Mười Hai Giờ Mười Lăm
Lâm không nhớ mình đã đứng dậy bằng cách nào.
Có lẽ là bản năng.
Cũng có lẽ trong khoảnh khắc ấy, những lời tự trấn an cuối cùng trong đầu anh đã bị thứ nước đen dưới gầm võng cuốn sạch.
Người nằm trên võng cuối vẫn quay lưng về phía anh. Mái tóc dài ướt rũ xuống khỏi mép võng, từng giọt nước nhỏ đều lên nền xi măng. Một cánh tay trắng bệch buông thõng, các ngón tay hơi cong lại, như đang giữ lấy một thứ gì đó vô hình.
Dưới gầm võng, những dấu chân trẻ con bằng nước đen không ngừng hiện ra.
Từng dấu một.
Nhỏ.
Lạnh.
Chậm rãi đi về phía Lâm.
“Chị… chị ơi?”
Giọng Lâm khản đặc.
Người trên võng không đáp.
Nhưng chiếc võng đung đưa mạnh hơn một chút.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Âm thanh ấy không còn giống tiếng dây võng bình thường. Nó giống tiếng ai đó nghiến răng trong cổ họng, kéo dài từng nhịp, từng nhịp, ép vào tai người nghe.
Lâm lùi lại. Gót chân anh đụng phải chân bàn, làm ly cà phê của mình rung nhẹ. Ly cà phê vẫn còn bốc khói. Khói trắng cuộn lên, rồi không tản ra mà nghiêng hết về phía võng cuối.
Như thể có ai đang thở.
Lâm không chịu nổi nữa.
Anh quay phắt lại, vơ balo treo trên lưng ghế. Tay anh run đến mức kéo khóa mãi không được. Anh mặc kệ, ôm cả balo vào ngực, chụp lấy mũ bảo hiểm trên bàn rồi lao ra hiên.
Sau lưng, bà Ba Lành không biết đã đứng sau quầy từ bao giờ.
Bà nhìn anh bằng đôi mắt tối sẫm, giọng khàn vang lên giữa tiếng mưa:
“Đi giờ này không ra khỏi đèo được đâu.”
Lâm không quay lại.
Anh không muốn nghe thêm bất cứ lời nào nữa. Không muốn nhìn cái võng cuối. Không muốn biết người nằm trên đó là ai. Càng không muốn nghe tiếng dấu chân trẻ con đang chậm rãi kéo về phía mình.
Anh chỉ muốn ra khỏi đây.
Ra khỏi cái quán quái quỷ này.
Mưa ngoài hiên hắt vào mặt lạnh buốt. Lâm đội mũ bảo hiểm, nhét balo lên baga sau xe mà không buộc kỹ như lúc đầu. Động tác của anh gấp gáp, vụng về. Dây chằng rơi xuống bùn, anh nhặt lên, tay dính đầy đất ướt.
Trong quán, tiếng võng kẽo kẹt vẫn đều đều.
Không cần quay đầu, anh vẫn cảm giác có người đang nhìn gáy mình.
Lâm vặn chìa khóa.
Xe không nổ.
Anh nghiến răng, đề lần nữa.
Máy xe khục khặc vài tiếng, rồi bỗng gầm lên. Âm thanh động cơ vang dưới mái hiên khiến anh thấy mình như vừa bám được vào một thứ thuộc về đời sống thật. Anh kéo ga, phóng xe ra khỏi quán, lao thẳng vào màn mưa.
Đèn xe cắt qua lớp sương dày, chỉ soi được vài mét phía trước. Đường đèo Dốc Mây như đã bị ai xóa đi một nửa. Mặt đường ướt bóng, những vũng nước đen loang lổ phản chiếu ánh đèn vàng nhạt từ xe anh. Hai bên là vách núi và rừng cây, chập chờn như những bóng người đứng chen vai.
Lâm chạy nhanh hơn mức an toàn.
Gió núi tạt vào áo mưa phần phật. Mưa đập lên kính mũ bảo hiểm, khiến tầm nhìn nhòe đi. Anh không dám nhìn gương chiếu hậu. Anh sợ nhìn thấy ánh đèn quán phía sau. Sợ nhìn thấy tấm rèm trắng. Sợ nhìn thấy người phụ nữ tóc ướt kia ngồi sau xe mình.
Anh chạy qua một khúc cua.
Rồi khúc cua thứ hai.
Rồi một đoạn dốc xuống dài.
Lâm thở dốc. Anh nhớ con đèo này. Nếu chạy thêm vài cây nữa sẽ đến một đoạn có lan can sắt gỉ, sau đó là bảng chỉ xuống Cổ Vân. Chỉ cần qua khỏi đoạn đó là có nhà dân.
Chỉ cần gặp một người sống.
Một chiếc xe.
Một ánh đèn bình thường.
Anh liếc xuống điện thoại kẹp trong túi áo mưa. Màn hình tự sáng lên vì nước chạm phải.
12 giờ 15.
Lâm chửi thề.
Anh không nhìn nữa, kéo ga mạnh hơn.
Nhưng đúng lúc vừa ôm cua, phía trước bỗng hiện ra một vệt sáng vàng đục.
Tim Lâm như bị bóp nghẹn.
Vệt sáng ấy nằm yên bên lề đường.
Mái tôn thấp.
Hiên ướt sũng.
Tấm biển gỗ treo lệch.
Quán Nghỉ Cô Ba.
Lâm bóp thắng gấp.
Bánh xe trượt trên mặt đường, đuôi xe văng nhẹ sang một bên. Anh chống chân xuống bùn, suýt ngã. Mưa đập lên vai rát như sỏi. Anh nhìn cái quán trước mặt, toàn thân cứng đờ.
Không thể nào.
Anh đã chạy thẳng.
Rõ ràng anh đã chạy xuống đèo, không hề quay đầu.
Vậy tại sao lại trở về đây?
Trong quán, ánh đèn vàng vẫn sáng. Chiếc võng cuối có thể nhìn thấy lờ mờ qua cửa. Nó đung đưa.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Lâm lùi xe lại, quay đầu gấp.
“Do sương thôi. Chạy lộn vòng. Đường đèo nhiều cua, mình chạy lộn vòng.”
Anh nói lớn, giọng bị mưa nuốt gần hết.
Anh quay xe chạy ngược lại.
Lần này anh cố ghi nhớ từng khúc cua, từng cây bên đường. Một tảng đá lớn có rêu xanh. Một đoạn lan can gãy. Một biển báo cong vẹo. Anh chạy qua hết. Anh thậm chí đếm trong đầu: một cua trái, một cua phải, dốc xuống, đoạn thẳng, rồi lại cua trái.
Nhưng chỉ vài phút sau, ánh đèn vàng lại hiện ra.
Quán Nghỉ Cô Ba.
Tấm biển gỗ trước hiên lần này trông cũ hơn. Chữ “Cô Ba” bị nước mưa làm nhòe, giống như có ai dùng móng tay cào lên lớp sơn bạc màu. Mái tôn bên trái võng xuống thấp hơn lúc nãy. Cửa quán mở rộng, bên trong tối hơn, đèn vàng lắc nhẹ dù không có gió.
Lâm phanh lại, thở hổn hển trong mũ bảo hiểm.
Anh không xuống xe.
Không nhìn vào trong.
Anh quay xe lần nữa.
Chạy.
Mưa nặng hơn.
Sương dày hơn.
Đường đèo dài ra, cong lại, quấn lấy anh như một sợi dây ướt. Cứ mỗi lần anh tưởng mình đã đi xa, ánh đèn vàng kia lại mọc lên trước mặt. Ban đầu còn cách xa một khúc cua. Sau đó gần hơn. Lần thứ tư, anh vừa chạy khỏi quán chưa đầy trăm mét, qua một cua gắt đã lại thấy nó ở ngay bên đường.
Quán Nghỉ Cô Ba.
Nhưng mỗi lần trở lại, quán lại khác.
Tấm biển bạc hơn.
Tường mốc hơn.
Mái tôn rỉ sét hơn.
Cây gạo khô bên bãi đất hoang như cao thêm, những cành khô chìa xuống gần mặt đất hơn. Sợi dây thòng từ cành cây mỗi lúc một dài, một đen. Miếu nhỏ dưới gốc cây càng lúc càng hiện rõ trong màn mưa, như thứ duy nhất không bị sương che.
Tiếng võng kẽo kẹt không còn ở trong quán nữa.
Nó vang theo anh trên đường.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Ngay sau gáy.
Lâm thắng xe trước hiên quán lần thứ năm.
Anh tắt máy.
Không phải vì muốn dừng, mà vì tay anh không còn sức kéo ga. Anh ngồi trên xe, cả người run bần bật. Không biết là vì lạnh hay vì sợ. Nước mưa chảy xuống cằm, luồn qua cổ áo, thấm vào ngực.
Điện thoại trong túi áo lại sáng lên.
12 giờ 15.
Vẫn là 12 giờ 15.
Không sai một phút.
Lâm nhìn con số đó, bỗng thấy tức đến mức muốn đập máy. Anh rút điện thoại ra, ném mạnh xuống nền hiên. Chiếc điện thoại văng đi, đập vào chân bàn nhựa, màn hình vẫn sáng.
12 giờ 15.
Không nứt.
Không tắt.
Không thay đổi.
Từ trong quán, bà Ba Lành nói:
“Đã bảo rồi. Đi giờ này không ra khỏi đèo được đâu.”
Lâm ngẩng phắt đầu.
Bà đứng sau quầy, đúng chỗ cũ, như thể chưa từng rời đi. Ánh đèn vàng chiếu lên gương mặt hốc hác của bà, làm vết sẹo bên má giống một vệt máu đã khô từ lâu.
“Bà làm cái gì tôi?” Lâm gằn giọng.
Bà Ba Lành nhìn anh. Mắt bà không giận, cũng không thương hại. Chỉ có một vẻ mệt mỏi rất cũ.
“Không phải tôi.”
“Không phải bà thì là ai? Cái quán này là cái gì? Sao tôi chạy mãi vẫn quay lại đây?”
Bà không trả lời.
Trong quán, chiếc võng cuối đung đưa.
Lâm nhìn về đó.
Võng trống.
Người phụ nữ tóc ướt vừa rồi không còn nằm trên đó nữa.
Nhưng vết nước đen dưới nền vẫn còn, kéo thành những dấu chân nhỏ dừng cách chỗ anh đứng vài bước.
Lâm lùi lại theo bản năng.
Ngay lúc ấy, tiếng còi xe tải vang lên từ phía đèo.
Dài.
Trầm.
Rền rĩ.
Âm thanh ấy không giống tiếng còi báo hiệu bình thường. Nó kéo dài trong màn mưa như tiếng một con vật bị thương. Bà Ba Lành nghe thấy, sắc mặt lập tức trắng bệch. Bàn tay bà bấu vào mép quầy.
Đèn vàng quét qua màn mưa ngoài hiên.
Lâm quay phắt lại.
Không có xe nào.
Con đường đèo trống rỗng.
Nhưng ánh đèn vẫn quét qua, lướt ngang mặt quán, soi lên cây gạo khô, sợi dây thòng, rồi hắt vào trong. Trong khoảnh khắc ánh sáng ấy đi qua, Lâm thấy quán thay đổi.
Không còn là cái quán cũ kỹ mốc meo.
Bàn ghế mới hơn.
Tường xanh còn sáng.
Bóng đèn vàng không lắc lư.
Có một cô gái trẻ đang đứng bên quầy, cúi đầu lau bàn. Cô mặc áo bà ba màu nhạt, tóc dài buộc hờ sau gáy. Gương mặt nhìn nghiêng, trắng xanh vì ánh đèn, nhưng còn sống. Rất sống.
Bà Ba Lành đứng sau quầy, trẻ hơn bây giờ nhiều. Tóc bà còn đen, lưng chưa còng. Bà đang đong cà phê vào phin.
Ngoài hiên, một chiếc xe tải dừng lại.
Cửa xe mở.
Một người đàn ông bước xuống.
Hắn khoảng ngoài ba mươi, da ngăm, dáng chắc nịch, mặc áo khoác sẫm màu. Trên miệng ngậm điếu thuốc, cười rất tươi. Cái cười của hắn khéo, dễ khiến người ta tin. Hắn bước vào quán, phủi nước trên vai, rồi gõ nhẹ lên bàn.
“Hạnh, cho anh ly đen nóng coi.”
Cô gái ngẩng đầu.
Đôi mắt cô sáng lên.
Cảnh tượng ấy chỉ hiện ra trong vài giây, rồi ánh đèn xe vụt tắt.
Quán trở lại cũ kỹ.
Mưa vẫn xối xuống.
Lâm đứng cứng người giữa hiên.
“Hạnh…”
Anh lẩm bẩm.
Bà Ba Lành nhìn anh, gương mặt co lại.
“Cậu thấy rồi?”
Lâm chưa kịp đáp thì tiếng còi xe tải lại vang lên.
Lần này, không gian trước mắt anh rung nhẹ như mặt nước bị ném đá. Mưa kéo thành những sợi dài, ánh đèn vàng lại quét qua. Một mảnh khác hiện ra.
Cô gái tên Hạnh ngồi ở mép hiên, tay đặt lên bụng. Bụng cô chưa lớn rõ, chỉ hơi nhô dưới lớp áo mỏng. Mưa ngoài kia rơi lất phất. Cô nhìn xuống đường đèo, mắt đỏ hoe.
Phước Đen đứng trước mặt cô. Hắn rút trong túi ra một xấp tiền, nhét vào tay cô.
“Cầm đi. Về quê ít bữa. Đừng ở đây nữa.”
Hạnh không nhận.
“Em không cần tiền.”
“Không cần tiền thì cần gì?”
“Anh nói với em đi. Đứa bé này tính sao?”
Phước nhìn quanh, thấy bà Ba Lành đang đứng trong quán, liền hạ giọng:
“Đừng nói ở đây.”
Hạnh nắm chặt tay.
“Vậy anh đưa em về gặp nhà anh.”
Mặt Phước tối lại. Hắn cười, nhưng nụ cười lần này không tới mắt.
“Nhà anh có chuyện. Không tiện.”
“Không tiện, hay là anh có vợ rồi?”
Phước im.
Chính sự im lặng ấy làm Hạnh bật khóc.
Ánh đèn tắt.
Lâm loạng choạng lùi lại, vai va vào cột hiên. Anh thở dốc, cảm giác như mình vừa nhìn trộm chuyện của người chết qua một khe cửa hẹp.
“Không phải thật… chỉ là mình bị ảo giác…”
Nhưng miệng anh nói vậy, còn tay chân đã lạnh ngắt.
Tiếng còi xe tải lại vang lên.
Lần thứ ba.
Mưa trước mắt đậm thành màu đen.
Cảnh tượng hiện ra dữ hơn.
Trong quán, Hạnh đứng đối diện Phước. Tấm rèm trắng phía sau lưng cô lay mạnh. Bà Ba Lành trẻ hơn đứng sau quầy, mặt căng thẳng.
Hạnh khóc đến khản giọng.
“Anh nói anh chưa có vợ. Anh nói chở hàng qua tuyến này cực, không có ai bên cạnh. Anh nói xong chuyến này sẽ về hỏi cưới em. Vậy bây giờ anh bảo em đừng làm lớn chuyện là sao?”
Phước nghiến răng.
“Cô nhỏ tiếng thôi.”
“Em không nhỏ nữa. Em chờ anh bao lâu rồi? Cái bụng này lớn lên từng ngày, anh muốn em giấu tới khi nào?”
“Cô muốn gì? Muốn phá nhà tôi hả?”
Hạnh sững ra.
“Vậy là anh có vợ thật?”
Phước nhìn ra ngoài mưa, như sợ có ai nghe thấy.
“Chuyện người lớn phức tạp lắm. Cô còn trẻ, cô không hiểu đâu.”
Hạnh bật cười trong nước mắt.
“Em không hiểu? Hay là anh nghĩ em nghèo, em làm thuê ở quán đèo này nên anh nói gì em cũng tin?”
Phước túm lấy cổ tay cô.
“Đừng có làm lớn. Tôi đưa tiền rồi. Cô đi chỗ khác sinh, hay muốn bỏ thì tùy. Đừng lôi tôi vào.”
Hạnh vùng tay ra.
“Đứa bé là con anh!”
Phước gằn giọng:
“Đừng phá nhà tôi.”
Cảnh tượng vỡ ra trong tiếng sấm.
Lâm thấy trước mắt tối sầm một giây. Khi nhìn lại, anh vẫn đứng ở hiên quán. Nhưng lần này, tiếng khóc của Hạnh không biến mất. Nó còn vương trong mưa, hòa cùng tiếng võng kẽo kẹt phía sau lưng.
Anh quay lại.
Bà Ba Lành vẫn đứng sau quầy, nhưng gương mặt bà đã trắng như giấy. Hai tay bà bám mép quầy, các khớp ngón nổi lên.
“Phước Đen…” Lâm nói khẽ. “Người đó là Phước Đen?”
Bà Ba Lành nhắm mắt lại.
Cái tên ấy giống như một nhát dao cũ chạm vào chỗ chưa lành.
“Ừ.”
“Hắn là ai?”
“Lái xe hàng tuyến đèo.” Bà nói chậm. “Ngày xưa hay ghé quán. Ăn nói khéo, ai cũng tưởng tử tế.”
“Còn cô gái tên Hạnh?”
Bà mở mắt.
Lần này, trong mắt bà không còn hoàn toàn lạnh. Có gì đó giống như hối hận, nhưng đã bị chôn quá lâu nên hóa thành mệt mỏi.
“Nó tên Trần Thị Hạnh. Chết ở tuổi hai mươi ba.”
Trong quán, tiếng mưa bỗng nhỏ xuống.
Lâm nghe rõ từng chữ bà nói.
“Hạnh làm thuê ở đây. Nhà nghèo, dưới làng xa lắm. Nó siêng, hiền, ăn nói nhỏ nhẹ. Tháng nào cũng gửi tiền về cho mẹ. Nó không có ai thân trên này, nên ai đối xử tốt một chút là nó tin.”
Bà Ba Lành nhìn về chiếc võng cuối.
“Phước Đen ghé quán riết rồi quen nó. Hắn nói chưa vợ. Nói chạy xe nay đây mai đó, cô đơn. Nói sau này gom được tiền sẽ tính chuyện đàng hoàng. Con nhỏ tin.”
Bà dừng lại, nuốt xuống một hơi khô khốc.
“Rồi nó có thai.”
Lâm nhìn xuống nền. Dấu chân trẻ con bằng nước đen vẫn ở đó. Không biến mất. Chúng dừng ngay sát chân bàn, nhỏ đến mức khiến người ta không dám thở mạnh.
“Đêm đó…” Lâm hỏi, giọng thấp đi. “Đêm đó đã xảy ra chuyện gì?”
Bà Ba Lành không trả lời ngay.
Ngoài đường, tiếng còi xe tải lại kéo dài.
Đèn vàng quét qua.
Lần thứ tư, hồi ảnh hiện ra không liền mạch. Nó vỡ thành từng mảnh, như ký ức bị ai xé ra rồi ném vào mưa.
Hạnh chạy ra hiên.
Phước kéo tay cô lại.
Có tiếng ly vỡ.
Bà Ba Lành đứng sau quầy, mặt tái mét, hai tay ôm ngực.
Hạnh hét lên:
“Anh phải nhận con!”
Phước quát:
“Cô điên rồi!”
Một tiếng va mạnh.
Hạnh ngã xuống nền đất trước hiên. Tay cô vẫn ôm bụng. Mưa tạt vào mặt cô. Cô cố chống tay ngồi dậy nhưng không nổi.
Phước đứng trên bậc hiên, thở dốc.
Bà Ba Lành bước ra nửa bước.
Phước quay phắt lại nhìn bà.
Ánh mắt hắn tối và dữ.
“Bà không thấy gì hết.”
Cảnh tượng nhòe đi.
Lâm nghe tiếng kéo lê rất khẽ.
Như ai đó kéo một bao tải ướt qua nền đất.
Sau đó là hình ảnh cây gạo khô.
Sợi dây thòng xuống.
Một bàn tay trắng bấu vào đất bùn.
Rồi tất cả biến mất.
Lâm vịn vào cột, suýt nôn.
Anh không biết mình vừa thấy sự thật hay chỉ là thứ quán này muốn anh thấy. Nhưng nỗi kinh hoàng trong lòng quá thật. Mùi bùn, mùi tóc ướt, mùi cà phê khét và mùi khói dầu xe tải vẫn còn trong mũi anh.
Anh quay sang bà Ba Lành.
“Bà biết.”
Không phải câu hỏi.
Bà Ba Lành cúi đầu.
“Bà biết cô ấy không tự chết.”
Bà không nói gì.
Sự im lặng kéo dài.
Trong quán, chiếc võng cuối ngừng lại một nhịp, rồi lại đung đưa.
Kẽo kẹt.
Lâm bỗng thấy cơn giận trào lên, át cả nỗi sợ.
“Bà thấy hết mà không cứu?”
Miệng bà Ba Lành run lên.
“Tôi sợ.”
“Sợ?”
“Hắn là thằng dữ. Hắn chạy tuyến này, quen nhiều người. Đêm đó mưa lớn, không có ai. Tôi…” Bà nghẹn lại. “Tôi nghe nó khóc. Tôi nghe nó gọi. Tôi có bước ra. Nhưng hắn nhìn tôi. Hắn bảo tôi không thấy gì hết.”
“Rồi bà im?”
Bà nhắm mắt.
“Tôi im.”
Không khí trong quán lạnh hẳn xuống.
Bếp lửa sau quầy tắt phụt, chỉ còn khói mỏng bay lên. Tấm rèm trắng ở cuối quán phập phồng, như có ai đứng sau đó đang thở rất chậm.
Bà Ba Lành nói tiếp, giọng đã gần như không còn hơi:
“Sáng sau, người ta thấy nó dưới cây gạo. Ai cũng nói nó tự treo cổ vì bị phụ tình. Tôi không nói gì. Tôi nghĩ… chuyện qua rồi. Người chết cũng chết rồi. Nói ra thì tôi cũng bị liên lụy. Quán còn phải bán. Tôi còn phải sống.”
Bà bật cười khan.
“Nhưng người chết oan không chịu nằm yên.”
Lâm nhìn về chiếc võng cuối.
Lần này anh thấy trên mặt võng có một vết lõm rất nhẹ, như có người vừa nằm đó. Mái tóc ướt không còn, cánh tay trắng cũng không. Nhưng vết nước đen dưới gầm võng vẫn đang lan rộng.
“Sau đó thì sao?” Lâm hỏi.
“Quán càng ngày càng vắng. Khách đi đèo mưa lớn hay nói thấy có người phụ nữ ngồi võng cuối, ru con. Có người ngủ lại rồi sáng ra nằm ngoài gốc cây gạo, người lạnh ngắt. Có người chạy xe khỏi quán mà cứ quay lại, quay lại mãi đến gần sáng mới được thả. Rồi Phước Đen…”
Bà ngừng lại.
Ngoài đường, tiếng còi xe tải vang lên một lần nữa.
Lần này không chỉ có âm thanh.
Một bóng xe tải rất lớn hiện ra trong màn mưa trước quán. Đèn vàng chói lòa. Bánh xe nghiền qua mặt đường nhưng không tạo tiếng máy rõ ràng, chỉ có tiếng kim loại rền rĩ và tiếng phanh rít. Xe chạy rất chậm ngang qua hiên.
Lâm nhìn thấy sau vô lăng có một bóng người.
Mặt người đó tối om, chỉ thấy điếu thuốc đỏ rực ở khóe miệng.
Bà Ba Lành run lên.
“Hắn lật xe ở khúc cua dưới đèo. Sau đêm đó không lâu. Người ta bảo thắng hỏng. Nhưng có người đi rừng nói trước khi xe lao xuống vực, họ nghe trong cabin có tiếng phụ nữ ru con.”
Chiếc xe tải biến mất trong màn mưa.
Tiếng còi còn kéo dài thêm một lúc, rồi tắt.
Lâm đứng giữa quán, cảm giác mọi thứ quanh mình đã lột bỏ lớp vỏ bình thường. Quán này không còn là nơi trú mưa. Nó là một vết thương cũ, bị thời gian khâu lại cẩu thả, đến một ngày mưa nào đó lại rách ra, kéo người sống đi ngang qua vào bên trong.
Anh nhìn đồng hồ treo tường.
12 giờ 15.
Vẫn 12 giờ 15.
Nhưng bây giờ con số ấy không còn là một lỗi kỹ thuật nữa.
Nó là một cái mốc.
Một khoảnh khắc bị giữ lại.
“Hạnh chết lúc 12 giờ 15?” Lâm hỏi.
Bà Ba Lành không nhìn đồng hồ.
“Có người nói lúc đó nó còn thở. Có người nói lúc đó hắn kéo nó ra cây. Có người nói 12 giờ 15 là lúc đồng hồ trong quán ngừng chạy.”
“Còn bà?”
“Tôi nghe tiếng nó gọi đúng lúc đó.”
Bà Ba Lành ngẩng lên. Mắt bà đỏ ngầu.
“Nó gọi tôi.”
Lâm không nói được gì.
Trong đầu anh vụt hiện hình ảnh Hạnh trong giấc mơ: tay ôm bụng, áo mưa rách, bấu vào cột hiên, miệng mở ra nhưng không phát ra tiếng. Và phía sau tấm rèm trắng, một người đàn bà đứng nhìn.
Chính là bà Ba Lành.
Bà đứng nhìn.
Rồi im lặng.
Lâm rùng mình.
Anh không còn muốn trách hay hỏi thêm. Nỗi sợ trong anh đã chuyển thành một thứ tỉnh táo lạnh lẽo. Anh hiểu mình đang mắc trong một đoạn thời gian chết. Quán này không thuộc về hiện tại. Đường đèo bên ngoài không còn là đường về Cổ Vân. Những người bước vào đây không đơn giản là khách trú mưa.
Họ là người bị gọi.
Bị chọn.
Hoặc vô tình đi ngang qua đúng lúc quá khứ cần một kẻ sống để nghe lại.
Lâm nhớ đến balo.
Đồng xu chỉ đỏ của bà Năm Quế.
Anh lao ra hiên, nơi chiếc điện thoại vẫn nằm dưới nền. Màn hình còn sáng, dính nước mưa nhưng không hỏng. Anh nhặt nó lên, nhét vào túi, rồi mở balo bằng đôi tay run rẩy. Quần áo bên trong lộn xộn. Hộp thuốc bổ cho mẹ bị móp một góc. Gói cà phê hòa tan ướt nước. Anh lục ngăn nhỏ phía trước.
Đồng xu vẫn ở đó.
Cũ.
Lạnh.
Sợi chỉ đỏ buộc quanh lỗ vuông giữa đồng xu đã ẩm nhưng chưa đứt.
Lâm cầm lấy.
Ngay khi đầu ngón tay chạm vào đồng xu, một cảm giác nóng rát bắn lên lòng bàn tay. Anh suýt đánh rơi nó, nhưng bản năng khiến anh nắm chặt hơn. Sợi chỉ đỏ quấn quanh ngón tay anh, nóng như vừa hơ qua lửa.
Trong quán, tiếng võng cuối đột ngột ngừng lại.
Không phải chậm dần.
Mà ngừng phắt.
Tấm rèm trắng cũng đứng yên.
Tiếng ru biến mất.
Tiếng mưa ngoài trời bỗng xa đến mức chỉ còn là một lớp âm thanh mỏng.
Bà Ba Lành nhìn đồng xu trong tay anh, sắc mặt biến đổi.
“Ai đưa cậu cái đó?”
“Bà Năm Quế.”
“Bà đồng ở xóm trọ?”
Lâm sửng sốt.
“Bà biết bà ấy?”
Bà Ba Lành không trả lời. Bà chỉ nhìn đồng xu, giọng khàn xuống:
“Cầm chắc. Đừng buông. Còn nhớ được tên mình thì còn chưa bị quán nhận.”
“Quán nhận là sao?”
Bà chưa kịp đáp thì đồng hồ trên tường vang lên một tiếng.
Cạch.
Rất nhỏ.
Nhưng trong quán lúc này, tiếng ấy rõ như búa gõ vào xương.
Lâm quay đầu nhìn.
Kim phút trên cái đồng hồ chết đã nhúc nhích.
Chậm chạp.
Rít nhẹ trên mặt số bụi bặm.
Từ 12 giờ 15, nó lệch sang một vạch.
12 giờ 16.
Lâm nín thở.
Từ lúc anh bước vào quán đến giờ, đây là lần đầu thời gian thay đổi.
Nhưng thay vì nhẹ nhõm, anh chỉ thấy lạnh hơn.
Bà Ba Lành hoảng sợ thật sự. Bà bước ra khỏi quầy, mắt nhìn chằm chằm cái đồng hồ, môi run lên.
“Không được…”
“Cái gì không được?”
“Đừng để qua 12 giờ 17.”
“Tại sao?”
Bà quay sang anh. Lần đầu tiên, Lâm thấy trong đôi mắt lạnh lẽo ấy là sự hoảng loạn của một người từng chứng kiến điều gì đó quá nhiều lần.
“Giờ đó có người phải nằm võng cuối.”
Lâm nhìn về chiếc võng.
Nó đang đứng yên.
Nhưng chính sự đứng yên ấy còn đáng sợ hơn khi nó đung đưa. Mặt võng chùng xuống, trống rỗng, như đang chờ một thân người mới.
Lâm nắm chặt đồng xu chỉ đỏ.
“Muốn thoát thì phải làm gì?”
Bà Ba Lành quay đầu nhìn ra ngoài hiên, về phía cây gạo khô và cái miếu nhỏ mờ trong màn mưa.
“Người chết oan mắc lại vì không ai gọi đúng tên cái chết của họ. Người sống cứ nói nó tự tìm chết. Cứ nói nó dại. Cứ nói nó chửa hoang rồi quẫn trí. Nhưng nó không tự bỏ con.”
Giọng bà nghẹn lại.
“Nó không tự bỏ con.”
Lâm hiểu người bà đang nói là Hạnh.
“Vậy tôi phải làm gì?”
“Ra miếu.”
“Ra đó làm gì?”
“Gọi tên nó.”
“Tôi gọi rồi thì sao?”
“Không chỉ gọi tên.” Bà Ba Lành nhìn anh. “Phải nói đúng sự thật. Nói nó không tự chết. Nói đứa nhỏ trong bụng nó có người cha. Nói người hại nó không phải là nó.”
Lâm nhìn màn mưa ngoài hiên.
Cây gạo khô đứng đó, sợi dây thòng xuống như một câu hỏi chưa từng có ai dám trả lời. Miếu nhỏ dưới gốc cây mờ đi trong mưa, bát nhang ẩm đen như một cái miệng câm lặng.
“Nếu tôi nói sai thì sao?”
Bà Ba Lành im lặng.
Lâm tự hiểu.
“Nếu tôi bỏ chạy thì sao?”
Bà nhìn về võng cuối.
“Quán sẽ giữ cậu lại. Đến khi có người khác đi ngang qua.”
Lâm nghe cổ họng mình khô khốc.
“Nằm võng cuối?”
Bà không đáp.
Cần gì phải đáp nữa.
Đồng hồ trên tường lại vang lên một tiếng rít rất nhỏ. Kim giây, vốn đã chết từ đầu, bỗng run lên. Nó chưa chạy, nhưng run như một con vật sắp tỉnh.
Lâm nhìn đồng xu trong tay. Sợi chỉ đỏ đã thấm nước, màu đỏ sẫm lại như máu cũ. Anh nghĩ đến bà Năm Quế. Nghĩ đến câu bà nói trước khi anh rời xóm trọ.
“Đường xa không sợ mưa gió. Chỉ sợ đi đúng lúc người âm cũng đang tìm đường về.”
Anh đã cười.
Anh đã cho đó là mê tín.
Bây giờ, đứng giữa cái quán lạnh ngắt này, nhìn cái đồng hồ chết bắt đầu chạy, Lâm không còn cười nổi.
Bỗng nhiên, tấm rèm trắng cuối quán phồng lên.
Không có gió.
Nhưng tấm rèm bị đẩy nhẹ từ phía sau, như có người đứng sát đó.
Bà Ba Lành lùi lại một bước.
Lâm quay đầu.
Từ sau tấm rèm, một mùi tóc ướt thoang thoảng lan ra. Mùi bùn đất. Mùi áo mưa cũ. Mùi cà phê đen lạnh. Và lẫn trong đó là một mùi tanh rất nhẹ, không rõ là máu hay nước mưa đọng lâu ngày.
Đồng xu trong tay anh nóng rực.
Tấm rèm trắng lay động.
Rồi một giọng con gái vang lên.
Rất nhẹ.
Rất gần.
Như thể người nói đang đứng sát sau lưng anh, môi kề bên tai.
“Anh về quê hả?”
Lâm không dám quay đầu.
Sau lưng anh, tiếng võng cuối lại kẽo kẹt một nhịp.
Giọng cô gái ấy khẽ hơn, buồn hơn, nhưng rõ từng chữ:
“Cho em đi nhờ một đoạn được không?”