Miếu Cũ Mở Mắt
Sau cái đêm Cai Lộc bỏ chạy khỏi vườn chuối sau nhà họ Phạm, làng Đông Phù bắt đầu trở nên lạ hẳn.
Không phải lạ theo kiểu một cơn bão kéo qua, cũng không phải lạ như nhà ai có tang mà cả xóm đều biết. Cái lạ ấy âm thầm hơn. Nó len trong tiếng chó sủa cụt giữa đêm, trong dáng người đi chợ cúi đầu bước vội, trong ánh mắt những bà già ngồi nhai trầu dưới gốc đa đầu đình mà cứ nhìn mãi về phía cuối làng.
Sáng sớm, có người đi thăm ruộng bảo thấy Cai Lộc chạy như điên trên đường mương. Người hắn dính đầy bùn, áo rách toạc một bên vai, mặt trắng bệch như giấy bản ngâm nước. Hắn vừa chạy vừa ngoái đầu nhìn phía sau, miệng lẩm bẩm những câu không đầu không đuôi.
“Nó về rồi… bụng nó còn đó… đứa bé còn khóc…”
Mấy người gánh rạ gặp hắn ngoài đường đều tránh sang bên. Một bà cụ trong xóm Bến còn đánh rơi cả quang gánh, vội chắp tay niệm Phật.
Trâu bò trong làng hôm ấy cũng sinh chứng. Con trâu nhà bác Mùi, thường ngày kéo cày khỏe nhất xóm, vừa đi đến đoạn đường ngang Miếu Trấn đã khựng lại, hai chân trước khuỵu xuống bùn, nhất quyết không chịu bước tiếp. Chủ đánh mấy roi nó cũng chỉ thở phì phì, mắt trợn trắng nhìn về phía vườn cau sau nhà ông Chánh.
Ao sen sau nhà ông Chánh Lự nổi bọt trắng từ tờ mờ sáng. Bọt tụ thành từng đám, lềnh bềnh giữa những lá sen úa. Có đứa ở ra múc nước rửa sân, vừa nhìn xuống đã thấy mặt ao như có thứ gì đang thở bên dưới, phập phồng từng đợt. Nó hét lên, làm cả nhà nhốn nháo.
Trên mái ngói nhà chính, không biết từ đâu bay đến mấy con quạ đen, hai con cú mèo và một con chim lợn trắng xám. Chúng đậu im phăng phắc, mắt tròn nhìn xuống sân. Gia nhân cầm sào đuổi, chúng bay lên một vòng rồi lại đậu trở về đúng chỗ cũ.
Người làng Đông Phù thấy thế thì bảo nhau:
“Nhà ấy sắp có chuyện.”
Đêm qua, Cai Lộc không về thẳng nhà.
Hắn chạy từ vườn chuối sau nhà Đội Khải ra đường mương, ngã dúi ngã dụi mấy lần. Bùn bám lên mặt, lên cổ, chui cả vào kẽ móng tay. Mưa phùn rơi lạnh buốt trên lưng, nhưng hắn không dám dừng.
Mỗi lần hắn khựng chân, sau lưng lại như có tiếng áo ướt quét qua lá chuối.
Soạt.
Soạt.
Rồi giọng đàn bà kia lại vang lên, mỏng như hơi nước:
“Lần này, chôn ai?”
Cai Lộc cắm đầu chạy.
Đến gần sáng, hắn bị người nhà ông Chánh lôi về từ ngoài bờ ruộng. Hắn ngồi bệt giữa sân, hai mắt trừng trừng, miệng chỉ lặp đi lặp lại:
“Nó về rồi… bà ấy về rồi… bụng nó còn đó… đứa bé còn khóc…”
Ông Chánh Lự đang đứng trong hiên, mặt đen như đáy nồi.
Ông ra lệnh:
“Lôi nó vào đây.”
Hai tên gia nhân xốc nách Cai Lộc kéo vào gian khách. Hắn vừa nhìn thấy ông Chánh thì người run bần bật, cứ lùi lại dù sau lưng đã chạm cột.
Ông Chánh bước xuống, giọng thấp mà lạnh:
“Đồ đâu?”
Cai Lộc nuốt khan.
“Không… không chôn được…”
Ông Chánh nheo mắt.
“Không chôn được là thế nào?”
Cai Lộc đưa bàn tay run rẩy lên ôm đầu.
“Dưới đất… dưới đất có vải trắng… có tóc… nó đứng ngay sau lưng tôi… nó hỏi tôi chôn ai…”
Chát.
Ông Chánh tát thẳng vào mặt hắn.
Cai Lộc ngã dúi xuống nền.
“Câm miệng.”
Ông Chánh cúi xuống, túm cổ áo hắn, gằn từng chữ:
“Nghe cho rõ. Đêm qua anh không thấy gì cả. Anh đi giấu đồ, giữa chừng sợ quá bỏ chạy. Nếu anh còn dám mở miệng nói mấy lời ma quỷ trước mặt người ngoài, tôi sẽ chôn anh thật. Chôn ngay dưới cái vườn chuối ấy.”
Cai Lộc nghe chữ “chôn” thì rùng mình, co rúm lại như bị dội nước lạnh.
Hắn run run ngẩng đầu.
Nhưng mắt hắn không nhìn ông Chánh.
Hắn nhìn qua vai ông, nhìn về phía khoảng trống sau lưng.
Mặt hắn trắng bệch.
Ông Chánh cảm thấy gáy mình bỗng lạnh.
Cai Lộc lùi thêm một chút, môi run lên:
“Bà ấy… đứng sau ông kìa…”
Ông Chánh quay phắt lại.
Sau lưng ông chỉ là gian nhà sáng lờ mờ, chiếc sập gụ, bộ ấm chén, cây cột lim đen bóng và vệt nắng yếu ớt từ cửa hắt vào.
Không có ai.
Ông quay lại, đá mạnh vào vai Cai Lộc.
“Đồ hèn!”
Nhưng lúc ấy, chính ông cũng không hiểu vì sao sau gáy mình vẫn lạnh như có ai vừa đứng sát thở vào.
Đến khi mặt trời lên quá ngọn tre, chuyện đáng sợ hơn xảy ra.
Trước cổng gỗ lim nhà ông Chánh Lự, người ta phát hiện một đống đồ.
Một cái nồi đồng.
Hai cái chum men.
Mấy vò rượu ủ.
Một xấp giấy tờ giả, bên trên còn có mấy dấu son làm nhái.
Tất cả những thứ ấy vốn phải nằm dưới đất sau vườn chuối nhà Đội Khải.
Vậy mà sáng nay, chúng lại được xếp ngay ngắn trước cổng nhà ông Chánh, như ai đó sợ người làng không nhìn thấy nên cố tình đặt giữa đường.
Trên nồi đồng phủ một lớp bùn đen.
Bùn ấy không giống bùn ruộng. Nó sẫm màu, tanh nồng, dính nhớp như được vét từ đáy ao lâu năm.
Điều khiến người ta lạnh gáy hơn cả là trên mặt nồi đồng có in một dấu bàn tay nhỏ.
Rất nhỏ.
Như tay một đứa trẻ mới sinh.
Dấu tay ấy không phải bụi phủ lên, cũng không phải bùn bôi ngoài. Nó hằn rõ trên mặt đồng, năm ngón xòe ra, bé xíu, nhợt nhạt dưới lớp bùn đen.
Đứa trẻ chăn trâu nhìn thấy đầu tiên hét lên, làm cả xóm kéo đến.
Chỉ một lúc, trước cổng nhà ông Chánh đã đông nghịt người. Người già chống gậy, đàn bà bồng con, trai tráng xóm Bến, cả mấy người đi chợ ngang qua cũng đứng lại. Ai nấy đều nhìn đống tang vật rồi xì xào.
“Của ai thế?”
“Nồi đồng, chum men… giống đồ nấu rượu lậu.”
“Nhưng sao lại ở trước cổng nhà ông Chánh?”
“Trên đó có dấu tay trẻ con kìa…”
“Suỵt! Đừng nói bậy!”
Đội Khải cũng đến.
Hắn không chen lên ngay, chỉ đứng ngoài nhìn một lượt rồi quay sang người bên cạnh:
“Mời lý dịch, trưởng họ các chi, cả mấy ông bô lão trong làng đến đây làm chứng.”
Một người hỏi nhỏ:
“Anh Khải, việc này…”
Đội Khải đáp gọn:
“Có người muốn vu oan họ Phạm. Nay tang vật lại nằm ở đây, càng phải làm rõ trước mặt làng.”
Lời ấy vừa nói ra, đám đông càng xôn xao.
Ông Chánh Lự từ trong nhà bước ra.
Ông vẫn mặc áo dài nâu sẫm, đầu chít khăn, mặt lạnh tanh. Nhưng khi nhìn thấy nồi đồng, chum men và mấy vò rượu đặt trước cổng, khóe mắt ông giật mạnh.
Ông lập tức quát:
“Đứa nào đem mấy thứ bẩn thỉu này đến trước cửa nhà ta?”
Không ai đáp.
Đội Khải chắp tay, giọng trầm:
“Ông Chánh hỏi vậy, họ Phạm chúng tôi cũng muốn hỏi. Đêm qua có người lảng vảng sau nhà tôi. Sáng nay tang vật xuất hiện trước cổng ông. Việc này nếu không làm rõ, e rằng ngày mai cả làng đều có thể bị người khác chôn đồ vào vườn rồi bắt tội.”
Lão Hương Tập được người nhà dìu đến, nghe vậy thì mặt tái mét.
Bá hộ Nhâm cũng vừa tới, vừa thấy cái nồi đồng có dấu tay nhỏ đã lùi lại một bước.
Ông Chánh nhìn Đội Khải, giọng nặng xuống:
“Anh nói thế là nghi tôi?”
Đội Khải không tránh mắt.
“Tôi chỉ nghi có kẻ muốn hại họ Phạm. Còn kẻ ấy là ai, phải để người làng cùng xem.”
Lời vừa dứt, trong nhà ông Chánh bỗng vang lên tiếng khóc.
Rất nhỏ.
Như tiếng trẻ con mới lọt lòng, khóc nghẹn trong cổ.
“Oe…”
Đám đông im phăng phắc.
Tiếng khóc ấy vọng ra từ bên trong nhà, từ phía gian giữa hoặc sâu hơn nữa.
Ông Chánh lập tức quay đầu quát:
“Đứa nào trong nhà? Tìm!”
Gia nhân chạy tán loạn vào trong.
Một lúc sau, chúng trở ra, mặt đứa nào cũng trắng bệch.
“Bẩm ông… không có đứa trẻ nào cả.”
Tiếng khóc đã tắt.
Nhưng cái im lặng để lại còn đáng sợ hơn tiếng khóc.
Cũng trong lúc ấy, thầy đồ San lặng lẽ bước ra từ đám đông. Ông ôm trong tay một ống tre cũ, mặt nhợt nhạt nhưng ánh mắt lần này không còn tránh né như trước.
Ông nhìn Đội Khải, rồi nhìn ông Chánh.
“Tôi có thứ này.”
Ông Chánh cau mày.
“Thầy San, ông lại muốn xen vào chuyện gì?”
Thầy đồ San cúi đầu, hai tay run run mở nắp ống tre. Bên trong là một mảnh giấy cũ đã ố vàng, được cuộn kỹ, mép giấy sờn, có chỗ loang mực vì ẩm.
Ông nói:
“Đây là thư bà Hai Duyên để lại năm xưa.”
Tên bà Hai Duyên vừa thốt ra, đám đông như bị gió lạnh lùa qua. Có người rùng mình. Có người nhìn về phía Miếu Trấn. Có người thì thào:
“Bà Hai Duyên… chẳng phải bà ấy bỏ trốn rồi sao?”
Ông Chánh Lự sa sầm mặt.
“Thầy San, cơm có thể ăn bậy, lời không thể nói bậy.”
Thầy đồ San vẫn mở mảnh giấy ra.
Giọng ông run, nhưng từng chữ đọc ra rất rõ:
“Nếu tôi có mệnh hệ gì, xin thầy San nhớ lấy. Nhà ông Chánh Lự cùng Hương Tập, Bá hộ Nhâm, Cai Lộc làm giả giấy nợ, ép dân bán ruộng. Tôi đã thấy sổ, đã thấy dấu tay người nghèo bị lừa. Tôi sợ mình không sống được lâu. Nếu tôi mất tích, xin tìm ở Miếu Trấn…”
Ông San dừng lại.
Ngón tay ông run hơn.
Đội Khải nhìn ông:
“Đọc tiếp đi, thầy.”
Thầy đồ San hít một hơi, đọc câu cuối:
“Con tôi chưa ra đời, xin đừng để nó mang tiếng con của người đàn bà bỏ trốn.”
Không ai nói gì.
Một bà cụ trong đám đông đưa tay che miệng, nước mắt tự nhiên chảy xuống.
Bá hộ Nhâm lùi thêm một bước.
Lão Hương Tập bắt đầu thở dốc.
Cai Lộc, bị hai gia nhân giữ ở hiên, bỗng ôm đầu lẩm bẩm:
“Đừng đọc nữa… đừng đọc nữa…”
Ông Chánh cười gằn.
“Giấy cũ mấy năm, ai viết chẳng được? Thầy San, ông nghèo quá nên muốn dựa họ Phạm kiếm miếng ăn à?”
Thầy đồ San mặt đỏ bừng.
“Tôi có thể nghèo, nhưng chữ này là chữ bà Hai. Năm xưa chính tôi dạy bà ấy viết tên mình.”
Ông Chánh bước xuống bậc thềm, giọng sắc lạnh:
“Vu khống người có chức có quyền, thầy biết tội nặng thế nào không?”
Thầy đồ San thoáng run.
Nhưng Đội Khải đã bước lên chắn trước mặt ông.
“Ông Chánh, nếu thư là giả, cứ để quan huyện giám. Nếu thật, thì cái giả không nằm trong tay thầy San.”
Lời vừa dứt, trong nhà lại vang lên tiếng khóc trẻ con.
Lần này rõ hơn.
“Oe… oe…”
Âm thanh phát ra từ sau gian thờ, rồi như trườn dọc theo vách gỗ, lẩn vào từng kẽ cột.
Đám đông đứng trước cổng đồng loạt lùi lại.
Một người đàn bà bồng con lập tức bịt tai đứa bé trong tay. Mấy đứa trẻ con bị người lớn kéo ra sau. Có ông già chắp tay lẩm bẩm niệm Phật.
Ông Chánh quay phắt vào trong, rít lên:
“Tìm! Lục hết nhà cho ta!”
Gia nhân đổ vào từng gian phòng, mở hòm, lật chiếu, xem buồng, nhìn gầm sập. Nhưng trong nhà không có đứa trẻ nào.
Tiếng khóc tắt đúng lúc thằng hầu chạy ra, quỳ sụp:
“Bẩm ông… không thấy ai…”
Ông Chánh siết chặt tay đến mức khớp ngón trắng bệch.
Dân làng nhìn ông, ánh mắt đã khác.
Trước đây họ sợ ông.
Còn bây giờ, trong cái sợ ấy bắt đầu có nghi ngờ.
Đêm đó, nhà ông Chánh không ai ngủ yên.
Lý dịch đã tạm giữ đống tang vật trước cổng để sáng hôm sau trình quan. Đội Khải dặn người nhà canh gác cẩn thận, không để ai động vào vườn chuối. Thầy đồ San đem lá thư cũ về cất kỹ, nhưng trước khi đi còn quay lại nhìn Miếu Trấn rất lâu.
Trong nhà ông Chánh, Cậu Bảy Thận bị sốt nhẹ.
Từ đêm thấy chữ “Oan” trên mảnh gương, cậu càng xanh xao. Ông Chánh bắt cậu nằm trong buồng, cấm nói chuyện ma quỷ với gia nhân. Nhưng càng cấm, tiếng ru con càng rõ.
Nửa đêm, Cậu Bảy tỉnh dậy.
Ngoài sân không có tiếng người. Chỉ có gió thổi qua hàng cau.
“Ầu ơ…”
Tiếng ru vang lên từ cuối hành lang.
Cậu Bảy mở mắt, mồ hôi ướt thái dương.
Cửa buồng không biết mở từ lúc nào. Ngoài hành lang, một bóng áo trắng đứng im.
Người đàn bà ấy quay lưng về phía cậu. Tóc dài xõa xuống, vạt áo ướt sũng. Bụng nàng nhô lên dưới lớp vải trắng.
Nàng không nói.
Chỉ chậm rãi đưa tay ngoắc.
Cậu Bảy muốn hét lên, nhưng cổ họng như bị bóp chặt. Hai chân cậu tự bước xuống giường.
Từng bước.
Từng bước.
Cậu đi qua hành lang, qua sân gạch, qua cửa hậu, vào vườn cau.
Sương đêm phủ dày dưới gốc cau. Lá cau trên cao không động, nhưng dưới đất gió lại lạnh đến buốt chân. Bóng áo trắng đi phía trước cậu, khi gần khi xa, như trôi chứ không bước.
Qua hết vườn cau là ao sen.
Mặt ao đen ngòm. Giữa mặt nước nổi lên mấy đốm bọt trắng, rồi vỡ tan không tiếng động.
Bóng người đàn bà rẽ về phía Miếu Trấn.
Miếu cũ vốn bỏ hoang, vậy mà đêm ấy bên trong lại sáng lập lòe.
Không phải ánh đèn dầu.
Ánh sáng ấy xanh nhợt, hắt ra từ khe cửa mục, soi lên gương mặt tượng Bà Đen nứt nẻ. Một bên mắt tượng tối om. Bên còn lại, không biết từ lúc nào, có thứ nước đen chậm rãi chảy xuống như nước mắt.
Cậu Bảy đứng trước cửa miếu, toàn thân run lên.
Từ dưới nền miếu vang ra tiếng trẻ con khóc.
Không phải từ trong tượng.
Cũng không phải từ ngoài ao.
Mà là từ dưới đất.
“Oe… oe…”
Bóng người đàn bà áo trắng đứng cạnh tượng Bà. Nàng cúi đầu nhìn xuống nền gạch cũ.
Cậu Bảy nghe như có tiếng ai nói bên tai:
“Tên…”
Rồi mắt cậu tối sầm, ngã gục trước cửa miếu.
Sáng hôm sau, cả nhà ông Chánh nháo nhào vì không thấy Cậu Bảy Thận đâu.
Gia nhân tìm từ buồng ngủ, nhà bếp, sân trước đến cổng sau. Cuối cùng cái Mận hét lên ở vườn cau. Cậu Bảy nằm ngất trước Miếu Trấn, áo ngủ ướt đẫm sương, chân dính bùn.
Trong bàn tay cậu nắm chặt một chiếc vòng bạc gãy.
Chiếc vòng ấy chỉ còn nửa mảnh, đen xỉn, bám đầy đất. Trên mặt vòng có khắc một chữ nhỏ đã mờ, nhìn kỹ mới thấy là chữ “Duyên”.
Tin ấy vừa truyền ra, dân làng Đông Phù kéo đến đông hơn hôm trước.
Lần này, không chỉ họ Phạm. Cả người trong các họ khác cũng đến. Người thì nói phải đào miếu xem. Người thì sợ động vào chỗ linh thiêng sẽ gặp họa. Người già trong làng bảo:
“Nếu vong đã dẫn người sống ra tận miếu, tức là dưới đó có thứ muốn lên.”
Ông Chánh Lự nhất quyết không cho đào.
“Đất này là đất nhà ta. Miếu ấy bỏ hoang đã lâu. Ai dám động vào?”
Đội Khải bước lên.
“Miếu Trấn vốn là miếu chung của làng. Sau này ông rào vào vườn, chứ thần linh và đất làng không phải của riêng nhà nào.”
Thầy đồ San cũng nói:
“Bà Hai Duyên từng dặn nếu có chuyện thì tìm ở Miếu Trấn. Nay Cậu Bảy được tìm thấy ở đây, trong tay có vòng bạc khắc tên bà. Nếu không đào, sao yên được lòng người?”
Lý dịch nhìn đám dân làng xôn xao, lại nhìn ông Chánh. Dù sợ thế ông Chánh, hắn cũng hiểu chuyện đã đến nước này không thể đè xuống như trước.
Cuối cùng, mấy trai tráng gan dạ được gọi đến.
Họ thắp hương trước miếu. Một bà cụ đặt đĩa trầu cau lên bệ đá nứt, run giọng khấn:
“Bà có oan thì chỉ đường cho người sống. Chúng con đào lên không phải quấy phá, là để trả lại tên cho người.”
Hương vừa cắm xuống, gió từ ao thổi qua.
Ba nén hương cháy rất nhanh, tàn cong xuống như ba ngón tay chỉ vào nền miếu.
Đội Khải cầm cuốc đầu tiên.
Phập.
Lớp gạch cũ bị bật lên.
Bên dưới là đất đen, ẩm lạnh. Mỗi nhát cuốc hất lên một mùi ngai ngái, tanh tanh. Không ai nói chuyện. Chỉ có tiếng cuốc xẻng, tiếng đất rơi, tiếng người thở nặng.
Đào chưa sâu, một người đã kêu lên:
“Có chiếu!”
Dưới lớp đất là một mảnh chiếu mục, sợi cói nát bở, dính bùn đen.
Đào thêm nữa, họ thấy một mớ tóc dài quấn lẫn trong chiếu. Một mảnh áo trắng đã mục gần hết. Rồi đến nửa chiếc vòng bạc còn lại.
Thầy đồ San run rẩy lấy nửa vòng trong tay Cậu Bảy ghép vào.
Hai nửa khớp nhau.
Trên vòng hiện rõ hơn một chút.
“Duyên.”
Thầy đồ San bật khóc.
“Là vòng của bà ấy. Năm đó lúc đến nhờ tôi viết đơn, bà ấy cũng đeo chiếc vòng này.”
Một người đào đất bỗng lùi lại, mặt tái mét. Hắn chống tay vào tường miếu, nôn khan.
Một bà già quỳ xuống tụng Phật.
Mấy người đàn bà kéo con nhỏ ra xa, bịt mắt chúng lại.
Đội Khải không nói gì, chỉ cúi đầu đứng lặng.
Dưới nền miếu, ngoài mảnh chiếu, tóc, áo trắng và vòng bạc, người ta còn tìm thấy một hộp gỗ nhỏ đã mục nửa bên. Trong hộp bọc lớp vải dầu cũ, bên trong là mấy tờ giấy nhòe mực, vài dấu tay đỏ và mảnh sổ nợ ghi tên mấy hộ dân trong làng.
Thầy đồ San nhìn thấy mảnh sổ thì mặt trắng bệch.
“Đây là sổ giấy nợ giả…”
Đám đông ồ lên.
Có người nhận ra tên cha mình trong đó. Có người nhìn thấy dấu tay của người đã chết từ lâu. Có người lập tức chửi ầm lên, nhưng rồi bị người khác kéo lại, vì trước mặt họ vẫn là miếu, vẫn là thứ vừa đào lên từ dưới đất.
Ông Chánh Lự đứng cách đó không xa, mặt không còn chút máu.
Nhưng ông vẫn cứng miệng.
“Đồ chôn dưới miếu thì liên quan gì đến ta? Ai biết kẻ nào giấu vào để hại ta?”
Không ai đáp ngay.
Bởi vì lúc ấy, lão Hương Tập nghe tin đào được vật chứng đã được người nhà dìu đến. Vừa nhìn thấy mảnh chiếu mục và nửa chiếc vòng bạc, lão trợn mắt, hai chân mềm nhũn, ngã quỵ xuống đất.
Lão ôm đầu, miệng run bần bật:
“Tôi không bóp cổ… tôi chỉ đứng canh cửa… tôi chỉ đứng canh cửa…”
Câu ấy vừa thốt ra, xung quanh bỗng im lặng đến đáng sợ.
Cai Lộc cũng bắt đầu lảm nhảm. Hắn bị trói ngồi một bên vì từ sáng đã mấy lần định chạy. Mắt hắn nhìn trừng trừng xuống cái hố trong miếu.
“Đêm ấy mưa… bà ấy còn thở… tôi bảo ông đừng… nhưng ông bảo chôn… chôn sâu vào…”
Đội Khải lập tức nhìn sang ông Chánh.
Ông Chánh quát:
“Bịt miệng nó lại! Nó điên rồi!”
Nhưng đã muộn.
Lời đã lọt vào tai dân làng.
Bá hộ Nhâm thấy thế thì lặng lẽ lùi khỏi đám đông. Hắn về nhà, sai người thắng xe trâu, bảo phải đi sang làng bên có việc gấp. Nhưng xe vừa ra đến ngã rẽ gần bờ ao sau nhà ông Chánh, con trâu bỗng dừng lại.
Nó cúi đầu, thở phì phì, rồi quỳ cả hai chân trước xuống.
Người đánh xe thúc thế nào nó cũng không dậy.
Bá hộ Nhâm nổi giận nhảy xuống định tự kéo dây thừng. Nhưng vừa đặt chân xuống đất, hắn nhận ra bánh xe đang lún trong bùn đen.
Đường ấy vốn khô ráo.
Hắn nhìn lên.
Trước mặt hắn không phải đường sang làng bên.
Mà là ao sen sau nhà ông Chánh.
Chiếc xe đã đi một vòng, trở về đúng chỗ hắn sợ nhất.
Bá hộ Nhâm hét lên, ngã ngồi xuống đất.
Chiều hôm ấy, ông Chánh Lự cho người mời một thầy cúng từ làng Trầm sang.
Thầy cúng ấy nổi tiếng cao tay, từng trừ tà cho mấy nhà có người chết đường chết chợ. Ông mặc áo nâu, đeo túi vải, tay cầm chuông đồng và bó nhang đen.
Nhưng vừa bước qua cổng nhà ông Chánh, thầy cúng đã dừng lại.
Mặt ông đổi sắc.
Ông nhìn về phía vườn cau, rồi nhìn sang Miếu Trấn sau ao. Mấy con quạ trên mái nhà bỗng đồng loạt kêu lên, tiếng kêu khàn đặc.
Ông Chánh hỏi:
“Sao không vào?”
Thầy cúng không đáp ngay.
Ông cúi xuống nhặt một nắm đất trước sân, đưa lên ngửi, rồi lập tức ném đi.
“Đất này lạnh quá.”
Ông Chánh khó chịu:
“Ta mời thầy đến làm lễ, không phải đến xem đất.”
Thầy cúng nhìn ông, giọng chậm rãi:
“Nhà này không phải có ma.”
Ông Chánh hừ lạnh.
Thầy cúng nói tiếp:
“Nhà này có oan.”
Mấy gia nhân đứng sau đồng loạt rùng mình.
Ông Chánh sa sầm mặt.
“Oan gì? Ai oan? Thầy nhận tiền của ai mà đến đây nói nhảm?”
Thầy cúng lắc đầu.
“Oan này không phải đốt vàng mã là xong. Người chết không có tên, không có mộ, lại bị đè dưới đất thần. Còn đứa nhỏ…”
Ông Chánh đột ngột quát lớn:
“Câm!”
Thầy cúng nhìn ông một lúc, rồi chắp tay.
“Lễ này tôi không làm được. Ông nên trả cái gì phải trả, gọi tên người phải gọi, chôn cất người phải chôn cất. Nếu không, qua đêm nay chưa chắc nhà này còn yên.”
Ông Chánh giận dữ sai người đuổi thầy cúng ra khỏi cổng.
“Lũ ăn mày đội lốt thầy pháp! Cút!”
Thầy cúng ra đến cổng còn quay đầu nhìn vào, ánh mắt đầy thương hại.
Đêm ấy, ông Chánh Lự không ngủ ở gian chính.
Không biết là vì tức giận, hay vì muốn chứng minh mình không sợ, ông sai người dọn lại gian buồng cũ phía sau.
Đó là căn buồng từng dành cho bà Hai Duyên.
Nhiều năm không ai ở, cửa gỗ mốc, vách có mùi ẩm, góc phòng còn treo một chiếc võng cũ. Gia nhân xin ông đừng ngủ ở đó, nhưng ông chỉ trừng mắt.
“Người sống còn ở được, ta có gì không ở được?”
Ông mang theo một cây gậy, một ngọn đèn dầu và một con dao nhỏ đặt dưới gối.
Đêm xuống rất nhanh.
Ngoài vườn, gió lặng.
Ao sen không một tiếng động.
Trong buồng cũ, ngọn đèn dầu cháy nhỏ. Ánh sáng vàng vọt soi lên chiếc võng treo ở góc phòng. Võng cũ đã ngả màu, bụi bám trên dây, nhiều chỗ sờn rách.
Ông Chánh nằm trên giường, mắt mở trừng trừng.
Ông tự nhủ tất cả là trò người sống. Tang vật bị trả về, lá thư cũ, vòng bạc, lời lảm nhảm của Cai Lộc, tất cả đều có thể là bẫy của Đội Khải.
Chỉ cần qua đêm nay, ông sẽ nghĩ cách dập hết.
Ai nói bậy, bắt.
Ai làm chứng, đánh.
Ai đào chuyện cũ, chôn.
Nghĩ đến chữ “chôn”, ông bỗng nghe một tiếng.
Kẽo kẹt.
Ông mở mắt.
Chiếc võng ở góc phòng khẽ đung đưa.
Ban đầu rất nhẹ.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Ông bật dậy.
Cửa phòng đóng kín. Không có gió.
Chiếc võng vẫn đung đưa.
Trên võng không có người.
Nhưng võng lõm xuống ở giữa, như đang có ai nằm trên đó.
Ông Chánh với tay lấy gậy, cổ họng khô khốc.
“Đứa nào?”
Không ai đáp.
Từ dưới gầm võng, một giọt nước đen rơi xuống nền.
Tách.
Rồi một giọt nữa.
Tách.
Nước loang ra trên nền gạch.
Nhưng khi ánh đèn dầu chập chờn soi đến, ông mới thấy đó không phải nước.
Là máu.
Một vệt máu đỏ sẫm chầm chậm bò trên nền đất, loang ra thành hình một bàn chân nhỏ xíu.
Rồi thêm một bàn chân nữa.
Như có một đứa trẻ ướt máu đang chập chững bước từ dưới võng về phía giường ông.
Ông Chánh lùi lại, lưng đập vào vách.
Tiếng ru con vang lên ngay bên tai.
“Ầu ơ…”
Lạnh.
Mềm.
Gần đến mức như có mái tóc ướt vừa quét qua cổ ông.
Trong bóng tối phía sau ngọn đèn, có giọng đàn bà khe khẽ cất lên:
“Ông Chánh…”
Chiếc võng vẫn kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Kẽo kẹt.
Trên võng không có người.
Nhưng dưới đất, những dấu chân trẻ nhỏ bằng máu cứ chậm rãi tiến về phía ông, từng bước, từng bước một.