảnh mai và bàn tay đặt lên mặt kính. Bên trong cửa là một căn phòng sáng đèn, ngoài cửa là bóng tối. Tôi chụp bức ấy trong một đêm mưa ở Hải Thành, sau khi rời khỏi Tịch Hải.
Bức thứ hai là một chiếc ghế trống dưới ánh đèn sân khấu.
Không có người ngồi.
Không có tiếng vỗ tay.
Chỉ có ánh đèn chiếu xuống một khoảng trống rất sạch.
Bức thứ ba là bóng người bị cắt khỏi khung hình, chỉ còn lại một nửa vai áo trắng và chiếc bóng đổ dài trên nền đá.
Bức thứ tư là biển đêm không có người quay đầu.
Bức thứ năm là một căn phòng sáng đèn nhưng người chụp đứng ngoài, phản chiếu mờ trên cửa kính.
Tôi từng nghĩ những bức ảnh này chỉ là nỗi đau không gọi tên của riêng mình.
Nhưng khi chúng được in ra, đặt dưới ánh sáng của phòng triển lãm, tôi bỗng phát hiện nỗi đau nếu được nhìn thẳng cũng có thể trở thành thứ gì đó có hình hài.
Không phải để khoe vết thương.
Mà để chứng minh mình từng đi qua nó.
Chu Kỳ Viễn đứng bên cạnh tôi, hỏi:
“Em muốn đổi tên nhóm ảnh không?”
Tôi nhìn bức ảnh cô gái đứng ngoài khung cửa kính.
“Không cần.”
“Vẫn là Người Đứng Ngoài Ánh Sáng?”
Tôi gật đầu.
“Ừm.”
Anh không hỏi vì sao.
Chỉ nói:
“Rất hợp với em.”
Tôi ngẩng đầu nhìn anh.
Chu Kỳ Viễn mỉm cười nhẹ.
“Ý anh là hợp với ảnh của em. Nó có cảm giác rất yên tĩnh, nhưng không yếu.”
Không yếu.
Đây là lần đầu tiên có người dùng từ này để nói về ảnh của tôi.
Tôi từng bị nói ngoan.
Bị nói mềm.
Bị nói dễ dỗ.
Bị nói không gây chuyện.
Những từ ấy nghe qua tưởng như khen, nhưng sau này tôi mới hiểu, khi một người đàn ông dùng những từ đó để định nghĩa bạn trong tình yêu, có lẽ hắn đã đặt bạn ở vị trí thấp hơn ngay từ đầu.
Chu Kỳ Viễn nhìn ảnh của tôi, nói nó không yếu.
Chỉ một câu rất bình thường, lại khiến lòng tôi yên xuống.
Những ngày tiếp theo, tôi gần như ở phòng triển lãm từ sáng đến tối.
Chỉnh vị trí ảnh.
Chọn giấy in.
Viết lời giới thiệu.
Trao đổi với đội truyền thông.
Tập giới thiệu tác phẩm trước khách mời.
Chu Kỳ Viễn bận hơn tôi rất nhiều, nhưng anh luôn giữ khoảng cách vừa phải. Khi tôi cần giúp, anh có mặt. Khi tôi tự làm được, anh lùi lại.
Có lần tôi đứng trên thang chỉnh lại khung ảnh, anh ở dưới giữ thang, ngẩng đầu nói:
“Bên trái lệch hai milimet.”
Tôi bật cười.
“Đàn anh, anh soi kỹ quá rồi đó.”
Anh cũng cười.
“Nhiếp ảnh gia mà không soi kỹ thì làm gì?”
Không khí khi ở cạnh anh rất nhẹ.
Không cần đoán xem anh có giận không.
Không cần suy nghĩ câu nào nên nói, câu nào không nên nhắc.
Không cần lo một cuộc điện thoại bất ngờ từ quá khứ sẽ khiến mình bị bỏ lại.
Buổi tối trở về homestay, tôi mở điện thoại.
Tưởng Dịch Hành vẫn gọi.
Ngày đầu tiên đến Nam Lăng, hắn gọi mười hai cuộc.
Ngày thứ hai, bảy cuộc.
Ngày thứ ba, năm cuộc.
Sau đó là tin nhắn.
“Em đang ở Nam Lăng?”
“Hứa Trạm nói em đi triển lãm.”
“Nam Sênh, vì sao không nói với anh?”
“Em cần gì cứ nói, đừng một mình chạy xa như vậy.”
Tôi đọc đến câu cuối, bỗng thấy hơi buồn cười.
Một mình chạy xa như vậy.
Tôi rời Hải Thành bằng chuyến bay công khai, Hứa Trạm tự tay đưa tôi đến sân bay. Tôi đến đây để tham gia triển lãm ảnh, có lịch trình rõ ràng, có nơi ở, có công việc.
Nhưng trong mắt Tưởng Dịch Hành, chỉ cần tôi không còn ở nơi hắn quen kiểm soát, đó là một mình chạy xa.
Hắn gửi hoa đến homestay.
Lần này là hoa lan trắng.
Kèm thiệp:
“Đừng giận nữa. Về rồi nói chuyện.”
Tôi gọi lễ tân trả lại.
Đêm đó, Hứa Trạm gọi video cho tôi.
Màn hình vừa sáng lên, tôi đã thấy sắc mặt anh khó coi.
“Tưởng Dịch Hành đến nhà.”
Tôi đang lau ống kính máy ảnh, động tác dừng lại.
“Anh ấy lại đến sao?”
Hứa Trạm cười lạnh.
“Ừ. Mang theo vẻ mặt như cả thế giới nợ cậu ta một câu giải thích.”
Tôi không nói gì.
Anh hỏi:
“Có muốn biết anh nói gì không?”
“Anh nói gì?”
“Anh bảo cậu ta, Nam Sênh không ở Hải Thành. Dù có ở, tôi cũng không cho gặp.”
Tôi cúi mắt.
“Anh đừng vì em mà làm căng với Tưởng gia.”
Hứa Trạm nhíu mày.
“Em nghĩ anh làm vậy chỉ vì em?”
Tôi ngẩng đầu.
Anh nói:
“Nam Sênh, người như Tưởng Dịch Hành cần bị người khác chặn cửa một lần, mới biết cảm giác muốn gặp mà không được là thế nào.”
Tôi im lặng.
Hứa Trạm lại nói:
“Em cứ làm việc của em. Hải Thành bên này có anh.”
Câu ấy giống một chiếc áo khoác phủ lên vai trong ngày lạnh.
Không quá hoa mỹ.
Nhưng đủ ấm.
Trong lúc tôi dần ổn định ở Nam Lăng, Hải Thành lại không yên.
Tin tức về buổi hòa nhạc trở về của Diệp Gia Ninh liên tục xuất hiện. Ban đầu là truyền thông nghệ thuật, sau đó lan sang các trang tài chính, rồi đến tài khoản giải trí.
“Tưởng Dịch Hành đầu tư vào dự án âm nhạc của Diệp Gia Ninh.”
“Dịch Sơn Capital mở rộng sang lĩnh vực nghệ thuật?”
“Diệp Gia Ninh trở về, nhiều nguồn lực lớn đứng sau hỗ trợ.”
Tôi không chủ động xem.
Nhưng thỉnh thoảng vẫn có người gửi đến.
Bạn cùng trường hỏi tôi có ổn không.
Người trong giới gửi ảnh chụp màn hình với giọng quan tâm giả.
Có người còn ám chỉ tôi nên tránh xa chuyện của Tưởng Dịch Hành và Diệp Gia Ninh, đừng để Hứa gia bị lôi vào.
Tôi đọc xong thì xóa.
Không giải thích.
Không đáp trả.
Bởi vì tôi phát hiện, khi một người bắt đầu bước vào cuộc sống của mình, tiếng ồn bên ngoài sẽ dần nhỏ đi.
Không phải vì nó biến mất.
Mà vì tôi không còn đứng yên ở nơi nó dễ đánh trúng tôi nhất.
Sau này, tôi mới biết từ Hứa Trạm rằng Tưởng Dịch Hành ở Hải Thành bắt đầu thật sự mất kiểm soát.
Hắn đến căn hộ gần bờ biển nhiều lần.
Lần nào cũng chỉ nhìn thấy căn phòng trống.
Đôi dép bông của tôi không còn.
Cốc trắng trong bếp được úp ngược lại, không ai dùng.
Tủ quần áo trống một nửa.
Khung ảnh bóng lưng bị tôi lấy ảnh đi, chỉ còn khung rỗng.
Hắn gọi điện cho tôi, tôi không nghe.
Gửi hoa, tôi trả.
Đến Hứa gia, Hứa Trạm chặn.
Có lần hắn đứng ngoài cổng Hứa gia gần một tiếng. Hứa Trạm xuống gặp, hai người không biết nói gì. Sau đó Hứa Trạm gọi cho tôi, giọng vẫn còn tức.
“Cậu ta hỏi em có ăn uống đúng bữa không.”
Tôi im lặng.
Hứa Trạm cười lạnh.
“Buồn cười không? Trước đây lúc em hỏi bao giờ công khai, cậu ta bảo đợi. Bây giờ em đi rồi, cậu ta bắt đầu nhớ em có ăn cơm hay không.”
Tôi nhìn bức ảnh đang chỉnh trên màn hình.
Trong ảnh là một chiếc ghế trống dưới ánh đèn.
“Anh, đừng nói nữa.”
Hứa Trạm dừng lại.
“Được. Không nói.”
Nhưng thật ra không cần ai nói, tôi cũng biết Tưởng Dịch Hành đang nghĩ gì.
Hắn bắt đầu nhớ lại những chi tiết nhỏ mà trước đây hắn xem là hiển nhiên.
Tôi từng chờ hắn dưới mưa hơn nửa tiếng chỉ vì hắn nói sẽ ghé qua căn hộ.
Tôi từng vui rất lâu vì hắn nhớ tôi không ăn được hành.
Tôi từng hỏi hắn khi nào có thể nắm tay tôi trước mặt Hứa Trạm.
Tôi từng nhìn hắn bằng ánh mắt rất sạch, rất tin, như thể dù cả thế giới nghi ngờ hắn, tôi cũng sẽ đứng về phía hắn.
Khi còn có được, hắn chưa từng nghĩ những thứ đó quý giá.
Đến khi mất đi, hắn mới bắt đầu gọi đó là tình yêu.
Nhưng thế giới này không có nhiều thứ có thể chờ đến lúc người ta nhận ra mới còn nguyên ở đó.
Khai mạc triển lãm đến gần.
Tối trước ngày khai mạc, Chu Kỳ Viễn đưa tôi đến studio của anh lấy mấy bản in dự phòng.
Studio nằm trên tầng hai một tòa nhà cũ, cửa sổ nhìn xuống con hẻm nhỏ. Bên trong có mùi giấy ảnh, mùi cà phê và mùi gỗ cũ. Trên tường treo rất nhiều ảnh đen trắng, phần lớn là người đi đường, mái hiên, bóng cây, những khoảnh khắc nhỏ rất đời thường.
Tôi đứng trước một bức ảnh chụp một bà lão bán hoa dưới mưa, nhìn rất lâu.
Chu Kỳ Viễn đưa tôi một cốc nước ấm.
“Thích bức đó?”
“Ừm. Cảm giác rất ấm.”
Anh đứng cạnh tôi, nói:
“Ảnh không nhất thiết phải chụp thứ rực rỡ. Đôi khi người ta nhìn thấy ánh sáng rõ nhất ở những nơi rất tối.”
Tôi quay đầu nhìn anh.
Chu Kỳ Viễn cười.
“Câu này nghe hơi giống lời giảng đạo nhỉ?”
Tôi lắc đầu.
“Không. Em thấy đúng.”
Anh im lặng một lát rồi nói:
“Nam Sênh, anh không biết trước đây em đã trải qua chuyện gì. Anh cũng không định hỏi nếu em không muốn nói.”
Tôi nắm cốc nước.
“Ừm.”
“Nhưng anh muốn nói một câu.”
Tôi nhìn anh.
Chu Kỳ Viễn nói rất chậm:
“Người thật sự thích em sẽ không để em phải đoán mình có đáng được công khai hay không.”
Căn phòng yên tĩnh.
Ngoài cửa sổ, mưa rơi qua ánh đèn đường, giống như những sợi chỉ bạc rất mảnh.
Tôi cúi đầu nhìn mặt nước trong cốc.
Rất lâu sau, tôi nói:
“Em biết.”
Trước đây tôi không biết.
Hoặc nói đúng hơn, tôi biết nhưng không dám thừa nhận.
Bởi vì thừa nhận điều đó cũng đồng nghĩa với việc thừa nhận hai năm qua mình đã tự hạ thấp bản thân để chờ một người không đặt mình ở vị trí xứng đáng.
Chu Kỳ Viễn không nói thêm.
Anh chỉ đặt tập ảnh dự phòng vào túi giấy, đưa cho tôi.
“Ngày mai em sẽ rất bận. Nghỉ sớm.”
Tôi nhận lấy.
“Cảm ơn đàn anh.”
Anh cười nhẹ.
“Đừng cảm ơn nhiều quá. Đây là công việc.”
Sự ranh giới rõ ràng ấy làm tôi dễ chịu.
Có những người tốt với bạn không phải để đòi lại điều gì.
Cũng không phải để khiến bạn mang ơn.
Chỉ là vì trong khoảnh khắc đó, họ cảm thấy nên làm như vậy.
Đêm khai mạc triển lãm, Nam Lăng tạnh mưa.
Phòng triển lãm sáng đèn từ rất sớm. Khách mời lần lượt đến, có sinh viên nghệ thuật, nhiếp ảnh gia trẻ, vài nhà phê bình, một số người theo dõi triển lãm qua mạng.
Tôi mặc một chiếc váy màu xanh xám rất đơn giản.
Không phải màu trắng.
Tóc buộc thấp sau gáy, trên tai chỉ đeo một đôi khuyên bạc nhỏ. Tôi nhìn mình trong gương phòng nghỉ, bỗng cảm thấy gương mặt này có chút xa lạ.
Không còn là cô gái mặc váy trắng đứng trong căn hộ bí mật, đợi Tưởng Dịch Hành về.
Cũng không còn là người đứng ngoài cửa phòng VIP, tay lạnh đến phát run.
Tôi hít sâu một hơi, bước ra ngoài.
Ánh đèn triển lãm chiếu xuống.
Lần này, ánh đèn không lướt qua tôi.
Nó chiếu lên những bức ảnh của tôi, chiếu lên bảng tên của tôi, chiếu lên đôi mắt của những người đang dừng lại trước tác phẩm.
Có một cô gái trẻ đứng trước bức ảnh chiếc ghế trống rất lâu.
Sau đó cô ấy quay sang hỏi tôi:
“Chị ơi, bức này có nghĩa là người trên sân khấu đã rời đi rồi sao?”
Tôi nhìn bức ảnh.
“Nó cũng có thể có nghĩa là sân khấu đang đợi người thật sự muốn bước lên.”
Cô gái ấy ngẩn ra, rồi gật đầu.
“Em thích cách hiểu này hơn.”
Tôi cười.
“Chị cũng vậy.”
Một nhà phê bình lớn tuổi hỏi tôi vì sao đặt tên nhóm ảnh là “Người Đứng Ngoài Ánh Sáng”.
Tôi suy nghĩ một lát, rồi đáp:
“Vì có một thời gian, tôi luôn cảm thấy mình đứng ngoài câu chuyện của chính mình. Tôi nhìn thấy ánh sáng, nhưng không nghĩ nó thuộc về mình. Sau đó tôi phát hiện, có lẽ vấn đề không phải là ánh sáng không chiếu đến tôi, mà là tôi đã đứng sai chỗ quá lâu.”
Người đó nhìn tôi rất lâu, rồi ghi lại câu ấy.
Chu Kỳ Viễn đứng cách đó không xa.
Khi khách hỏi tôi, anh lùi lại.
Khi có người cần catalogue, anh đưa cho tôi.
Khi tôi nói xong, anh không chen vào, chỉ lặng lẽ bổ sung vài thông tin kỹ thuật nếu khách cần.
Sự ăn ý ấy rất tự nhiên.
Không quá thân mật.
Nhưng đủ khiến người ngoài nhìn vào thấy yên tâm.
Tôi không biết Tưởng Dịch Hành đã đứng ở cửa phòng triển lãm từ khi nào.
Lúc nhìn thấy hắn, tôi đang giới thiệu bức ảnh biển đêm.
Hắn mặc áo khoác đen, gương mặt có vẻ mệt mỏi hơn lần cuối gặp ở Hứa gia. Khóe môi đã lành, nhưng dưới mắt có quầng xanh nhạt. Hắn đứng dưới ánh đèn ngoài cửa, ánh mắt dừng trên người tôi rất lâu.
Tôi chỉ nhìn hắn một giây.
Rồi tiếp tục nói với khách tham quan:
“Bức này được chụp ở Hải Thành. Khi đó tôi nghĩ biển đêm rất giống một câu trả lời không ai nói ra. Nó ở đó, rất rộng, rất sâu, nhưng nếu người nghe không đủ can đảm, họ sẽ chỉ thấy một màu đen.”
Khách gật đầu.
Tưởng Dịch Hành vẫn đứng đó.
Tôi biết hắn đang nhìn tôi.
Cũng biết ánh mắt hắn đã không còn giống trước.
Trước đây hắn nhìn tôi, luôn mang theo một loại chắc chắn.
Chắc chắn tôi sẽ mềm lòng.
Chắc chắn tôi sẽ chờ.
Chắc chắn dù hắn có chậm một chút, tôi vẫn ở đó.
Nhưng tối nay, trong ánh mắt hắn chỉ có sự xa lạ và hoảng hốt.
Có lẽ hắn chưa từng thấy tôi như vậy.
Đứng dưới ánh đèn.
Nói về tác phẩm của mình.
Không nhìn hắn như nhìn cả thế giới.
Sau phần giới thiệu, khách tản ra xem ảnh.
Chu Kỳ Viễn đi tới, đưa tôi một chai nước.
“Ổn không?”
Tôi nhận lấy.
“Ổn.”
Ánh mắt anh lướt qua cửa ra vào, rõ ràng cũng đã thấy Tưởng Dịch Hành.
Nhưng anh không hỏi.
Chỉ nói:
“Anh ở khu bên kia. Có gì gọi anh.”
Tôi gật đầu.
Chu Kỳ Viễn rời đi.
Tưởng Dịch Hành lúc này mới bước tới.
Khoảng cách giữa chúng tôi dần rút ngắn.
Nhưng không hiểu sao, tôi lại không còn thấy tim mình loạn nữa.
Hắn đứng trước mặt tôi, giọng khàn hơn trước:
“Nam Sênh.”
Tôi nhìn hắn.
“Tưởng tổng đến xem triển lãm sao?”
Cách xưng hô này khiến ánh mắt hắn tối đi.
“Em nhất định phải nói chuyện với anh như vậy?”
Tôi bình tĩnh đáp:
“Chúng ta bây giờ cũng không còn quan hệ gì thân thiết.”
Tưởng Dịch Hành im lặng.
Rất lâu sau, hắn nói:
“Anh xin lỗi.”
Tôi không nói gì.
Hắn nhìn những bức ảnh phía sau tôi, giọng thấp xuống:
“Anh biết bây giờ nói câu này rất muộn. Nhưng những chuyện trước đây, là anh sai.”
Tôi nhìn hắn.
Có lẽ đây là lần đầu tiên Tưởng Dịch Hành nói “anh sai” mà không kèm theo một câu “nhưng”.
Hắn nói:
“Anh sai vì không công khai em.”
“…”
“Anh sai vì để em đứng trong bóng tối hai năm.”
“…”
“Anh sai vì ở Tịch Hải đã nói những lời đó trước mặt người khác.”
“…”
“Anh sai vì khi Diệp Gia Ninh trở về, anh vẫn để quá khứ của cô ấy ảnh hưởng đến chúng ta.”
Tôi nghe rất yên tĩnh.
Không đau như trước.
Cũng không vui vì cuối cùng hắn đã nhận ra.
Chỉ là cảm thấy những lời này nếu đến sớm hơn một chút, có lẽ tôi đã từng rất cần.
Nhưng bây giờ, nó giống một chiếc ô đưa đến sau khi cơn mưa đã tạnh.
Tưởng Dịch Hành nhìn tôi, ánh mắt có chút đỏ.
“Nam Sênh, anh không xem em là người thay thế.”
Tôi khẽ cười.
“Anh nói câu này, là vì anh thật sự nghĩ vậy, hay vì anh phát hiện Diệp Gia Ninh không giống trong trí nhớ?”
Sắc mặt hắn khựng lại.
Tôi nhìn ra.
Không phải vì tôi đoán giỏi.
Mà vì khi một người từng yêu quá lâu, cô ấy sẽ hiểu từng điểm chần chừ trong mắt đối phương.
Tưởng Dịch Hành im lặng vài giây.
Tôi hỏi:
“Cô ấy nhờ anh đầu tư buổi hòa nhạc, đúng không?”
Hắn nhìn tôi.
“Còn nhờ anh kết nối truyền thông, giới thiệu nhà tài trợ, xử lý scandal cũ, mượn danh Tưởng gia để nâng hình tượng.”
Tôi nói từng câu rất chậm.
“Anh bắt đầu thấy mệt rồi sao?”
Tưởng Dịch Hành siết tay.
“Nam Sênh, anh đến đây không phải vì cô ấy.”
“Vậy anh vì cái gì?”
Hắn nhìn tôi rất lâu.
“Vì anh nhớ em.”
Nếu là trước đây, câu này đủ khiến tôi mất ngủ cả đêm.
Tưởng Dịch Hành rất ít nói nhớ.
Mỗi lần hắn nói, tôi đều như nhặt được một viên đường trong ngày lạnh, nâng niu đến mức không nỡ ăn.
Nhưng bây giờ nghe thấy, lòng tôi chỉ yên tĩnh.
Tôi hỏi:
“Nhớ em, hay nhớ một người từng luôn đợi anh?”
Hắn nghẹn lại.
Tôi nhìn về phía bức ảnh cô gái đứng ngoài cửa kính.
“Sau khi em rời đi, có phải căn hộ trống quá không?”
Tưởng Dịch Hành không nói.
“Không còn ai chờ anh về muộn. Không còn ai vì một bó hoa mà tự dỗ mình vui. Không còn ai hỏi anh bao giờ công khai rồi lại tự tìm lý do tha thứ cho anh.”
Tôi quay lại nhìn hắn.
“Cho nên anh thấy không quen.”
Tưởng Dịch Hành bước lên một bước.
“Không phải chỉ là không quen.”
Tôi lùi lại một bước.
Khoảng cách ấy rất nhỏ.
Nhưng đủ khiến hắn dừng lại.
Tôi nói:
“Em không còn đứng ở chỗ cũ nữa, Tưởng Dịch Hành.”
Ánh mắt hắn tối đi.
Phòng triển lãm phía sau vẫn có người qua lại. Có tiếng nói chuyện rất nhỏ, tiếng bước chân trên sàn bê tông, tiếng máy ảnh chụp lại tác phẩm.
Đây không phải căn hộ bí mật.
Không phải cầu thang thoát hiểm ở Tịch Hải.
Không phải nơi hắn có thể kéo tay tôi rồi bảo tôi đừng nháo.
Ở đây, tên tôi được treo trên tường.
Tác phẩm của tôi được đặt dưới ánh đèn.
Tôi không cần hạ giọng vì sợ ai nghe thấy nữa.
Tưởng Dịch Hành nhìn tôi, dường như cuối cùng cũng nhận ra điều đó.
Hắn thấp giọng:
“Anh nghe được cô ấy nói chuyện với trợ lý.”
Tôi không ngắt lời.
Hắn nói:
“Cô ấy nói, chỉ cần nhắc chuyện cũ, anh sẽ mềm lòng. Nói anh vẫn giống như trước, rất dễ dùng.”
Tôi không thấy bất ngờ.
Tưởng Dịch Hành nhìn tôi.
“Cô ấy còn nói về em.”
Tôi hỏi:
“Nói gì?”
Hắn im lặng một lúc, như chính hắn cũng thấy khó mở miệng.
Cuối cùng hắn vẫn nói:
“Cô ấy nói, một cô bé được nuôi bên cạnh hai năm, thật sự tưởng mình thay thế được quá khứ sao.”
Không gian quanh tôi yên tĩnh trong một thoáng.
Những chữ ấy rất khó nghe.
Nhưng kỳ lạ là tôi không thấy đau như tưởng tượng.
Có lẽ vì người khiến tôi đau nhất chưa từng là Diệp Gia Ninh.
Cô ta có tính toán, có kiêu ngạo, có dùng quá khứ để giành lợi thế. Nhưng người cho cô ta sức ảnh hưởng ấy là Tưởng Dịch Hành.
Người để tôi trở thành “cô bé được nuôi bên cạnh hai năm” trong mắt người khác, cũng là Tưởng Dịch Hành.
Tôi nhìn hắn.
“Cho nên anh đến tìm em.”
Tưởng Dịch Hành khựng lại.
Tôi nói:
“Vì anh phát hiện bạch nguyệt quang không còn sạch như trong ký ức. Vì anh phát hiện cô ấy lợi dụng anh. Vì anh bắt đầu cảm thấy người thật lòng nhất với anh là em.”
Hắn mím môi.
“Nam Sênh…”
Tôi ngắt lời hắn.
“Vậy em hỏi anh một câu.”
Hắn nhìn tôi.
Tôi từng nghĩ nếu có ngày này, tôi sẽ khóc, sẽ chất vấn, sẽ hỏi vì sao hai năm qua hắn đối xử với tôi như vậy.
Nhưng đến lúc thật sự đứng trước mặt hắn, tôi chỉ thấy bình tĩnh.
Bình tĩnh đến mức từng chữ đều rõ ràng.
“Anh hối hận vì mất em, hay vì phát hiện người kia không đáng?”
Tưởng Dịch Hành đứng yên.
Ánh đèn phòng triển lãm chiếu xuống vai hắn, làm gương mặt hắn trở nên trắng hơn.
Hắn mở miệng, nhưng không nói được gì.
Tôi nhìn sự im lặng ấy, bỗng biết mình không cần đáp án nữa.
Bởi vì nếu một người thật sự chắc chắn yêu tôi, hắn sẽ không nghẹn lời trước câu hỏi này.
Hắn sẽ không cần cân nhắc sự hối hận của mình đến từ tình yêu, lòng chiếm hữu, hay cảm giác bị người cũ lợi dụng.
Hắn sẽ chỉ nói: vì anh mất em.
Nhưng Tưởng Dịch Hành không nói được.
Vậy là đủ rồi.
Tôi quay người.
Hắn gọi tôi:
“Nam Sênh.”
Tôi dừng lại, nhưng không quay đầu.
Hắn hỏi rất khẽ:
“Chúng ta thật sự không còn cơ hội sao?”
Tôi nhìn về phía cuối phòng triển lãm.
Ở đó, Chu Kỳ Viễn đang đứng cạnh một nhóm khách, tay cầm catalogue, ánh mắt vừa vặn nhìn về phía tôi. Thấy tôi nhìn qua, anh không bước đến, chỉ nhẹ nhàng gật đầu, như hỏi tôi có cần giúp không.
Tôi cũng gật đầu rất nhẹ.
Sau đó tôi quay lại nhìn Tưởng Dịch Hành.
“Cơ hội không phải không từng có.”
Tôi nói.
“Là anh để nó đứng ngoài cửa quá lâu.”
Sắc mặt hắn trắng bệch.
Tôi không nói thêm.
Tôi đi qua hắn, quay lại phòng triển lãm.
Nơi ánh đèn đang chiếu lên những bức ảnh của tôi.
Nơi bảng tên Hứa Nam Sênh được treo ngay ngắn trên tường.
Nơi người khác hỏi tôi về tác phẩm, chứ không hỏi tôi là ai trong câu chuyện tình cũ của Tưởng Dịch Hành.
Tôi từng nghĩ mình cần được ai đó đưa vào ánh sáng.
Sau này mới hiểu, ánh sáng không phải thứ phải chờ người khác bố thí.
Chỉ cần tôi không còn đứng ngoài cánh cửa ấy nữa, tôi cũng có thể tự bước vào.
Tưởng Dịch Hành từng nghĩ chỉ cần mình quay đầu, tôi sẽ vẫn đứng ở đó.
Nhưng đêm Nam Lăng sáng đèn, anh nhìn thấy tôi mỉm cười với người khác, mới hiểu ra: người từng đứng ngoài ánh sáng cũng sẽ có ngày tự bước lên sân khấu của mình.