Trạm Dừng Chân Trên Đèo
Trạm Dừng Chân Trên Đèo · 📖

Đừng Đi Qua Đèo Sau Giờ Ngọ

Chương 1 chương Hoàn thành

Tiếng chuông báo thức vang lên từng hồi khô khốc trong căn phòng trọ chật hẹp.

Nguyễn An Lâm mở mắt.

Âm thanh ấy không lớn hơn mọi ngày, nhưng không hiểu sao sáng nay nghe cứ như có ai cầm một cái lon sắt gõ sát bên tai. Lâm cau mày, với tay mò điện thoại dưới gối. Màn hình sáng lên làm mắt anh nheo lại.

8 giờ 17 phút.

Anh nằm im thêm vài giây, đầu óc nặng như vừa tỉnh dậy sau một cơn sốt. Trong phòng vẫn tối om. Chiếc quạt treo tường quay từng vòng chậm chạp, phát ra tiếng kẽo kẹt đều đều. Mảng tường sát cửa sổ loang một vệt ẩm dài, giống như có ai dùng tay ướt vuốt từ trên xuống.

Lâm chống tay ngồi dậy, quay đầu nhìn ra ô thông gió phía trên cửa.

Bên ngoài trời tối.

Không phải kiểu tối của buổi sáng nhiều mây, mà là một màu xám đục, nặng trĩu, như thể thành phố Tân Phố bị ai trùm lên một tấm vải ướt. Đường hẻm dưới phòng trọ bình thường giờ này đã ồn tiếng xe, tiếng người mua đồ ăn sáng, tiếng bà bán bánh mì gọi khách. Vậy mà hôm nay, cả con hẻm im đến lạ.

Lâm ngồi trên giường một lúc mới vươn vai. Cổ anh nhức cứng. Đêm qua anh tăng ca ở kho lạnh đến gần mười hai giờ mới về, định ngủ vài tiếng rồi chạy xe về quê. Nghỉ lễ dài hiếm lắm mới có, mẹ anh ở làng Cổ Vân gọi mấy lần, bảo nếu thu xếp được thì về.

Cũng đã gần nửa năm anh chưa về nhà.

Lâm làm kỹ sư vận hành kho lạnh cho một công ty thực phẩm ở khu công nghiệp phía nam Tân Phố. Công việc không đến nỗi tệ, nhưng ngày nào cũng là máy móc, nhiệt độ, ca trực, bảng kiểm tra, báo lỗi. Lâu dần anh cũng quen với việc cái gì cũng phải có thông số, nguyên nhân, cách sửa. Thứ gì không đo được, không chứng minh được, anh thường không tin.

Ma quỷ lại càng không.

Anh tắt báo thức, cúi xuống kéo balo từ gầm giường ra. Trong balo đã có sẵn mấy bộ quần áo, một hộp thuốc bổ mua cho mẹ, hai gói cà phê hòa tan loại bà thích và một cái áo khoác mỏng. Anh kiểm tra ví, giấy tờ xe, sạc điện thoại, áo mưa bộ, rồi mở tủ lấy thêm cái đèn pin nhỏ bỏ vào ngăn ngoài.

Điện thoại rung lên.

Màn hình hiện chữ “Mẹ”.

Lâm bắt máy, vừa kẹp điện thoại vào vai vừa gấp áo.

“Con nghe đây mẹ.”

Đầu dây bên kia có tiếng gió thổi lẫn tiếng gà kêu xa xa. Giọng bà Tư Diệu, mẹ anh, hơi khàn:

“Dậy chưa con? Nay có về không?”

“Có. Con chuẩn bị xong rồi. Chắc lát nữa chạy.”

“Trời trên này âm u lắm. Nghe người ta nói chiều mưa lớn đó. Hay con đi xe khách cho khỏe?”

Lâm bật cười.

“Con chạy xe quen rồi. Có gần hai trăm cây chứ mấy. Đi xe khách lại phải đợi, rồi về tới huyện cũng phải bắt xe ôm. Con chạy thẳng về cho nhanh.”

Bà Tư Diệu im một chút rồi nói:

“Qua Dốc Mây nhớ chạy chậm. Mấy bữa nay dưới đó có sương.”

“Dạ, con biết rồi.”

“Đừng ham nhanh. Với lại… nếu mưa lớn quá thì kiếm chỗ đông người mà trú. Đừng ghé mấy quán lạ ven đèo.”

Lâm dừng tay.

“Sao ai cũng thích dặn mấy câu nghe ghê vậy mẹ?”

Bà Tư Diệu thở ra.

“Đường đèo mà con. Mẹ dặn vậy thôi.”

Lâm không để ý nhiều. Anh đáp vài câu cho mẹ yên tâm rồi cúp máy. Bên ngoài cửa phòng có tiếng chổi quét lẹt xẹt, nhưng tiếng ấy ngắn ngủi rồi tắt ngay.

Anh rửa mặt, thay áo thun đen, khoác thêm áo gió mỏng, kéo balo ra khỏi phòng. Khi mở cửa, hơi ẩm từ hành lang ùa vào lạnh buốt. Dãy trọ của anh nằm trong một con hẻm cũ, hai bên là những căn phòng sát vách, mái tôn thấp, dây điện chằng chịt trên đầu. Bình thường giờ này đám sinh viên ở phòng cuối đã bật nhạc, mấy người công nhân đã dắt xe đi làm. Hôm nay, hầu hết cửa đều đóng.

Lâm khóa cửa, vác balo xuống sân. Chiếc xe máy của anh dựng cạnh bức tường rêu, yên xe phủ một lớp bụi ẩm. Anh buộc balo lên baga sau, kiểm tra dây chằng hai lần cho chắc.

Vừa dắt xe ra khỏi cổng trọ, anh nghe có người gọi:

“Lâm.”

Giọng gọi khàn, chậm, kéo dài như tiếng gió lọt qua khe cửa.

Lâm quay lại.

Ở cuối dãy trọ, dưới mái hiên thấp, bà Năm Quế đang ngồi trên cái ghế nhựa đỏ. Trước mặt bà là một bao tải đựng ve chai, vài bó nhang nhỏ, mấy xấp giấy tiền vàng bạc được buộc bằng dây thun. Bà ngoài sáu mươi, người gầy, tóc bạc cột sau gáy. Mắt bà lúc nào cũng hơi đỏ, nhìn ai cũng lâu như đang soi xem sau lưng người đó có thứ gì đi theo không.

Trong xóm trọ, người ta gọi bà là bà Năm Quế. Bà sống một mình, sáng đi nhặt ve chai, chiều bán nhang đèn lặt vặt ngoài chợ nhỏ. Thỉnh thoảng, người ta thấy bà khăn áo chỉnh tề đi hầu đồng ở mấy phủ miếu ngoại ô. Có người bảo bà mê tín, có người bảo bà “có căn”. Riêng Lâm thì không quan tâm. Bà không làm phiền ai, vậy là được.

Anh dừng xe.

“Dạ, bà gọi con?”

Bà Năm Quế không trả lời ngay. Bà chống tay lên đầu gối, chậm rãi đứng dậy. Dáng bà lom khom nhưng đôi mắt lại sáng lạ. Bà nhìn balo sau xe Lâm, rồi nhìn lên bầu trời xám đục trên đầu.

“Về quê hả?”

“Dạ. Nghỉ lễ nên con về thăm mẹ.”

“Hôm nay không nên đi.”

Lâm hơi nhíu mày. Anh tưởng bà hỏi thăm như mọi lần, không ngờ vừa mở miệng đã nói vậy.

“Có việc gì hả bà?”

Bà Năm Quế bước lại gần. Mùi nhang trầm cũ và mùi giấy tiền ẩm thoang thoảng trên người bà.

“Hôm nay ngày xấu. Đường âm mở. Tuổi của con không hợp xuất hành xa. Nhất là đường đèo, qua giờ ngọ thì tránh được cứ tránh.”

Lâm im vài giây rồi cười.

“Bà coi ngày cho con hả?”

Bà không cười.

“Không phải coi. Là thấy.”

“Thấy gì bà?”

Bà Năm Quế nhìn thẳng vào mặt anh. Ánh mắt đó khiến nụ cười trên môi Lâm nhạt đi một chút.

“Thấy sau lưng con có hơi lạnh. Người sống đi đường xa sợ nhất không phải ổ gà, không phải xe lớn. Sợ nhất là đi đúng lúc người chết đường cũng đang tìm đường về.”

Gió lùa qua con hẻm, làm mấy tờ giấy tiền trên bàn bà lật phật. Lâm nghe câu ấy xong, tự nhiên thấy gáy mình hơi lạnh. Nhưng cảm giác đó chỉ thoáng qua. Anh nhanh chóng gạt đi.

“Bà nói nghe ghê quá. Con đi ban ngày mà. Với lại đường đó con đi mấy lần rồi.”

“Ban ngày không có nghĩa là sáng.” Bà Năm Quế nói rất khẽ. “Có bữa trời mở mắt mà đất vẫn tối. Có bữa người còn thở mà vía đã đi lạc nửa đường.”

Lâm thở ra, cố giữ giọng lễ phép.

“Con biết bà lo cho con. Nhưng con hẹn mẹ rồi. Mấy tháng rồi con chưa về. Giờ không đi thì không biết lúc nào mới về được.”

Bà Năm Quế nhìn anh thêm một lúc. Thấy không cản được, bà quay vào chỗ ngồi, lục trong cái hộp thiếc cũ. Một lát sau, bà lấy ra một đồng xu nhỏ đã sẫm màu, ở giữa buộc sợi chỉ đỏ. Sợi chỉ đỏ không mới, nhưng được thắt nút rất kỹ.

Bà dúi vào tay Lâm.

“Cầm lấy.”

Lâm nhìn đồng xu.

“Cái này…”

“Không phải cho may mắn. Là để nếu lỡ gặp chỗ không nên gặp, còn có cái kéo vía con lại.”

Lâm định từ chối, nhưng nhìn gương mặt nghiêm túc của bà, anh lại thôi. Anh nhận lấy đồng xu, bỏ vào ngăn nhỏ của balo.

Bà Năm Quế nắm tay anh lại, giọng hạ thấp:

“Nếu qua đèo gặp mưa, thấy quán trú chân thì nhìn kỹ. Quán đông người thì vào. Quán sáng đèn mà im quá thì đừng ghé. Còn nếu đã lỡ vào, tuyệt đối đừng ngủ.”

Lâm cười gượng.

“Dạ.”

“Nhớ kỹ.” Bà siết nhẹ tay anh. “Đừng nằm võng cuối.”

Lần này, Lâm không cười ngay. Anh nhìn bà.

“Võng cuối là sao?”

Bà Năm Quế buông tay anh ra. Mắt bà nhìn xuống bánh xe máy ướt hơi sương của anh, giọng nhỏ như tự nói với mình:

“Võng cuối thường để cho người về sau cùng.”

Một khoảng im lặng rơi xuống giữa hai người.

Từ đầu hẻm có tiếng còi xe máy vọng vào, kéo Lâm trở lại với hiện tại. Anh đội mũ bảo hiểm, kéo khóa áo gió.

“Thôi con đi nha bà. Con sẽ chạy cẩn thận.”

Bà Năm Quế đứng dưới mái hiên nhìn anh. Khi Lâm nổ máy, bà nói thêm một câu:

“Đường xa không sợ mưa gió. Chỉ sợ đi đúng lúc người âm cũng đang tìm đường về.”

Lâm nghe rõ từng chữ.

Nhưng rồi anh chỉ cười, vặn ga cho xe lăn ra khỏi hẻm.

“Ma quỷ nếu có thật, chắc cũng chẳng rảnh mà đứng giữa đường đèo chờ tôi.”

Anh nói câu ấy không biết là cho bà Năm Quế nghe, hay để tự trấn an mình.

Ra khỏi con hẻm, thành phố Tân Phố hiện ra dưới một bầu trời xám nặng. Đường phố vẫn đông, nhưng hình như tiếng động bị phủ một lớp gì đó. Tiếng còi xe nghe xa hơn, tiếng người nói nghe đục hơn. Những hàng quán ven đường mở cửa lác đác, hơi nước bốc lên từ nồi bánh canh, mùi xăng xe lẫn mùi mưa sắp đổ.

Lâm chạy qua khu công nghiệp, qua dãy nhà kho mái tôn, qua những đoạn đường tỉnh hai bên là ruộng cạn và vườn keo. Càng ra khỏi thành phố, không khí càng lạnh. Mây kéo thấp đến mức tưởng chỉ cần đưa tay lên là chạm được.

Khoảng gần trưa, anh dừng ở một quán cơm nhỏ ven đường. Quán có mấy tài xế xe tải ngồi ăn, tiếng tivi rè rè phát một chương trình cải lương cũ. Lâm ăn vội dĩa cơm sườn, uống ly trà đá, rồi mở điện thoại xem bản đồ.

Từ đây về Cổ Vân còn hơn bảy mươi cây số. Phải qua đèo Dốc Mây nữa là đến đường xuống huyện.

Màn hình báo có mưa ở khu vực đèo.

Lâm nhìn bầu trời, nhẩm tính. Nếu chạy nhanh một chút, anh có thể qua đèo trước khi trời đổ mưa lớn. Anh nhắn cho mẹ một tin: “Con đang gần tới Dốc Mây, chắc chiều về đến nhà.”

Tin nhắn hiện gửi đi, nhưng vòng tròn nhỏ quay một lúc lâu mới báo đã gửi.

Lâm cất điện thoại, trả tiền rồi tiếp tục lên đường.

Đường càng lúc càng vắng. Hai bên bắt đầu xuất hiện những nương ngô thấp, những bụi tre già và những triền đồi sẫm màu. Nhà dân thưa dần. Thỉnh thoảng mới có một chiếc xe tải chạy ngược chiều, bánh nghiến qua mặt đường ẩm tạo thành âm thanh nặng nề.

Khi bảng chỉ đường “Dốc Mây 12 km” hiện ra bên lề, hạt mưa đầu tiên rơi xuống kính mũ bảo hiểm của Lâm.

Anh tặc lưỡi.

“Đúng là mưa thật.”

Ban đầu chỉ là mưa lất phất. Lâm giảm tốc, kéo kín cổ áo. Đường đèo Dốc Mây anh đã đi nhiều lần. Con đèo này không dài lắm nhưng quanh co, một bên vách núi, một bên vực sâu phủ cây rừng. Ngày nắng thì cảnh đẹp, nhưng gặp mưa sương thì rất khó chịu. Mặt đường cũ, nhiều đoạn vá chằng vá đụp, cua gắt liên tục.

Lâm vừa vào chân đèo, mưa bất ngờ nặng hạt.

Những giọt mưa lớn đập lên mũ bảo hiểm lộp bộp. Gió núi thổi ngang khiến áo mưa phần phật. Sương từ dưới thung lũng bò lên mặt đường, trắng đục như khói bếp. Đèn xe máy chỉ soi được một khoảng ngắn trước đầu bánh.

Lâm giảm tốc xuống còn hơn ba mươi cây một giờ.

Đường vắng hẳn.

Lạ ở chỗ, từ khi vào đèo, anh không thấy chiếc xe nào đi cùng chiều hay ngược chiều nữa. Ngay cả tiếng côn trùng trong rừng cũng bị mưa nuốt mất. Chỉ còn tiếng máy xe của anh, tiếng mưa, tiếng bánh lăn trên mặt đường trơn.

Điện thoại trong túi áo rung một cái.

Lâm tấp xe sát vách đá, lấy ra xem. Màn hình sáng lên, nhưng không có thông báo nào. Cột sóng chỉ còn một vạch rồi biến mất. Anh nhìn giờ.

12 giờ 14.

Anh nhét điện thoại lại, định chạy tiếp thì phía trước lóe lên một vệt sáng vàng.

Ban đầu, anh tưởng là đèn xe tải ở khúc cua. Nhưng vệt sáng ấy không di chuyển. Nó nằm yên bên lề đường, mờ mờ sau màn mưa. Khi Lâm chạy gần hơn, anh nhận ra đó là ánh đèn hắt ra từ một căn quán nhỏ ven đèo.

Một tấm biển gỗ treo lệch trước hiên.

Mưa làm chữ trên biển nhòe đi, nhưng Lâm vẫn đọc được mấy chữ đã bạc màu:

Quán Nghỉ Cô Ba.

Anh giảm ga, nhìn sang.

Quán nằm nép dưới một vách núi thấp, mái tôn rỉ sét, hiên trước có mấy bộ bàn ghế nhựa xếp chồng. Bên trong ánh đèn vàng đục hắt ra, soi thấy vài chiếc võng mắc song song. Từ mái hiên, nước mưa chảy xuống thành từng dòng.

Lâm cau mày.

Anh không nhớ trên đoạn đèo này có quán võng.

Dốc Mây trước đây có vài quán nước ở chân đèo, nhưng lên giữa đèo thì gần như không có gì ngoài rừng và mấy điểm dừng xe cũ. Có thể quán mới mở. Cũng có thể những lần trước anh đi nhanh nên không để ý.

Mưa càng lúc càng lớn. Một cơn gió tạt ngang khiến xe anh hơi chao. Bánh sau trượt nhẹ trên một vệt bùn.

Lâm chửi khẽ, lập tức tấp vào hiên quán.

“Trú mưa chút rồi đi tiếp.”

Anh tự nói với mình như vậy.

Khi dắt xe vào sát hiên, anh mới thấy bên hông quán có một bãi đất hoang. Giữa bãi đất là một cây gạo khô, thân đen sì, không còn lá. Một cành cây chìa ngang ra, cong xuống như cánh tay gãy. Từ cành cây ấy, có một sợi dây cũ thòng xuống, đung đưa rất nhẹ trong mưa.

Dưới gốc cây có một cái miếu nhỏ bằng gạch, mái ngói nứt, trước miếu là bát nhang ướt sũng.

Lâm nhìn vài giây rồi quay đi.

Miếu ven đường đèo không hiếm. Có nơi thờ thần đường, có nơi thờ người chết tai nạn. Anh từng thấy nhiều rồi.

Anh dựng xe, tháo mũ bảo hiểm, vuốt nước mưa trên mặt. Trong quán không có khách. Không gian bên trong tối hơn anh tưởng. Ánh đèn vàng từ một bóng đèn tròn treo giữa quán không đủ làm ấm căn phòng, chỉ khiến mọi thứ cũ kỹ hơn.

Tường quán sơn màu xanh nhạt, nhiều chỗ loang mốc. Sát bên trái là quầy cà phê bằng gỗ, mặt quầy phủ một lớp xỉn màu. Trên quầy có mấy cái ly nhựa ố vàng, lọ ống hút xanh đỏ, một bình thủy cũ và hũ đường đã đóng cục. Bên phải là hàng võng mắc từ cột này sang cột khác, vải võng bạc màu, chỗ chùng xuống như đã có người nằm quá lâu.

Cuối quán có một tấm rèm trắng che gian sau.

Tấm rèm ấy không bẩn, nhưng trắng đến lạnh. Nó rũ xuống bất động, dù gió ngoài hiên thổi mạnh đến mức mái tôn kêu răng rắc.

Lâm đứng ở cửa, cất tiếng:

“Có ai không?”

Không ai trả lời.

Anh bước thêm một bước vào trong. Nền xi măng dưới chân lạnh, ướt loang lổ. Tiếng mưa ngoài mái tôn rất lớn, vậy mà khi anh vào hẳn trong quán, âm thanh ấy đột nhiên nhỏ đi, như bị ngăn bởi một lớp kính dày.

“Có ai bán không?”

Lần này, phía sau quầy có tiếng động.

Một người đàn bà già từ gian sau bước ra. Bà xuất hiện rất lặng, đến mức Lâm không nghe tiếng dép. Bà gầy, tóc bạc búi lỏng sau gáy, mặc áo bà ba nâu đã bạc màu. Trên mặt bà có một vết sẹo dài từ khóe mắt trái kéo xuống gần má, làm gương mặt vốn hốc hác càng thêm khó gần.

Bà nhìn Lâm.

“Trú mưa hả?”

Giọng bà khàn, ngắn, không có chút ngạc nhiên nào, như thể đã biết anh sẽ đến.

“Dạ. Mưa lớn quá. Cho con ngồi nhờ chút.”

“Uống gì?”

“Cho con ly cà phê nóng. Với gói thuốc nếu có.”

Bà quay vào quầy, lấy ly. Động tác chậm nhưng rất đều. Lâm tháo áo mưa, treo lên cái móc gần cửa. Áo mưa nhỏ nước xuống nền từng giọt. Anh ngồi xuống chiếc ghế nhựa gần quầy, lấy điện thoại ra xem.

Không có sóng.

Anh giơ điện thoại lên cao, xoay vài hướng. Màn hình vẫn hiện dấu gạch chéo ở cột sóng.

“Ở đây không có sóng hả cô?”

Người đàn bà đặt ly cà phê xuống trước mặt anh. Cà phê đen, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Bên cạnh là một gói thuốc lá loại rẻ và cái bật lửa màu đỏ.

Bà đáp:

“Mưa xuống thì mất.”

Lâm cầm ly cà phê, hơi nóng truyền vào tay làm anh dễ chịu hơn một chút.

“Quán mình mới mở hả cô? Con đi đường này mấy lần mà không thấy.”

Người đàn bà nhìn anh. Đôi mắt bà rất đen, ít chớp.

“Mở lâu rồi.”

“Vậy chắc con không để ý.”

Bà không đáp.

Lâm nhấp một ngụm cà phê. Vị đắng gắt, hơi khét, nhưng nóng. Anh rút một điếu thuốc, châm lửa. Khói thuốc quện với hơi cà phê và mùi ẩm mốc trong quán tạo thành một mùi rất cũ, như mùi của những căn nhà đóng cửa lâu ngày.

Trên vách sau quầy có treo một tấm lịch. Giấy lịch đã ố vàng, mép cong lại vì ẩm. Lâm liếc qua, thấy con số ngày tháng bị nhòe, không đọc rõ. Anh định nhìn kỹ hơn thì ngoài hiên có tiếng gì đó kẽo kẹt.

Anh quay đầu.

Chiếc võng cuối cùng ở sát tấm rèm trắng đang đung đưa rất nhẹ.

Lâm nhìn nó vài giây.

Có lẽ do gió.

Nhưng trong quán gần như không có gió.

Anh rít một hơi thuốc, tự cười mình. Mới nghe bà Năm Quế dọa mấy câu, giờ nhìn cái võng cũng thấy lạ.

Người đàn bà sau quầy bỗng nói:

“Mệt thì nằm nghỉ. Mưa này còn lâu mới tạnh.”

Lâm nhìn ra ngoài. Màn mưa trắng xóa che kín cả đường đèo. Anh tính chạy tiếp nhưng nghĩ đến mặt đường trơn và khúc cua vừa rồi, lại thôi.

“Dạ, con nằm chút. Khi nào mưa ngớt con đi.”

“Ừ.”

Bà chỉ tay về dãy võng gần quầy.

“Nằm bên này.”

Lâm cầm điện thoại và ly cà phê sang chiếc võng thứ hai gần quầy. Anh đặt ly cà phê lên cái bàn gỗ thấp bên cạnh, rồi nằm xuống. Võng cũ nhưng chắc. Vải võng lạnh áp vào lưng khiến anh rùng mình.

Anh mở điện thoại lần nữa.

12 giờ 15.

Không có sóng.

Anh định nhắn cho mẹ nhưng tin không gửi được. Nghĩ chắc lát nữa ra khỏi đèo sẽ có sóng lại, anh khóa màn hình, bỏ điện thoại lên ngực.

Trong quán im lạ thường.

Mưa ngoài kia đáng lẽ phải đập ầm ầm lên mái tôn, nhưng khi nằm xuống, Lâm chỉ nghe thấy tiếng nước nhỏ rất đều. Tách. Tách. Tách. Không biết từ chỗ nào. Thỉnh thoảng, chiếc võng cuối lại kẽo kẹt một tiếng rất khẽ.

Lâm mở mắt nhìn.

Võng cuối vẫn trống.

Tấm rèm trắng phía sau nó rũ xuống im lìm.

Anh nhắm mắt lại, tự nhủ chỉ nghỉ mười phút. Chạy xe trong mưa dễ căng mắt, nằm một chút cho đỡ mệt cũng không sao. Mấy chuyện bà Năm Quế nói chỉ là lời người già. Còn cái quán này, cùng lắm là cũ quá nên trông âm u.

Hơi cà phê nóng phảng phất gần mũi. Khói thuốc còn vương trên tay áo. Lâm thấy mí mắt nặng dần.

Trước khi ngủ hẳn, anh nghe như có ai đó sau tấm rèm trắng ho khẽ một tiếng.

Rất nhẹ.

Như tiếng một người phụ nữ cố nuốt cơn đau xuống cổ họng.

Lâm định mở mắt, nhưng cơn buồn ngủ kéo anh chìm xuống rất nhanh.

Anh không biết mình đã ngủ bao lâu.

Khi tỉnh dậy, anh nghe tiếng chim kêu.

Một tiếng chim lạ, khàn và cụt, vang lên đâu đó ngoài bãi đất hoang. Lâm giật mình mở mắt. Trong vài giây đầu, anh không nhớ mình đang ở đâu. Trên đầu là mái tôn thấp, bóng đèn vàng đục, mấy vệt mốc trên tường xanh. Sau đó anh mới nhớ ra mình đang trú mưa ở quán võng ven đèo.

Anh ngồi bật dậy.

Cơ thể nặng trĩu, cổ họng khô đắng. Cảm giác như anh đã ngủ mấy tiếng liền. Ngoài trời vẫn mưa. Không hề nhỏ hơn. Màn mưa vẫn trắng đặc trước hiên quán.

Người đàn bà sau quầy không thấy đâu.

Lâm cầm điện thoại lên.

Màn hình sáng.

12 giờ 15.

Anh cau mày.

Có thể điện thoại bị đứng.

Anh bấm mở khóa. Màn hình vẫn phản hồi bình thường. Pin còn 67%. Không có sóng. Không có thông báo. Anh vào phần đồng hồ, thoát ra, rồi nhìn lại.

12 giờ 15.

Lâm thấy hơi bực. Anh ngẩng đầu nhìn quanh, tìm một cái đồng hồ khác. Trên vách bên phải, gần tấm lịch cũ, có treo một cái đồng hồ tròn viền nhựa xanh. Mặt kính bám bụi, kim giây đứng im.

Kim giờ và kim phút cũng chỉ đúng 12 giờ 15.

Lâm nhìn nó rất lâu.

Một giọt nước từ đâu rơi xuống nền.

Tách.

Anh quay sang cái bàn cạnh võng.

Ly cà phê anh uống dở vẫn đặt ở đó.

Điều khiến da đầu Lâm hơi tê không phải là ly cà phê còn nguyên, mà là nó vẫn đang bốc khói.

Hơi nóng cuộn lên mỏng, chậm, trắng đục trong ánh đèn vàng, như thể người đàn bà vừa mới đặt nó xuống vài giây trước.

Lâm đưa tay chạm vào thành ly.

Nóng.

Ngoài trời, mưa vẫn xối xuống như chưa từng ngừng lại.

Trong quán, chiếc võng cuối khẽ kêu lên một tiếng.

Kẽo kẹt.

Lâm nhìn đồng hồ trên màn hình.

12 giờ 15.

Anh nhớ rất rõ, trước khi nhắm mắt, nó cũng là 12 giờ 15.

· · ·
Mục lục Chương tiếp →
Trợ lý AI
Trợ lý AI
Tư vấn truyện · Luôn sẵn sàng
👋 Xin chào! Mình là trợ lý AI của LinkTruyen.

Mình có thể giúp bạn:
  • Gợi ý truyện phù hợp
  • Giải thích các thể loại
  • Hướng dẫn sử dụng web
Bạn muốn đọc truyện thể loại gì? 😊