Người Nằm Võng Cuối
“Anh về quê hả?”
Giọng con gái ấy vang lên rất khẽ.
Không lớn.
Không nhỏ.
Không vội vàng.
Nhưng chính sự bình thường đó mới khiến Lâm lạnh từ gáy xuống tận sống lưng.
Anh đứng chết lặng giữa Quán Nghỉ Cô Ba, một tay nắm chặt đồng xu buộc chỉ đỏ, tay còn lại bấu vào mép bàn gỗ. Ly cà phê đen trên bàn trước mặt bỗng bốc khói nhiều hơn. Khói trắng cuộn lên thành từng dải mỏng, không bay tản ra mà lặng lẽ trôi về phía tấm rèm trắng cuối quán.
Sau lưng anh, chiếc võng cuối bắt đầu đung đưa trở lại.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Từng nhịp một, rất chậm.
Đồng hồ trên tường vẫn chỉ 12 giờ 16.
Nhưng kim giây đã run lên.
Nó run như một con vật bị nhốt lâu ngày, chỉ chờ một tiếng động nào đó để bật chạy.
Lâm không dám quay đầu ngay. Anh sợ chỉ cần quay lại, thứ đứng sau lưng sẽ áp sát vào mặt mình. Anh sợ nhìn thấy gương mặt bị mưa làm nhòe trong giấc mơ. Sợ nhìn thấy đôi mắt mốc trắng trong tấm ảnh ở miếu nhỏ. Sợ nhìn thấy người nằm trên võng cuối đã đứng dậy từ lúc nào.
Nhưng nếu không quay lại, anh cũng không biết mình còn bao nhiêu thời gian.
Đồng xu trong tay anh nóng rát.
Sợi chỉ đỏ quấn quanh lỗ vuông giữa đồng xu thấm nước mưa, nhưng càng lúc càng nóng, như có ai đặt một hòn than nhỏ vào lòng bàn tay anh. Cơn đau ấy làm Lâm tỉnh táo hơn. Nó kéo anh khỏi cơn buồn ngủ đang bò lên từng chút từ dưới chân.
“Anh về Cổ Vân phải không?”
Giọng con gái lại hỏi.
Lần này gần hơn.
Ngay phía sau vai anh.
Lâm hít một hơi sâu. Không khí trong quán lạnh và nồng mùi ẩm mốc. Lẫn trong đó là mùi tóc ướt, mùi bùn đất bị giẫm nát, mùi áo mưa cũ phơi lâu không khô, và một chút mùi cà phê đen lạnh ngắt.
Anh từ từ quay đầu.
Tấm rèm trắng cuối quán đang hé ra.
Từ sau rèm, một bàn tay trắng bệch vén nhẹ lớp vải. Bàn tay ấy nhỏ, các ngón thon dài, móng tay tím tái, đầu ngón dính bùn đen. Rồi một bóng người bước ra, chậm đến mức dường như không phải đang đi, mà là bị mưa kéo vào.
Đó là một cô gái trẻ.
Cô mặc chiếc áo mưa mỏng đã rách một bên vai. Áo dính sát người, nước nhỏ từng giọt xuống nền. Mái tóc dài ướt sũng bết vào má, che gần hết gương mặt. Lâm không nhìn rõ mắt cô. Anh chỉ thấy đôi môi nhợt nhạt, cằm trắng xanh và một bàn tay còn lại đặt nhẹ lên bụng.
Bụng cô hơi nhô lên dưới lớp áo mưa cũ.
Không nhiều.
Nhưng đủ để người ta biết trong đó từng có một sinh mệnh chưa kịp chào đời.
Cô đứng cách Lâm vài bước, đầu hơi nghiêng, giọng rất nhẹ:
“Cho em đi nhờ một đoạn được không?”
Câu hỏi ấy rơi xuống nền quán, rồi như bị tường mốc, võng cũ, mái tôn, tấm lịch chết và cái đồng hồ 12 giờ 16 lặp lại.
Cho em đi nhờ một đoạn được không?
Cho em đi nhờ một đoạn được không?
Cho em đi nhờ một đoạn được không?
Lâm nghe đến lần thứ ba thì mồ hôi lạnh túa ra sau lưng.
Anh muốn nói không.
Muốn nói anh không biết cô là ai.
Muốn nói anh chỉ là người qua đường, không liên quan đến chuyện năm xưa.
Nhưng cổ họng anh khô khốc.
Bà Ba Lành đứng sau quầy. Gương mặt bà trắng bệch. Hai tay bà bấu vào mép gỗ, đôi vai run lên từng đợt. Lần đầu tiên từ khi Lâm bước vào quán, bà không còn vẻ lạnh lẽo của một người canh giữ, mà giống một kẻ có tội bị gọi ra trước người mình từng phụ bạc.
Lâm nắm chặt đồng xu.
“Chị… là Hạnh?”
Cô gái không trả lời.
Cô chỉ nhìn anh qua mấy lọn tóc ướt. Hay đúng hơn, Lâm có cảm giác cô đang nhìn xuyên qua anh, nhìn ra con đường đèo sau lưng anh, nhìn về một đêm mưa nào đó vẫn chưa kết thúc.
“Anh về quê hả?”
Cô lại hỏi.
“Cho em đi nhờ một đoạn được không?”
Lâm lùi nửa bước. Chân anh nặng như dính xuống nền xi măng. Cơn buồn ngủ đột ngột ập tới, dày và lạnh, giống như có ai phủ lên người anh một tấm chiếu ướt. Võng cuối kẽo kẹt sau lưng. Mỗi nhịp võng là một lần mí mắt anh trĩu xuống.
Anh cắn mạnh vào môi.
Vị máu tanh lan trong miệng.
Đồng xu trong tay nóng lên dữ dội, kéo anh tỉnh lại.
“Không…” Lâm khàn giọng. “Tôi không chở ai hết. Tôi… tôi phải ra miếu.”
Khi hai chữ “ra miếu” vừa thốt ra, tấm rèm trắng phía sau Hạnh bỗng tung mạnh lên.
Gió từ đâu ùa ra.
Không phải gió núi.
Không phải gió mưa.
Mà là một luồng lạnh buốt mang theo mùi đất ướt, mùi dầu máy, mùi máu cũ và mùi nhang tàn. Ánh đèn vàng trong quán chớp tắt liên tục. Những chiếc võng hai bên lắc lên dữ dội, dù không có ai chạm vào. Tiếng mưa ngoài trời như bị kéo ngược vào trong quán, đập ầm ầm vào tai Lâm.
Cô gái tên Hạnh cúi đầu.
Mái tóc ướt che kín mặt.
“Anh không chở em…”
Giọng cô nhỏ đến mức gần như bị tiếng mưa nuốt mất.
“Vậy anh có dám nhìn không?”
Lâm chưa kịp trả lời.
Nền xi măng dưới chân anh bỗng trũng xuống.
Không gian trước mắt anh vặn xoắn. Quầy cà phê, tường xanh mốc, tấm lịch cũ, chiếc võng cuối, bóng bà Ba Lành, tất cả kéo dài ra như bị soi qua mặt nước. Mưa tràn vào quán, nhưng không làm ướt thêm bất cứ thứ gì. Ánh đèn vàng chuyển thành màu đỏ đục.
Rồi anh thấy mình đứng trong Quán Nghỉ Cô Ba của nhiều năm trước.
Quán khi ấy chưa mục nát như bây giờ. Tường vẫn còn xanh, mấy cái bàn nhựa chưa bạc màu, mái tôn chưa thủng. Trên quầy, cà phê nhỏ từng giọt xuống ly thủy tinh. Bên ngoài, mưa trút xuống đèo Dốc Mây, đen đặc như đêm không đáy.
Hạnh đứng ngoài hiên.
Cô không phải cái bóng lạnh lẽo vừa bước ra sau rèm nữa. Cô là một cô gái còn sống, hai mươi ba tuổi, người mảnh khảnh, tóc buộc lỏng sau gáy, áo mưa khoác hờ trên vai. Mưa tạt vào làm tóc cô ướt, nhưng cô vẫn đứng đó, tay đặt lên bụng, mắt nhìn xuống con đường đèo.
Bà Ba Lành trẻ hơn đứng sau quầy, vẻ mặt thấp thỏm.
“Vào trong đi Hạnh. Mưa lớn vậy đứng đó làm gì?”
Hạnh không quay lại.
“Anh Phước nói tối nay ghé.”
Bà Ba im lặng.
Lâm đứng ngay cạnh họ, nhưng không ai nhìn thấy anh. Anh như một cái bóng bị nhét vào ký ức cũ, chỉ có thể nhìn, nghe, mà không thể thay đổi.
Một lúc sau, tiếng xe tải vang lên từ dưới đèo.
Động cơ rền rĩ leo dốc.
Đèn vàng quét qua màn mưa, soi lên gốc cây gạo khô ngoài bãi đất hoang. Sợi dây trên cành cây lúc này chưa có. Miếu nhỏ cũng chưa tồn tại. Chỉ có đất bùn, cỏ dại và thân cây đen sẫm đứng im trong mưa.
Chiếc xe tải dừng trước hiên.
Cửa cabin mở ra.
Phước Đen bước xuống.
Hắn mặc áo khoác sẫm màu, cổ áo dựng lên che nửa mặt. Mưa làm tóc hắn bết vào trán. Trên môi hắn vẫn là nụ cười khéo léo mà Lâm đã thấy trong những mảnh ký ức trước đó. Nhưng lần này, nụ cười ấy gượng gạo, mất kiên nhẫn.
“Hạnh.”
Hạnh bước tới.
“Anh nói tối nay sẽ trả lời em.”
Phước liếc vào trong quán. Bà Ba Lành cúi đầu, giả vờ lau quầy, nhưng tay bà run.
Phước hạ giọng:
“Ra ngoài nói.”
Hạnh lắc đầu.
“Nói ở đây đi. Em không làm gì sai hết.”
Mặt Phước tối lại.
“Hạnh, cô đừng bướng.”
“Em chỉ muốn anh nói rõ. Anh có đưa em về gặp nhà anh không?”
Phước không đáp.
Hạnh cười buồn.
“Hay là anh có nhà rồi?”
Phước nghiến răng.
“Chuyện không đơn giản như cô nghĩ.”
“Vậy là có thật?”
Hắn nhìn ra màn mưa, tránh ánh mắt cô.
Hạnh lùi lại một bước, tay vẫn ôm bụng. Nỗi đau trên mặt cô không dữ dội ngay lập tức. Nó đến chậm, như một vết nứt lan trên mặt gốm. Cô nhìn hắn, giọng run lên:
“Anh nói anh chưa có ai.”
“Tôi nói vậy vì…”
“Vì anh thấy em dễ tin?”
Phước bực bội.
“Tôi đã nói sẽ lo tiền cho cô. Cô muốn bao nhiêu?”
Hạnh nhìn hắn như không hiểu.
“Tiền?”
“Cầm tiền rồi đi chỗ khác một thời gian. Đừng ở đây nữa.”
“Còn con em?”
“Đừng nói lớn.”
“Con em thì sao?”
Phước bước tới, nắm cổ tay cô.
“Cô nghe tôi. Đứa bé đó… không nên giữ.”
Hạnh sững người.
Ngay cả tiếng mưa dường như cũng chậm lại.
Bà Ba Lành ngẩng phắt đầu, nhưng rồi lại cúi xuống.
Hạnh rút tay khỏi tay Phước, ôm bụng lùi về sau.
“Anh nói gì?”
“Tôi có vợ con rồi. Cô làm lớn chuyện thì cả hai đều không sống yên được. Tôi đưa tiền cho cô. Cô muốn về quê hay đi đâu cũng được. Đứa bé…”
“Đứa bé là con anh.”
“Hạnh!”
“Đứa bé không có tội.”
Phước hít mạnh, vẻ mặt bắt đầu dữ.
“Tôi bảo cô đừng làm lớn!”
Hạnh khóc. Nước mắt hòa vào nước mưa trên mặt cô.
“Em không cần tiền. Em không cần anh cưới em nếu anh không muốn. Nhưng anh phải nói một câu cho rõ. Đứa bé này có cha. Nó không phải thứ để anh quăng tiền rồi bảo em bỏ đi.”
Phước liếc ra đường, rồi nhìn vào quán.
“Cô muốn phá nhà tôi phải không?”
“Em chỉ muốn anh nhận con.”
“Cô nghĩ cô là ai?”
Câu ấy làm Hạnh đứng sững.
Một cô gái làm thuê ở quán đèo.
Không cha chống lưng.
Không người thân bên cạnh.
Không có gì ngoài một cái bụng chưa kịp lớn và vài lời hứa của người đàn ông đi ngang đời mình như xe tải qua đèo.
Phước túm lấy tay cô kéo ra ngoài hiên.
“Đi ra đây.”
Hạnh vùng lại.
“Buông em ra!”
Bà Ba Lành bước ra khỏi quầy.
“Phước, thôi. Có gì từ từ nói.”
Phước quay lại nhìn bà.
Một cái nhìn ngắn, nhưng đủ làm bà khựng lại.
“Bà vô trong.”
Bà Ba Lành đứng im.
Hạnh khóc lớn hơn.
“Anh phải nhận con! Anh không được bỏ mặc mẹ con em!”
“Câm miệng!”
Phước vung tay.
Không rõ là cái tát, hay là cú xô trong lúc giằng co.
Lâm chỉ thấy thân người Hạnh mất thăng bằng.
Cô ngã xuống bậc hiên, đầu va mạnh vào cạnh cột gỗ. Âm thanh ấy không lớn, nhưng khô khốc đến mức Lâm nghe như có thứ gì trong mình nứt ra.
Hạnh nằm nghiêng trên nền đất ướt.
Tay cô vẫn ôm bụng.
Môi mấp máy.
Máu từ thái dương cô chảy xuống, loãng ra trong nước mưa.
Phước đứng chết lặng vài giây.
Bà Ba Lành hét lên một tiếng nhỏ.
“Hạnh!”
Bà lao ra được nửa bước thì Phước quay lại. Gương mặt hắn lúc này không còn nụ cười khéo léo. Chỉ còn sợ hãi và hung ác.
“Bà đứng đó.”
“Con nhỏ…”
“Tôi bảo bà đứng đó!”
Hạnh vẫn còn thở.
Lâm thấy rất rõ.
Ngực cô phập phồng yếu ớt. Những ngón tay cô cào nhẹ lên nền đất, như muốn níu lấy thứ gì. Cô cố ngẩng đầu, mắt nhìn về phía quán.
Về phía bà Ba Lành.
Miệng cô mấp máy.
“Cứu…”
Tiếng ấy rất nhỏ.
Nhưng đủ nghe.
Bà Ba Lành nghe thấy.
Phước cũng nghe thấy.
Hắn cúi xuống, chụp lấy miệng Hạnh. Bàn tay hắn lớn, thô, dính bùn và dầu máy. Hạnh giãy nhẹ, rồi yếu dần. Bà Ba Lành đứng trong quán, hai tay bịt miệng, nước mắt chảy xuống nhưng không bước ra nữa.
Lâm muốn lao tới.
Anh biết mình chỉ đang ở trong hồi ảnh. Nhưng bản năng vẫn khiến anh nhào về phía Hạnh. Anh đưa tay muốn kéo Phước ra, muốn hét lên, muốn bảo bà Ba Lành cứu người.
Nhưng tay anh xuyên qua màn mưa.
Qua thân người Phước.
Qua chính quá khứ.
Không gì thay đổi.
Phước buông tay.
Hạnh nằm im.
Mưa trút xuống người cô.
Một lúc sau, hắn cúi xuống kéo cô đi.
Tiếng kéo lê vang lên trên nền đất bùn.
Rất khẽ.
Rất dài.
Bà Ba Lành run rẩy bước ra hiên.
Phước quay đầu, giọng thấp và lạnh:
“Bà không thấy gì hết.”
Bà đứng lại.
“Tôi…”
“Nó tự làm. Nó tự tìm chết. Bà nghe chưa?”
Bà Ba Lành khóc không thành tiếng.
Phước kéo Hạnh về phía cây gạo khô.
Lâm không muốn nhìn nữa.
Nhưng hồi ảnh không cho anh nhắm mắt.
Anh buộc phải nhìn Phước luồn một sợi dây qua cành gạo. Buộc. Kéo. Dựng một hiện trường giả trong màn mưa. Hắn làm vụng về, gấp gáp, nhưng đêm mưa quá lớn. Nước xóa dấu chân. Bùn che vết kéo. Máu loãng vào đất. Những thứ cần được nhìn thấy bị mưa cuốn đi gần hết.
Chỉ còn lại một cái xác dưới cây gạo khô.
Một cô gái bị người đời gọi là dại.
Một đứa trẻ chưa kịp được gọi tên.
Và một người đàn bà đứng trong quán, im lặng cho đến sáng.
Cảnh tượng vỡ tung.
Lâm ngã khuỵu xuống nền quán hiện tại.
Anh thở hổn hển, cả người lạnh ngắt. Trong tay anh, đồng xu chỉ đỏ nóng đến mức lòng bàn tay bỏng rát. Tấm rèm trắng trước mặt rũ xuống, nhưng sau rèm vẫn có tiếng ai đó khóc rất nhỏ.
Hạnh đứng trước anh.
Vẫn chiếc áo mưa ướt.
Vẫn mái tóc che mặt.
Vẫn bàn tay đặt trên bụng.
Nhưng lần này, cô không hỏi xin đi nhờ nữa.
Cô nhìn Lâm rất lâu. Gương mặt cô vẫn không hiện rõ, nhưng nỗi buồn từ cô lan ra khắp quán, nặng đến mức Lâm gần như không thở được.
“Em không cần ai chết thay.”
Giọng Hạnh nhẹ như hơi mưa.
“Em chỉ cần người ta biết em không tự bỏ con.”
Lâm ngẩng đầu nhìn cô.
Trong khoảnh khắc ấy, nỗi sợ trong anh lùi lại.
Không biến mất.
Nhưng lùi lại.
Trước mặt anh không còn là một con ma muốn hại người. Chỉ là một người chết oan bị buộc phải lặp đi lặp lại đêm cuối cùng của mình, bị người sống gọi sai cái chết của mình suốt bao năm.
Tự tử.
Thất tình.
Dại dột.
Chửa hoang.
Quẫn trí.
Mấy chữ đó nhẹ với người nói, nhưng nặng như đá đè lên người đã chết.
Lâm khàn giọng:
“Tôi sẽ nói lại.”
Hạnh nghiêng đầu.
“Anh dám gọi tên em trước miếu không?”
Đồng hồ trên tường bỗng vang lên.
Cạch.
Kim phút nhích thêm một chút.
Chưa tới 12 giờ 17, nhưng rất gần.
Chiếc võng cuối rung mạnh.
Không phải đung đưa nữa.
Nó rung lên như có thứ gì bên trong đang giãy. Mặt võng trống không dần lõm xuống, in thành hình một thân người vô hình đang nằm. Hai đầu dây căng ra. Cây cột gỗ phát ra tiếng răng rắc.
Một cơn buồn ngủ dữ dội ập xuống Lâm.
Mí mắt anh sụp xuống.
Đầu óc nặng như bị ai đổ bùn vào. Chân anh tê cứng. Nền quán dưới đầu gối mềm ra, như biến thành đất lầy, giữ lấy anh. Anh nghe tiếng ai đó ru con, tiếng rất gần:
“Ngủ chút đi anh…”
Hạnh không nói câu đó.
Hay là có?
Lâm không phân biệt được nữa.
“Đường còn dài lắm…”
Anh lảo đảo đứng dậy.
Bà Ba Lành bỗng khóc òa.
Không phải tiếng khóc kìm nén như trong hồi ảnh, mà là tiếng khóc bật ra sau nhiều năm bị chôn dưới mái quán mục nát. Bà bước ra khỏi quầy, quỳ xuống giữa nền xi măng, mặt hướng về võng cuối.
“Hạnh…”
Đó là lần đầu tiên Lâm nghe bà gọi tên cô rõ ràng.
“Hạnh ơi… cô sai rồi. Cô thấy. Cô nghe. Cô biết con không tự làm vậy. Cô biết con còn thở. Cô biết mà cô không cứu…”
Bà cúi gập người xuống, trán gần chạm nền.
“Cô sợ. Cô hèn. Cô để tụi nó nói con dại, nói con tự bỏ con mình. Cô xin lỗi…”
Tấm rèm trắng lay động rất nhẹ.
Hạnh đứng im.
Không tiến tới.
Không lùi lại.
Bà Ba Lành ngẩng lên nhìn Lâm, nước mắt chảy qua vết sẹo trên mặt.
“Nếu còn tỉnh thì ra miếu đi. Đừng nghe nó ru. Đừng nằm xuống. Gọi tên Hạnh. Gọi cả đứa nhỏ. Nói cho đúng.”
Lâm cắn răng.
Anh siết đồng xu trong tay, đau đến mức tỉnh lại một chút. Anh lao ra hiên.
Mưa tạt vào mặt như hàng trăm mũi kim.
Khoảng cách từ quán đến cây gạo khô lúc trước chỉ vài chục bước. Nhưng bây giờ, con đường ấy như bị kéo dài vô tận. Bãi đất hoang trải ra trước mắt anh, bùn đen lún xuống từng bước chân. Cây gạo khô đứng giữa màn mưa, lúc gần lúc xa, sợi dây trên cành lắc lư như đang gọi.
Sau lưng anh, tiếng võng kẽo kẹt điên cuồng.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Lẫn trong đó là tiếng ru con, tiếng khóc nghẹn, tiếng còi xe tải, tiếng Phước Đen chửi rủa vọng ra từ màn mưa:
“Chuyện qua rồi!”
“Ai cho mày nói!”
“Con đó tự chết!”
“Mày không thấy gì hết!”
Lâm vừa chạy vừa thở dốc.
Bùn giữ chân anh lại. Nước mưa làm mắt anh cay xè. Mỗi bước chạy, đồng xu trong tay lại nóng hơn. Sợi chỉ đỏ bắt đầu tưa ra, từng sợi nhỏ bung khỏi nút thắt.
Anh ngã một lần.
Đầu gối đập xuống đất bùn. Điện thoại trong túi rơi ra, màn hình sáng lên.
12 giờ 16.
Kim phút trên màn hình nhích gần đến 12 giờ 17.
Lâm chụp lấy điện thoại, nhét vào túi, rồi bò dậy chạy tiếp.
Miếu nhỏ hiện ra dưới gốc cây gạo.
Bát nhang trong miếu đầy nước. Tấm ảnh cũ mờ mặt nằm sâu bên trong. Những đồng tiền lẻ hoen gỉ bị bùn phủ một nửa. Sợi dây đỏ mục quanh chân bát nhang ướt nhẹp, bám vào gạch như một vệt máu cũ.
Lâm quỳ sụp xuống trước miếu.
Anh lục túi tìm bật lửa.
Cái bật lửa đỏ mua ở quán vẫn nằm trong túi áo. Anh bấm một lần, không cháy. Bấm lần hai, chỉ có tia lửa nhỏ. Bấm lần ba, ngọn lửa phụt lên rồi tắt ngay vì mưa.
Sau lưng, tiếng còi xe tải ngày càng gần.
Đèn vàng quét qua lưng anh.
Một cái bóng đàn ông đứng ở rìa bãi đất.
Phước Đen.
Không còn rõ mặt như trong hồi ảnh. Gương mặt hắn méo mó, lúc như người sống, lúc như một mảng đen bị mưa xối nát. Chỉ có điếu thuốc đỏ rực ở khóe miệng là còn hiện rõ. Hắn nhìn Lâm, ánh mắt vừa giận vừa sợ.
“Mày không liên quan.”
Lâm không quay lại.
Anh xé một mảnh giấy khô từ trong balo. Có thể là mẩu giấy gói thuốc, cũng có thể là một góc lá bùa đã ướt mà bà Năm Quế từng kẹp cùng đồng xu. Anh che bằng hai bàn tay, bấm bật lửa thêm lần nữa.
Ngọn lửa nhỏ run rẩy hiện lên.
Mưa xối quanh tay anh, nhưng không chạm được vào ngọn lửa ấy.
Đồng xu trong tay kia nóng rực. Sợi chỉ đỏ tưa ra thêm, cháy xém ở một đầu.
Lâm dùng lửa châm vào mấy chân nhang còn sót trong bát nhang. Nhang ẩm bốc khói đen, không cháy thành lửa, nhưng có một sợi khói mỏng bay lên. Rất mỏng. Rất yếu. Nhưng nó bay thẳng, không bị mưa đánh tạt.
Lâm cúi đầu.
Giọng anh ban đầu run, nhưng từng chữ sau đó rõ dần.
“Trần Thị Hạnh.”
Mưa như khựng lại một nhịp.
“Trần Thị Hạnh. Nếu chị còn oan, tôi sẽ nói lại với người sống.”
Phước Đen gầm lên phía sau:
“Câm miệng!”
Tiếng gầm của hắn bị tiếng còi xe tải nuốt mất.
Lâm nắm chặt đồng xu, nói tiếp:
“Chị không tự bỏ con. Chị không tự tìm chết. Đứa bé trong bụng chị có cha. Người hại chị không phải là chính chị.”
Mặt đất dưới đầu gối anh rung lên.
Cây gạo khô phát ra tiếng răng rắc. Sợi dây thòng trên cành cây bắt đầu chuyển động, chậm rãi, như bị một bàn tay vô hình kéo lên rồi buông xuống.
Lâm ngẩng đầu nhìn tấm ảnh mờ trong miếu.
“Chị tên là Trần Thị Hạnh. Đứa bé của chị cũng phải được nhớ đến. Tôi không biết tên đứa bé, nhưng tôi sẽ thắp hương cho cả hai mẹ con. Tôi sẽ nói lại rằng chị chết oan. Tôi sẽ nói lại rằng người sống đã im lặng quá lâu.”
Một khoảng im lặng rơi xuống.
Rồi mưa tắt.
Không phải tạnh dần.
Không phải nhỏ hạt đi.
Mà im phắt.
Như có ai đó khóa trời lại.
Tất cả âm thanh trên Dốc Mây biến mất cùng lúc. Không mưa. Không gió. Không tiếng võng. Không tiếng ru. Không tiếng nước nhỏ. Không tiếng còi xe tải.
Sự im lặng dày đến mức Lâm nghe được tiếng tim mình đập.
Anh quay đầu.
Quán Nghỉ Cô Ba vẫn sáng đèn, nhưng ánh đèn vàng đã yếu đi. Trước hiên quán, bà Ba Lành đứng đó, người ướt sũng, hai tay buông thõng. Bà nhìn về phía cây gạo khô, nước mắt đầy mặt.
Sau lưng bà, trong làn sương mỏng, Hạnh hiện ra.
Không còn rõ hình dạng như lúc trong quán. Cô chỉ là một vệt áo mưa trắng nhạt, mái tóc dài buông xuống, một tay đặt lên bụng. Cô đứng rất yên. Gương mặt vẫn bị tóc che, nhưng Lâm có cảm giác cô đang nhìn miếu nhỏ.
Bà Ba Lành run rẩy quỳ xuống trong bùn.
“Hạnh…”
Không ai đáp.
Nhưng tấm rèm trắng trong quán rũ xuống.
Chiếc võng cuối ngừng đung đưa.
Mặt võng phẳng lại, không còn vết lõm của thân người vô hình.
Một tiếng xe tải vang lên từ phía dưới đèo.
Lần này, âm thanh rõ hơn mọi lần.
Động cơ gầm lên.
Bánh xe nghiến trên mặt đường ướt.
Đèn vàng rọi xuyên qua màn sương, thẳng vào bãi đất hoang. Phước Đen đứng dưới gốc cây gạo, mặt méo mó, lùi lại từng bước.
“Không phải tao…”
Hắn lắc đầu.
“Chuyện qua rồi. Nó tự làm. Nó tự chết. Tụi bây không có bằng chứng…”
Sợi dây trên cây gạo khô chuyển động mạnh hơn.
Không có gió.
Nhưng nó uốn cong, trườn xuống như một con rắn mục, rồi quấn quanh bóng Phước Đen. Hắn vùng vẫy, nhưng càng vùng thì tiếng còi xe tải càng lớn. Phía sau hắn, con đường đèo bỗng hiện ra những vệt bánh xe cũ, chồng lên nhau, xoáy về phía vực sâu.
Hạnh không lao tới.
Cô chỉ đứng yên bên hiên quán.
Bóng dáng mờ nhạt.
Buồn bã.
Lạnh lẽo.
Chính tiếng xe tải, tiếng phanh, tiếng kim loại gãy và tiếng mưa của những năm cũ kéo Phước lùi dần khỏi gốc cây. Hắn gào lên, nhưng tiếng gào bị bóp méo thành tiếng còi dài.
“Không phải tao!”
Đèn xe tải chói lòa.
Một tiếng phanh gấp xé ngang màn đêm.
Sau đó là tiếng kim loại va vào đá.
Rầm.
Âm thanh xe lật xuống vực vọng lên từ rất sâu, rất xa.
Rồi tất cả biến mất.
Sợi dây trên cây gạo khô rơi thõng xuống như cũ.
Bóng Phước Đen không còn.
Lâm quỳ trước miếu, hai tay run rẩy. Đồng xu trong lòng bàn tay anh bỗng lạnh ngắt. Anh mở tay ra.
Sợi chỉ đỏ đã đứt.
Một đầu chỉ cháy xém, một đầu còn quấn lỏng quanh đồng xu cũ. Đồng xu nứt một đường nhỏ từ lỗ vuông ra mép ngoài.
Anh chưa kịp nhìn kỹ hơn thì ánh đèn Quán Nghỉ Cô Ba phụt tắt.
Bóng tối đổ xuống.
Lâm chỉ nghe tiếng bà Ba Lành gọi tên Hạnh một lần cuối.
Rất khẽ.
Rất xa.
“Hạnh ơi…”
Rồi mọi thứ chìm vào đen đặc.
Khi Lâm tỉnh lại, trời đã gần sáng.
Anh nằm bên lề đường, nửa người dưới bùn, nửa người tựa vào một bụi cỏ dại. Cả người ướt sũng, lạnh cóng. Đầu gối đau nhức. Tay phải vẫn nắm chặt đồng xu cũ buộc sợi chỉ đỏ đã đứt.
Anh mở mắt nhìn lên.
Bầu trời phía trên đèo Dốc Mây đã nhạt màu. Mưa chỉ còn lất phất. Sương mỏng trôi ngang mặt đường. Không có ánh đèn vàng nào. Không có mái hiên ướt nước. Không có quầy cà phê. Không có hàng võng.
Chiếc xe máy của anh đổ cách đó vài mét, bánh trước chạm vào đám cỏ bên đường. Balo văng ra, quần áo lấm bùn.
Lâm chống tay ngồi dậy.
Bên cạnh anh không phải Quán Nghỉ Cô Ba.
Chỉ là một nền nhà bỏ hoang.
Cỏ mọc phủ gần kín nền xi măng nứt vỡ. Vài cột gỗ mục nghiêng ngả. Một mảng mái tôn sập xuống, rỉ sét đỏ nâu. Những mảnh ly vỡ nằm lẫn trong đất. Một cái móc võng gỉ sét còn bám trên cây cột cuối cùng, đen lại vì thời gian.
Xa hơn một chút, cây gạo khô vẫn đứng đó.
Dưới gốc cây là miếu nhỏ.
Bát nhang ẩm.
Tấm ảnh mờ.
Vài đồng tiền hoen gỉ.
Tất cả giống hệt những gì anh đã thấy trong đêm, chỉ cũ hơn, mục hơn, im hơn.
Như thể quán võng sáng đèn kia chưa từng tồn tại.
Điện thoại của anh nằm gần bánh xe. Màn hình nứt một đường nhỏ, nhưng vẫn sáng. Lâm bò tới nhặt lên.
Có sóng.
Ba vạch.
Hàng chục cuộc gọi nhỡ từ mẹ.
Giờ trên màn hình là 5 giờ 21 sáng.
Lâm nhìn con số đó rất lâu.
Không phải 12 giờ 15 nữa.
Anh bật cười một tiếng ngắn, nhưng tiếng cười vừa ra khỏi miệng đã biến thành một cơn run. Anh ngồi bệt xuống bên lề đường, ôm mặt, thở dốc như người vừa từ dưới nước ngoi lên.
Một lúc sau, anh dựng xe dậy.
Xe vẫn nổ máy được.
Lâm không dám nhìn lại nền quán bỏ hoang quá lâu. Anh chỉ quay về phía miếu nhỏ, cúi đầu một lần. Đồng xu đứt chỉ trong tay anh lạnh như đá.
“Chị Hạnh…”
Anh nói nhỏ.
“Tôi nhớ rồi.”
Anh lên xe, chạy xuống đèo.
Lần này, đường đèo không lặp lại.
Khoảng gần bảy giờ sáng, Lâm về đến làng Cổ Vân.
Bà Tư Diệu, mẹ anh, đứng trước sân từ lúc nào. Vừa thấy xe con trai dừng trước cổng, bà chạy ra, mặt tái xanh.
“Lâm! Trời đất ơi, con đi đâu cả đêm? Mẹ gọi muốn cháy máy!”
Lâm tháo mũ bảo hiểm. Anh muốn nói mình không sao, nhưng cổ họng nghẹn cứng. Mẹ anh nhìn bộ dạng ướt sũng, đầu gối dính bùn, mặt cắt không còn giọt máu của con, liền kéo anh vào nhà.
Anh uống một ly trà gừng nóng, thay bộ đồ khô, ngồi rất lâu mới kể được.
Ban đầu, bà Tư Diệu chỉ nghĩ anh gặp tai nạn nhẹ hoặc trú mưa ở đâu đó. Nhưng khi nghe đến cái tên Quán Nghỉ Cô Ba, mặt bà đổi sắc.
Bà đặt ly trà xuống bàn.
“Con nói… quán võng ở giữa Dốc Mây?”
“Dạ.”
“Có cây gạo khô?”
Lâm nhìn mẹ.
“Má biết chỗ đó?”
Bà Tư Diệu không trả lời ngay. Bà nhìn ra sân, nơi mưa còn đọng từng giọt trên tàu lá chuối.
“Quán đó bỏ hoang lâu rồi con.”
Lâm im lặng.
“Mẹ nghe người ta nói quán cháy dở rồi sập từ hơn mười năm trước. Sau vụ một cô gái chết dưới cây gạo.”
“Cô ấy tên Hạnh.”
Bà Tư Diệu quay phắt lại.
Lâm lấy đồng xu chỉ đỏ đã đứt đặt lên bàn. Sợi chỉ đỏ ướt và cháy xém nằm bên cạnh đồng xu nứt. Bà Tư Diệu nhìn nó, đôi môi run nhẹ.
“Con gặp thật rồi…”
Chiều hôm đó, khi Lâm đã đỡ sốt, bà Tư Diệu dẫn anh sang nhà ông Chín Gạo ở cuối làng.
Ông Chín Gạo là người giữ cái miếu nhỏ ở chân đèo, cũng là người biết nhiều chuyện cũ của vùng Cổ Vân. Ông đã ngoài bảy mươi, lưng còng, tóc bạc như tro, mắt đục nhưng giọng vẫn chắc. Nghe Lâm kể xong, ông ngồi im rất lâu, tay lần tràng hạt bằng gỗ cũ.
“Vậy là nó chịu cho cậu về.”
Lâm hỏi:
“Ông biết chuyện cô Hạnh?”
Ông Chín thở ra.
“Ai ở vùng này mà không từng nghe. Chỉ là lâu quá rồi, người ta không nhắc nữa.”
Ông kể rằng nhiều năm trước, Quán Nghỉ Cô Ba đúng là có thật. Chủ quán là bà Ba Lành. Quán nằm giữa Dốc Mây, khách xe hàng hay ghé uống cà phê, nằm võng nghỉ. Hạnh là cô gái từ làng xa lên làm thuê, hiền lành, ít nói, thường gửi tiền về cho mẹ.
“Rồi nó dính với thằng Phước Đen.”
Ông Chín nhíu mày khi nhắc đến cái tên ấy.
“Thằng đó lái xe hàng, miệng ngọt mà lòng đen. Nó có vợ con dưới xuôi rồi, nhưng giấu con Hạnh. Đến khi con nhỏ có thai, nó chối. Đêm mưa đó, người ta chỉ biết sáng ra thấy Hạnh chết dưới cây gạo. Ai cũng bảo nó quẫn trí. Nhưng nhiều người không tin.”
“Vì sao?”
“Vì con Hạnh thương đứa nhỏ lắm.” Ông Chín nói chậm. “Nó từng nhờ người mua vải may áo cho con. Người như vậy khó mà tự bỏ con.”
Lâm cúi đầu.
Ông Chín kể tiếp: sau vụ đó, bà Ba Lành thay đổi hẳn. Quán vẫn mở một thời gian nhưng vắng dần. Người đi đèo ngày mưa kể rằng trong quán có tiếng võng cuối kẽo kẹt, có tiếng phụ nữ ru con sau rèm. Có người ghé vào trú mưa, sáng ra thấy mình nằm ngoài bãi đất hoang. Có người bảo nhìn thấy ly cà phê đen đặt ở võng cuối, nhưng không thấy ai uống.
“Còn Phước Đen?” Lâm hỏi.
“Chết rồi. Lật xe ở khúc cua dưới đèo. Cũng mưa lớn. Người ta nói thắng hỏng. Nhưng mấy người kéo xe lên bảo cabin lạnh như hầm đá, trong đó có mùi nhang với mùi tóc ướt.”
“Bà Ba Lành thì sao?”
Ông Chín nhìn xa xăm.
“Có người nói bà ấy bỏ xứ. Có người nói bà ấy điên, cứ ra cây gạo gọi tên Hạnh. Cũng có người bảo trận sạt lở sau đó cuốn mất bà ấy ngay gần quán. Không ai tìm được xác.”
Lâm không nói gì.
Trong đầu anh hiện lại hình ảnh bà Ba Lành quỳ dưới nền quán, khóc và gọi tên Hạnh. Một người sống im lặng trước cái ác, rồi bị chính sự im lặng đó nhốt lại trong quán cũ suốt bao năm.
Ông Chín thở dài.
“Người chết oan không đáng sợ bằng người sống biết chuyện mà im lặng.”
Câu nói ấy làm Lâm rùng mình.
Sáng hôm sau, Lâm cùng mẹ và ông Chín Gạo lên lại Dốc Mây.
Lần này trời tạnh. Đèo vẫn vắng, nhưng không còn cảm giác bị cắt khỏi thế giới. Thỉnh thoảng có xe máy chạy qua. Một chiếc xe tải nhỏ leo dốc, tiếng máy nặng nề nhưng bình thường. Mặt đường còn ướt, mây vắt ngang sườn núi.
Nền quán bỏ hoang nằm lặng bên đường.
Ban ngày nhìn nó còn thê lương hơn ban đêm. Cỏ mọc qua kẽ gạch. Mấy cột gỗ mục sắp đổ. Mái tôn sập xuống một góc. Chỗ cuối quán, nơi từng mắc chiếc võng cuối, chỉ còn hai cái móc sắt gỉ sét bám trên cột.
Lâm đứng trước đó rất lâu.
Anh không biết đêm qua mình đã thật sự bước vào nơi nào.
Một quán cũ?
Một ký ức?
Một đoạn thời gian chết?
Hay chỉ là chỗ những người bị oan chưa chịu để mưa xóa tên mình?
Không ai trả lời.
Ông Chín đem theo nhang, dầu, một ít gạo muối và vài tấm ngói mới. Bà Tư Diệu lau lại miếu nhỏ. Lâm nhổ bớt cỏ quanh gốc cây, dựng lại viên gạch đã đổ, thay bát nhang cũ bằng một bát nhang mới. Tấm ảnh trong miếu vẫn mờ, nhưng anh lấy khăn khô lau nhẹ lớp bùn trước mặt ảnh.
Dưới chân ảnh, chữ khắc mờ vẫn còn.
Hạnh.
Lâm thắp ba nén nhang.
Khói nhang bay thẳng lên, mỏng và xanh.
Anh cúi đầu, nói rất khẽ nhưng rõ từng chữ:
“Trần Thị Hạnh. Tôi đã nhớ. Tôi sẽ kể lại.”
Gió núi thổi qua cây gạo khô.
Cành cây khẽ động.
Không có tiếng võng.
Không có tiếng ru.
Chỉ có tiếng lá rừng xào xạc từ phía xa.
Sau hôm đó, Lâm ở lại Cổ Vân thêm mấy ngày. Anh kể lại chuyện Hạnh cho mẹ, cho ông Chín, rồi cho vài người lớn tuổi trong làng. Người tin, người không. Có người bảo anh gặp mưa, ngã xe, sốt quá nên mê sảng. Có người im lặng rất lâu, rồi nói hồi xưa đúng là chuyện Hạnh có nhiều điểm không ổn. Cũng có người thở dài, bảo chuyện cũ rồi, nhắc lại làm gì.
Nhưng Lâm vẫn nhắc.
Không phải để ai bị phạt nữa. Phước Đen đã chết. Bà Ba Lành cũng không còn rõ sống chết. Bằng chứng năm xưa bị mưa cuốn sạch từ lâu.
Anh nhắc chỉ để cái tên Hạnh không bị chôn dưới hai chữ “tự tử”.
Anh nhắc để người ta nhớ rằng cô không tự bỏ con.
Anh nhắc để cái miếu nhỏ dưới cây gạo khô không còn bị bỏ mặc.
Từ đó về sau, người đi qua Dốc Mây kể rằng những ngày mưa lớn, ánh đèn vàng ven đèo ít xuất hiện hơn trước. Có người nói họ từng thấy một bóng áo mưa trắng đứng rất xa dưới cây gạo, nhưng khi xe chạy đến thì chỉ còn khói nhang bay lên từ miếu nhỏ.
Cũng có người bảo, nếu đi ngang khúc đèo đó lúc nửa đêm, trong tiếng mưa vẫn nghe có tiếng võng kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Nhưng tiếng ấy không còn kéo người ta vào quán như trước.
Nó giống một lời nhắc.
Rằng có những chuyện nếu người sống không chịu nói ra, người chết sẽ phải tự mình lặp lại đến tận cùng.
Sau này, mỗi lần có ai từ Tân Phố về Cổ Vân gặp mưa trên Dốc Mây, người già trong làng vẫn dặn rất kỹ: thấy trời tối bất thường thì đừng cố qua đèo. Nếu có quán lạ sáng đèn bên đường, đừng ham trú mưa. Cứ chạy thêm một đoạn nữa, dù mưa có lớn đến đâu.
Bởi ở những khúc đường từng có người chết oan, đôi khi thứ chờ người sống không phải là tai nạn, mà là một câu chuyện chưa được gọi đúng tên.
Từ đó, người vùng Cổ Vân vẫn dặn nhau: gặp mưa trên Dốc Mây thì cứ chạy thêm một đoạn nữa. Có thấy quán võng sáng đèn cũng đừng ghé. Bởi có những chỗ không mở cửa cho người sống nghỉ chân, mà chỉ chờ xem ai đủ nhẹ dạ để nằm thay người đã chết.