Người Đàn Bà Sau Ao Sen
Sáng hôm sau, làng Đông Phù thức dậy trong một thứ sương mỏng không chịu tan.
Mặt trời đã lên khỏi lũy tre, vậy mà ánh sáng vẫn lờ mờ, nhàn nhạt như bị ai lọc qua một tấm vải ướt. Bến nước đầu làng vắng hơn mọi khi. Mấy bà đi chợ sớm cũng không đứng lại chuyện trò lâu như thường lệ, chỉ xách rổ, cúi đầu bước vội qua cổng làng rêu phong.
Gió từ phía sông thổi vào, lạnh lạ.
Không phải cái lạnh của mùa đông, cũng không phải hơi mát sau cơn mưa. Nó âm âm, luồn qua cổ áo, đọng lại sau gáy, khiến người ta bất giác muốn quay đầu nhìn xem có ai đang đứng sau lưng mình không.
Trong nhà ông Chánh Lự, bọn gia nhân đã dậy từ tờ mờ.
Nhưng hôm ấy, không ai dám nói to.
Con chó mực vốn hung nhất nhà, đêm qua tru dài rồi chui xuống gầm chạn, đến sáng vẫn nằm im, ai gọi cũng không ra. Mấy con mèo quanh bếp bỏ ăn, lông dựng lên, cứ nhìn chằm chằm về phía cửa hậu. Gà trong chuồng không gáy, chỉ đập cánh lạch phạch như bị thứ gì đè lên.
Còn ở gian thờ, vệt bùn đen vẫn nằm đó.
Từ cửa hậu kéo vào đến trước án thờ.
Đêm qua, ông Chánh Lự đã sai người lấy tro bếp, nước vôi, cả lá bưởi giã nát đem lau. Lau đến quá canh ba, nền gạch sạch được một lát thì vệt bùn lại rịn lên, đen sẫm, ướt nhớp, như nó không nằm trên mặt gạch mà từ dưới đất thấm ra.
Sáng nay, quản gia già lại gọi mấy đứa ở vào lau tiếp.
Một con bé chừng mười bốn tuổi, tên là cái Mận, vừa quỳ xuống đã bị mùi tanh xộc thẳng vào mũi. Nó lấy khăn chà mạnh trên nền gạch. Khăn vừa miết qua, bùn loang ra, dính nhớp như mỡ cá ươn.
Cái Mận nhăn mặt, bỗng khựng tay.
Trong đám bùn ấy có một sợi gì dài, đen, mảnh.
Nó run run dùng hai ngón tay kẹp lên.
Là một sợi tóc.
Dài quá nửa gang tay, ướt bết, đen nhánh.
Cái Mận sợ đến mức đánh rơi khăn, lắp bắp:
“Ông quản… hình như… hình như có tóc trong bùn…”
Quản gia già biến sắc, vội liếc về phía gian trong. Chưa kịp nói gì, ông Chánh Lự đã từ buồng bước ra.
Đêm qua ông gần như không ngủ. Mắt ông đỏ ngầu, nhưng giọng vẫn nặng như đá.
“Cái gì?”
Cái Mận quỳ rạp xuống, tay vẫn run.
“Bẩm ông… con… con thấy trong bùn có…”
Chát.
Quản gia già tát nó một cái.
“Con ranh này! Mới sáng ra đã nói nhảm! Bùn đất ngoài sân dính vào thì tóc tai cái gì?”
Cái Mận ôm mặt, không dám khóc thành tiếng.
Ông Chánh Lự bước đến trước án thờ. Ông nhìn vệt bùn, rồi nhìn bài vị tổ tiên đã được lau sạch nhưng vẫn còn một vệt xám mờ ngang mặt gỗ.
Mùi tanh trong gian thờ lại nồng hơn hôm qua.
Ông cau mày.
“Có kẻ cố tình phá nhà ta.”
Quản gia già lập tức cúi đầu:
“Bẩm ông, chắc là bọn họ Phạm. Đêm qua cổng đóng, nhưng biết đâu có đứa trèo tường…”
Ông Chánh quay phắt sang nhìn lão.
“Cửa hậu cài then từ trong. Tường sau có chó. Đứa nào trèo?”
Quản gia im bặt.
Trong lòng ông Chánh bỗng dấy lên một cái lạnh rất nhỏ.
Nhưng cái lạnh ấy vừa nổi lên, ông đã tự đè xuống.
Ông không tin ma.
Người như ông đã đi qua bao nhiêu nhục nhã, bao nhiêu máu và bùn mới ngồi được vào chỗ này. Nếu chỉ một vệt bùn với vài tiếng cú mà khiến ông sợ, thì những năm qua ông đã chết từ lâu rồi.
Ông nghiến răng, nói:
“Lau tiếp. Lau đến khi sạch thì thôi. Đứa nào còn dám nói bậy, đem bán xuống thuyền buôn.”
Đám gia nhân cúi rạp.
Nhưng từ lúc ấy, chuyện vệt bùn trong gian thờ vẫn lặng lẽ lan ra khắp nhà.
Người này không dám nói trước mặt ông Chánh, nhưng quay lưng lại thì ghé tai người kia.
Có đứa bảo đêm qua nghe tiếng đàn bà ru con.
Có đứa bảo thấy bóng trắng đi qua sân.
Có đứa lại thề rằng khi nó ra giếng lấy nước, ao sen sau vườn nổi lên một lớp váng đen, trên mặt ao có mấy bông sen trắng bị gãy ngang cuống, trôi dạt vào bờ như bị bàn tay ai bẻ.
Nhà ông Chánh sáng ấy không có tiếng cười.
Mà không chỉ nhà ông Chánh.
Ba kẻ đêm qua ngồi trên sập gụ bàn chuyện hại họ Phạm, sáng nay cũng chẳng ai yên.
Lão Hương Tập về tới nhà đã gần canh ba. Lão vốn nghiện thuốc lào nặng, trước khi ngủ còn phải rít thêm một điếu mới chịu được. Đêm ấy, lão ngồi bên phản, bảo thằng cháu hầu thuốc. Nhưng chẳng hiểu sao thằng cháu ngủ say như chết, gọi mấy tiếng cũng không dậy.
Lão bực mình tự tay nhồi thuốc vào điếu.
Vừa châm lửa, trong buồng bỗng vang lên một tiếng cộc.
Lão khựng lại.
Cộc.
Tiếng ấy phát ra ngay cạnh cái điếu cày.
Như có ai lấy móng tay gõ lên thân tre.
Lão Hương Tập nín thở, nhìn quanh. Buồng tối om. Vợ lão ngủ ở gian trong, tiếng ngáy đều đều. Ngoài sân không có ai.
Lão nuốt nước bọt, chửi khẽ:
“Chuột bọ gì giờ này…”
Lão cúi xuống châm lửa tiếp.
Ngọn lửa vừa chạm vào nõ thuốc thì phụt tắt.
Không phải tắt dần.
Mà là tắt ngấm, như có ai thổi một hơi sát bên.
Lão giật mình, vội lấy que đóm khác.
Cộc.
Lại một tiếng gõ.
Lần này sát tai hơn.
Lão Hương Tập nghe rõ trong bóng tối có tiếng người đàn bà khẽ hỏi:
“Canh cửa có lạnh không?”
Hai tay lão mềm nhũn.
Cái điếu cày rơi xuống nền, nước điếu đổ lênh láng. Lão lùi lại, vấp phản, ngã ngửa ra sau. Đến khi người nhà chạy vào, lão đã nằm co rúm dưới đất, miệng ú ớ không thành tiếng.
Cả đêm sau đó, lão cứ lặp đi lặp lại:
“Không phải tôi… tôi chỉ đứng ngoài… tôi chỉ đứng canh…”
Người nhà hỏi canh gì, lão lại bịt tai, không nói nữa.
Cùng buổi sáng ấy, Bá hộ Nhâm đi qua nhà ông Chánh để bàn thêm chuyện đêm nay. Lúc ngang qua đoạn ao sen sau vườn, hắn thấy cổng hậu khép hờ, bên trong có con đường đất nhỏ dẫn ra mép nước.
Không hiểu ma xui quỷ khiến thế nào, hắn dừng lại.
Ao sen buổi sớm phủ một lớp sương trắng. Những tàu sen già lặng im, vài chiếc lá úa úp xuống mặt nước. Không có tiếng cá quẫy. Không có tiếng ếch. Chỉ có gió lạnh thổi qua, làm mặt ao lay rất nhẹ.
Bá hộ Nhâm đang định quay đi thì chợt thấy bên bờ ao có một người ngồi.
Một người đàn bà mặc áo trắng.
Nàng ngồi quay lưng lại phía hắn, tóc dài xõa xuống gần chạm đất. Trong tay nàng cầm chiếc lược gỗ, chậm rãi chải từng đường.
Một đường.
Hai đường.
Ba đường.
Mỗi lần chiếc lược kéo qua tóc, mặt ao lại gợn một vòng đen.
Bá hộ Nhâm đứng cứng tại chỗ.
Hắn nghĩ có lẽ là người hầu nhà ông Chánh. Nhưng mới sáng ra, ai lại mặc đồ trắng ngồi chải tóc cạnh ao sau?
Hắn gắng cất tiếng:
“Ai đấy?”
Người đàn bà không quay lại.
Chiếc lược vẫn chải xuống.
Bá hộ Nhâm tức giận vì tự thấy mình hèn nhát. Hắn bước thêm hai bước.
“Ta hỏi ai đấy?”
Người đàn bà dừng tay.
Đúng lúc ấy, gió thổi qua. Mái tóc nàng tách ra một chút, để lộ bên cổ trắng bệch một vết gì đó thâm đen như dấu tay.
Bá hộ Nhâm lạnh toát.
Hắn run run bước tới thêm một bước nữa.
Bỗng ùm một tiếng rất khẽ.
Người đàn bà biến mất.
Chỗ bờ ao chỉ còn đám bèo động nhẹ, lan ra từng vòng.
Trên bùn, nằm lại một chiếc lược gãy.
Lược gỗ cũ, dính đầy bùn đen, kẽ lược mắc vài sợi tóc dài.
Bá hộ Nhâm hét lên, lùi lại mấy bước, suýt ngã xuống mép ao.
Khi ông Chánh nghe gia nhân báo, ông chỉ sa sầm mặt. Ông chưa kịp mắng thì Cai Lộc cũng tìm đến.
Cai Lộc sáng ấy không còn vẻ ngang ngược như thường ngày.
Mắt hắn trũng sâu, cổ tay quấn vải, sắc mặt khó coi.
Đêm qua hắn mơ.
Trong mơ, hắn đang đi dưới mưa, cùng hai người nữa khiêng một bao chiếu. Bao chiếu nặng lắm, nặng đến mức vai hắn đau buốt. Trong bao có thứ gì động đậy, lúc đầu chỉ lục cục như mèo con, sau lại có tiếng trẻ con khóc.
Tiếng khóc ấy nhỏ, nhưng dai dẳng.
Hắn càng đi nhanh, tiếng khóc càng rõ.
Một người đi trước quay lại quát:
“Ném xuống đi! Nó còn thở!”
Cai Lộc trong mơ cúi xuống mở bao.
Từ trong chiếu, một bàn tay đàn bà thò ra.
Bàn tay trắng bệch, móng tay dài, bấu mạnh vào cổ tay hắn.
Hắn giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt cả áo.
Trên cổ tay thật của hắn có ba vết cào rớm máu.
Cai Lộc tháo lớp vải cho ông Chánh xem. Ba vết cào đỏ lừ nằm ngang cổ tay, sâu đến mức sưng lên.
Lão Hương Tập, Bá hộ Nhâm và Cai Lộc cùng đến nhà ông Chánh khi mặt trời vừa đứng bóng. Ba người ngồi trong gian khách, ai cũng mất vẻ ngang ngược thường ngày.
Lão Hương Tập rít thuốc nhưng tay run, lửa mấy lần châm không bén.
Bá hộ Nhâm mặt tái, cứ nhìn ra phía vườn sau.
Cai Lộc cắn răng, giấu cổ tay vào tay áo.
Ông Chánh Lự ngồi trên sập, lạnh lùng nhìn cả ba.
“Mấy ông rủ nhau đến đây kể chuyện ma?”
Lão Hương Tập khàn giọng:
“Ông Chánh… cái tiếng đêm qua… nó hỏi tôi canh cửa có lạnh không…”
Bá hộ Nhâm vội nói:
“Tôi cũng thấy. Ngay bên ao. Một người đàn bà áo trắng ngồi chải tóc. Tôi gọi mà nó không quay lại. Đến gần thì mất tăm, chỉ còn cái lược gãy.”
Cai Lộc nghiến răng:
“Tôi mơ thấy bao chiếu. Trong bao có tiếng trẻ con khóc. Tỉnh dậy thì cổ tay thế này.”
Hắn chìa tay ra.
Ông Chánh nhìn ba vết cào, môi mím lại.
Một lúc sau, ông bật cười.
Nụ cười khô khốc, không có chút vui.
“Đứa nào làm chuyện lớn mà chưa từng mơ thấy ác mộng? Mấy ông ăn no rồi hóa nhát.”
Lão Hương Tập há miệng định nói, nhưng ông Chánh đã đập mạnh tay xuống sập.
“Đất họ Phạm các ông còn muốn không?”
Không ai đáp.
Ông Chánh nhìn từng người.
“Muốn ruộng, muốn quyền, muốn dân làng cúi đầu, thì bớt run đi. Chuyện đã tính rồi, đêm nay vẫn làm.”
Bá hộ Nhâm nuốt nước bọt.
“Nhưng nếu thật sự là…”
“Là cái gì?” Ông Chánh gằn giọng. “Người chết thì chôn dưới đất. Người sống mới biết cầm dao, cầm gậy, cầm giấy tờ đi kiện. Ta hỏi các ông, các ông sợ một bóng áo trắng, hay sợ Đội Khải ngày mai đứng trước đình vạch mặt mình?”
Câu ấy khiến cả ba im lặng.
Ông Chánh quay sang Cai Lộc:
“Đêm nay, anh đem nồi đồng, chum men, mấy vò rượu ủ và giấy tờ giả giấu sau vườn chuối nhà Đội Khải. Chọn chỗ sát bờ rào, đất mềm, dễ đào. Sáng mai, anh dẫn người báo quan huyện khám xét.”
Cai Lộc cúi đầu.
“Vâng.”
“Lão Hương, ông và Bá hộ Nhâm làm chứng. Nói đã nghe phong thanh họ Phạm nấu rượu lậu từ lâu. Quan huyện hỏi thì cứ đúng lời đã bàn mà nói.”
Lão Hương Tập cắn môi, cuối cùng cũng gật.
Bá hộ Nhâm lấy khăn lau mồ hôi trên trán.
Ông Chánh đứng dậy, đi đến cửa nhìn ra vườn cau.
Mặt ao sen sau nhà lặng như chết.
Ông nói thấp xuống, như nói với ba người kia, cũng như nói với thứ gì đang nghe sau vườn:
“Chuyện cũ đã chôn thì để nó chôn. Kẻ nào muốn đào lên, ta sẽ chôn thêm.”
Không ai thấy trong ao sen, ngay sau câu nói ấy, một vòng nước đen chầm chậm lan ra.
Ở xóm Bến, Đội Khải đang vá lại hàng rào tre sau nhà thì thằng Tí chăn trâu chạy hớt hải vào sân.
Thằng bé gầy nhẳng, đầu trọc lốc, chân dính bùn đến tận gối. Nó vừa chạy vừa ngoái đầu nhìn ra ngõ, như sợ có ai đuổi theo.
“Bác Khải! Bác Khải ơi!”
Đội Khải đặt con dao xuống.
“Gì mà chạy như ma đuổi thế?”
Thằng Tí thở hổn hển:
“Đêm qua… con thấy người của Cai Lộc lảng vảng sau vườn nhà bác.”
Đội Khải nheo mắt.
“Thấy rõ không?”
“Rõ ạ. Con đi tìm con nghé lạc, thấy có cái xe bò nhỏ phủ rơm. Dưới rơm lộ miệng chum. Lại có mùi men rượu. Con còn thấy một người kéo xe vòng ra phía vườn chuối sau nhà bác. Con sợ quá nên trốn dưới mương.”
Đội Khải không nói ngay.
Hắn nhìn về phía vườn chuối sau nhà. Đó là chỗ đất mềm, ít người qua lại, sát bờ rào, rất dễ giấu đồ.
Một lúc sau, hắn hỏi:
“Có ai thấy con không?”
Thằng Tí lắc đầu.
“Con không biết. Nhưng lúc con bò về, nghe có người chửi nhỏ. Giọng giống Cai Lộc.”
Đội Khải gật đầu, lấy trong hũ ra một nắm gạo đưa cho thằng bé.
“Chuyện này đừng nói lung tung. Về bảo mẹ nấu cháo ăn. Nếu ai hỏi đêm qua ở đâu, cứ nói ngủ trong chuồng trâu.”
Thằng Tí nhận gạo, mắt sáng lên, rồi lại sợ hãi hỏi:
“Bác ơi, có phải họ định hại nhà bác không?”
Đội Khải nhìn nó.
“Trẻ con đừng hỏi nhiều.”
Thằng bé chạy đi rồi, Đội Khải đứng một mình giữa sân rất lâu.
Hắn vốn không sợ Cai Lộc. Cũng không sợ ông Chánh Lự. Nhưng ở làng này, kẻ có quyền muốn vu oan người không quyền, không cần nhiều chứng cứ. Chỉ cần một cái nồi đồng chôn dưới đất, một vò men rượu, một tờ giấy giả, là đủ khiến cả họ gặp họa.
Đội Khải không làm ầm lên.
Hắn rửa tay, thay áo nâu sạch, rồi đi thẳng đến nhà thầy đồ San ở cuối xóm.
Nhà thầy đồ San thấp, mái rạ, trước sân có cây khế già. Ông San đang ngồi mài mực, thấy Đội Khải đến thì hơi ngạc nhiên.
“Giờ này anh sang có việc gì?”
Đội Khải bước vào, nhìn quanh rồi hạ giọng:
“Tôi muốn hỏi thầy chuyện ông Chánh. Và chuyện Miếu Trấn.”
Tay thầy đồ San khựng lại.
Mực trên nghiên loang ra một vệt đen.
Ông ngẩng đầu nhìn Đội Khải, sắc mặt đổi khác.
“Anh hỏi chuyện ấy làm gì?”
“Đêm qua có người lảng vảng sau nhà tôi. Tôi nghi bọn ông Chánh muốn gài tang vật. Nhưng tôi còn nghe người ta nói, năm xưa trong nhà ông ấy từng có người mất tích. Người ấy liên quan đến Miếu Trấn.”
Thầy đồ San đặt thỏi mực xuống. Ông đứng dậy, ra đóng cửa chính, rồi khép luôn cửa sổ.
Trong căn nhà nhỏ, ánh sáng bỗng tối lại.
Ông San ngồi xuống, giọng rất khẽ:
“Có những chuyện biết rồi chỉ tổ mang họa.”
Đội Khải đáp:
“Nếu không biết, họa vẫn tới.”
Thầy đồ San nhìn hắn rất lâu.
Cuối cùng, ông thở dài.
“Người đàn bà ấy tên là Trần Thị Duyên. Người trong nhà ông Chánh gọi là bà Hai Duyên.”
Đội Khải im lặng nghe.
“Bà ấy là người làng Hạ Lộc, con nhà làm nhang. Đẹp người, hiền tính, lại biết ít chữ Nôm. Ông Chánh nạp về làm vợ lẽ, ban đầu sủng lắm. Nhưng sau dần, bà ấy biết vài chuyện không nên biết.”
“Chuyện gì?”
Thầy đồ San đưa tay vuốt mặt.
“Chuyện ông Chánh cùng lão Hương Tập, Bá hộ Nhâm, Cai Lộc làm giả giấy nợ, ép dân bán ruộng. Có nhà không nợ cũng thành nợ. Có người chỉ điểm chỉ vì không biết chữ mà mất cả mẫu ruộng tổ tiên.”
Ông dừng lại, nuốt khan.
“Một chiều mưa, bà Hai Duyên từng tìm đến tôi. Bà ấy đội nón, che khăn kín mặt, bụng khi ấy đã lớn. Bà nhờ tôi viết một lá đơn gửi lên huyện. Bà nói nếu để thêm, sẽ còn nhiều nhà mất đất. Bà còn nói…”
Thầy đồ San nhìn về phía cửa sổ như sợ có ai nghe.
“Nếu bà ấy có mệnh hệ gì, hãy tìm ở Miếu Trấn.”
Đội Khải hỏi:
“Lá đơn đâu?”
Thầy đồ San cúi đầu.
“Chưa kịp gửi.”
“Vì sao?”
“Ba hôm sau, bà Hai Duyên mất tích. Ông Chánh nói bà ôm tiền bỏ trốn theo trai buôn hương. Trong nhà không ai dám hỏi. Từ đó, Miếu Trấn bị cấm người vào. Ai bén mảng ra sau vườn đều bị đuổi.”
Đội Khải nhìn thầy đồ.
“Thầy biết mà không nói?”
Mặt thầy San tái đi.
Ông cười khổ, tiếng cười còn khó nghe hơn khóc.
“Người ngay có chữ, nhưng người ác có quyền. Tôi sợ.”
Căn nhà im phăng phắc.
Ngoài sân, một quả khế chín rụng xuống đất.
Bộp.
Thầy đồ San giật mình như vừa nghe tiếng ai gõ cửa âm phủ.
Cũng trong đêm ấy, trong nhà ông Chánh Lự, Cậu Bảy Thận lần đầu nhìn thấy rõ thứ mà gia nhân chỉ dám thì thầm.
Cậu Bảy Thận là con út ông Chánh, tuổi mười tám, người gầy, da trắng bủng. Từ nhỏ cậu đã yếu bóng vía, hay ốm, lại thường nhìn thấy những thứ người khác không thấy. Vì thế ông Chánh không mấy thích cậu, thường mắng là đồ đàn bà.
Đêm đó, Cậu Bảy ngồi trong buồng chải tóc trước gương đồng.
Ngoài cửa sổ, gió thổi qua vườn cau, tiếng lá va vào nhau rì rào. Cậu đang cột lại dây áo thì bỗng nghe tiếng ru con rất khẽ.
“Ầu ơ…”
Cậu khựng lại.
Trong gương đồng, phía sau lưng cậu hiện lên một bóng trắng.
Một người đàn bà.
Tóc nàng xõa dài. Bụng nhô cao. Mặt cúi xuống nên không thấy rõ. Nhưng Cậu Bảy nhìn thấy nước nhỏ từng giọt từ vạt áo nàng xuống nền.
Tách.
Tách.
Tách.
Cậu cứng cả người.
Một lúc sau, cậu lấy hết sức quay phắt lại.
Sau lưng không có ai.
Cửa buồng vẫn đóng. Ngoài hiên không tiếng chân.
Cậu thở hổn hển, tự nhủ mình nhìn nhầm.
Nhưng khi cậu quay lại nhìn gương, người đàn bà ấy đã áp sát sau vai cậu.
Mặt nàng gần đến mức gần chạm vào tai.
Tóc ướt rũ xuống một bên má. Đôi môi tái nhợt mấp máy, như đang ru con, cũng như đang gọi tên ai đó.
Cậu Bảy hét lên.
Tiếng hét xé toạc màn đêm trong nhà ông Chánh.
Ông Chánh Lự chạy đến, theo sau là mấy gia nhân cầm đèn.
“Lại làm sao?”
Cậu Bảy chỉ tay vào gương, lắp bắp:
“Cha… có người… có người đàn bà đứng sau con…”
Ông Chánh nhìn vào gương.
Trong gương chỉ có mặt Cậu Bảy tái mét và bóng mấy ngọn đèn lắc lư.
Ông Chánh nổi giận, giật cây gậy trong tay gia nhân, đập thẳng vào mặt gương.
Choang.
Gương đồng rơi xuống, lăn mấy vòng trên nền.
“Yếu bóng vía! Cả nhà này vì mày mà loạn lên!”
Cậu Bảy co rúm lại, không dám cãi.
Nhưng đúng lúc ấy, cái Mận đứng ngoài cửa bỗng che miệng.
Một mảnh gương vỡ nằm úp gần chân bàn. Trên mặt gương đọng một lớp hơi nước mỏng, như có ai vừa hà hơi lên đó.
Lớp hơi nước dần tụ lại.
Thành một chữ.
Oan.
Không ai trong phòng nói nổi một câu.
Ông Chánh nhìn chữ ấy, mặt sầm xuống. Ông cúi người nhặt mảnh gương, ném mạnh ra sân.
“Đốt đi!”
Gia nhân run rẩy nhặt mảnh gương, đem bỏ vào bếp. Nhưng lạ thay, mảnh gương đặt trong lửa đỏ một lúc lâu vẫn không nóng, lớp hơi nước trên mặt cũng không tan.
Đêm ấy, Cai Lộc vẫn phải đi.
Trời vừa qua canh hai thì mưa phùn rơi lất phất. Những giọt mưa nhỏ như bụi, không đủ ướt áo ngay, nhưng dính lên mặt lại lạnh buốt. Gió từ phía sông thổi qua ruộng chiêm trũng, lùa vào vườn chuối sau nhà họ Phạm, làm lá chuối rách xào xạc như có người thì thầm.
Cai Lộc cùng hai tên tay chân đẩy một chiếc xe bò nhỏ theo đường mương.
Trên xe phủ rơm. Dưới lớp rơm là cái nồi đồng, hai cái chum men, mấy vò rượu ủ và xấp giấy tờ giả đã được ông Chánh chuẩn bị.
Một tên đi sau cứ ngoái đầu nhìn.
“Cai ơi… hay thôi đi. Đêm nay lạnh quá.”
Cai Lộc chửi khẽ:
“Câm mồm. Làm xong việc này, mỗi đứa có tiền uống rượu cả tháng.”
Tên kia lí nhí:
“Nhưng chỗ này gần nhà họ Phạm. Lỡ bị bắt…”
“Bị bắt thì bảo đi lạc.”
Cai Lộc nói cứng, nhưng chính hắn cũng thấy trong bụng bất ổn.
Cổ tay hắn dưới lớp vải vẫn đau nhói. Ba vết cào ban sáng sưng lên, thỉnh thoảng lại buốt như bị móng tay lạnh miết qua.
Đến vườn chuối sau nhà Đội Khải, bọn chúng dừng xe.
Chỗ này đúng như ông Chánh nói, đất mềm, ít người qua lại. Mấy tàu chuối rách che khuất ánh trăng. Bờ rào tre phía sau xiêu vẹo. Chỉ cần đào một hố, chôn nồi đồng và chum men xuống, sáng mai dẫn quan đến đào lên, nhà họ Phạm có mười cái miệng cũng không cãi được.
Cai Lộc cầm cuốc, nghiến răng bổ xuống.
Phập.
Đất ướt mềm.
Hắn đào nhanh, từng mảng đất nâu lật lên, bốc mùi bùn và rễ mục. Hai tên tay chân đứng cạnh, thỉnh thoảng nhìn quanh.
Mưa phùn dày hơn.
Gió thổi qua vườn chuối nghe như tiếng người thở dài.
Đào được nửa hố, lưỡi cuốc của Cai Lộc bỗng mắc vào thứ gì đó.
Không phải đá.
Không phải rễ cây.
Thứ ấy mềm, nhưng lạnh.
Hắn cúi xuống, dùng tay kéo lên.
Một mảnh vải trắng mục nát lộ ra khỏi đất.
Trên vải dính bùn đen và vài sợi tóc dài.
Một tên tay chân hét khẽ:
“Cai… cái gì thế?”
Cai Lộc cũng lạnh toát, nhưng vẫn cố chửi:
“Vải rách thôi. Có gì mà sợ?”
Hắn định ném mảnh vải sang bên, nhưng những sợi tóc dính trên đó quấn lấy ngón tay hắn. Hắn giật mạnh, tóc đứt ra từng sợi, dính lại trên da như rong dưới ao.
Tên tay chân đứng sau lùi một bước.
“Cai ơi, tôi không làm nữa đâu.”
“Đứng lại!”
Nhưng tên đó đã quay đầu chạy thục mạng.
Tên còn lại thấy vậy cũng bỏ xe, lao theo.
Chỉ còn Cai Lộc đứng giữa vườn chuối.
Mưa phùn rơi trên mặt hắn lạnh như nước ao.
Hắn chửi lớn:
“Mẹ kiếp! Lũ nhát gan!”
Tiếng chửi vừa dứt, vườn chuối im bặt.
Không còn tiếng lá xào xạc.
Không còn tiếng dế.
Không còn tiếng mưa rơi.
Cái im ấy đặc đến mức Cai Lộc nghe rõ tiếng máu đập trong tai mình.
Rồi sau lưng hắn vang lên một giọng đàn bà.
Rất khẽ.
Rất gần.
“Chôn thêm nữa à?”
Cai Lộc cứng đờ.
Cổ họng hắn khô khốc.
Hắn muốn quay lại nhưng chân như bị bùn giữ chặt.
Giọng ấy lại vang lên, lần này có tiếng cười rất nhẹ, nghe như tiếng nước rỉ qua khe gạch.
“Lần trước chôn chưa đủ sao?”
Cai Lộc thở dốc.
Hắn xoay phắt người.
Dưới gốc chuối cách hắn vài bước, một người đàn bà áo trắng đứng cúi đầu.
Tóc nàng ướt rũ xuống tận ngực. Vạt áo dính bùn, nhỏ nước từng giọt xuống đất. Bụng nàng nhô cao, căng tròn dưới lớp áo trắng mỏng.
Bàn tay nàng đặt lên bụng.
Những ngón tay trắng bệch, móng dài, có vết bùn đen len trong kẽ móng.
Cai Lộc há miệng nhưng không phát ra tiếng.
Người đàn bà chậm rãi ngẩng đầu lên một chút.
Hắn vẫn không thấy rõ mặt nàng.
Chỉ thấy dưới mái tóc ướt, đôi môi tái nhợt mấp máy.
Giọng nàng khàn khàn, lạnh như bùn dưới đáy ao:
“Lần này, chôn ai?”