Ba Nén Nhang Dưới Gốc Thị
Mưa rơi suốt đêm.
Đến sáng hôm sau, làng Cầu Đục vẫn chìm trong một màu xám đục như nước lạch. Mây kéo thấp trên những mái rạ ướt sũng. Gió từ phía bờ tre thổi qua, mang theo hơi bùn tanh lạnh, luồn vào từng khe cửa, từng vách đất nứt, khiến người đang ngồi trong nhà cũng phải rùng mình.
Con lạch sau làng dâng cao hơn mọi ngày. Nước không chảy xiết, chỉ lừ đừ trôi, đặc quánh màu bùn, thỉnh thoảng lại xoáy lên từng vòng nhỏ như có bàn tay ai khuấy dưới đáy. Đường làng nhão nhoét, dấu chân người đi qua bị nước mưa lấp ngay, nhưng mùi bùn thì cứ bám mãi, không tan.
Từ sáng sớm, người làng đã bàn tán.
Không ai dám nói to. Họ chỉ đứng nép dưới mái hiên, nhìn về phía nhà ông phú Khương rồi ghé tai nhau thì thầm.
“Đêm qua nghe nói chuông đồng tự kêu trong nhà ông ấy.”
“Cái chuông miếu Bà Trầm đấy.”
“Đã bảo đồ của Bà không được động mà.”
“Tiền trong rương còn dính bùn nữa cơ.”
“Suỵt… nói khẽ thôi. Tai mắt nhà ông phú ở khắp làng.”
Nhưng càng nói khẽ, chuyện lại càng lan nhanh.
Từ đầu làng đến cuối xóm Bờ Lạch, ai cũng biết chiếc chuông đồng bị xiết khỏi nhà anh Lễ đã kêu ba tiếng trong gian nhà ngang nhà ông phú Khương. Ai cũng biết sau tiếng chuông thứ ba, đèn dầu phụt tắt, ngoài sân có bóng người già chống gậy đứng trước cổng khóa kín.
Không ai dám khẳng định đó là ai.
Nhưng trong bụng ai cũng nghĩ đến miếu Bà Trầm dưới gốc thị già.
Sáng ấy, nhà ông phú Khương tuy vẫn cao tường kín cổng, nhưng lạnh hơn mọi ngày.
Cổng gỗ lim mở hé. Trong sân, đám chó nằm co dưới mái hiên, con nào con nấy cụp tai, mắt lấm lét nhìn về phía gian nhà ngang. Đám gia nhân đi lại rón rén, không dám cười nói. Ngọn đèn dầu treo trước cửa nhà ngang đã tắt từ đêm qua, đến giờ bấc vẫn ướt nhẹp, dù không có giọt mưa nào hắt tới.
Ông phú Khương ngồi trong nhà chính, mặt đỏ sậm, hai mắt hằn tia máu.
Trước mặt ông là Bảy Cọc đang run tay mở rương bạc.
Cái rương ấy thường ngày được khóa kỹ, đặt trong kho riêng, chìa khóa luôn treo trong túi áo ông phú. Vậy mà khi nắp rương bật lên, mùi bùn lạch lập tức bốc ra, tanh nồng đến mức mấy gia nhân đứng gần phải quay mặt đi.
Bảy Cọc cúi xuống, thò tay vào rương.
Hắn nhấc lên một nắm tiền đồng.
Những đồng tiền đáng lẽ phải khô, sáng và lạnh. Nhưng lúc này chúng ướt sũng. Nước đục nhỏ tong tong xuống nền gạch. Vài đồng có bùn bám kín trong lỗ vuông, phải lấy móng tay cạy mới ra. Có đồng còn dính một sợi rêu nhỏ, xanh đen, như vừa bị vớt từ dưới đáy lạch.
Tư Móm đứng ở cửa, mặt vẫn tái xanh từ đêm qua. Hắn bịt một bên tai, mắt đảo liên hồi.
Ông phú Khương gằn giọng:
“Rương bạc khóa. Chìa khóa ở trong túi tao. Vậy đứa nào mở?”
Không ai đáp.
Ông đập batoong xuống nền.
“Nói!”
Hai gia nhân canh kho quỳ sụp xuống.
“Bẩm ông, tụi con thề không biết. Đêm qua tụi con canh ngoài cửa kho, không thấy ai vào. Cửa vẫn khóa, then vẫn cài.”
Ông phú quát:
“Không thấy ai vào mà tiền tự ướt à?”
Bảy Cọc lật tiếp mấy xấp giấy nợ trong rương phụ.
Một số tờ giấy bị nhòe mực, mép giấy cong lên như từng ngâm nước. Nhưng điều lạ là những dòng ghi tên người vay lại không hề mờ. Trái lại, tên họ hiện đỏ sẫm hơn, như mực đen bị ai pha thêm máu rồi viết đè lên.
Bảy Cọc run giọng:
“Ông… ông xem…”
Hắn mở cuốn sổ nợ lớn.
Trên vài trang giấy có những dấu tay bùn.
Không phải một dấu.
Mà nhiều dấu.
Dấu tay người già, dấu tay đàn bà, dấu tay nhỏ như tay trẻ con. Có dấu chỉ in một nửa, có dấu kéo dài thành vệt loang như bị người ta miết qua trong lúc giãy giụa. Mỗi dấu tay đều trùng lên một cái tên.
Ông phú Khương cúi xuống nhìn.
Tên ông Nghị xóm Cầu Rộc.
Người ấy đã chết ba năm trước sau khi mất ruộng.
Tên thím Chín Nuôi.
Bà ấy treo cổ trong bếp sau khi chồng bệnh mà không có tiền thuốc.
Tên Lý, con ông Ba Sỏi.
Nó bị nước lạch cuốn mất trong một mùa lũ, khi nhà bị xiết cả thuyền lẫn lưới.
Bảy Cọc càng lật, tay càng run.
Những cái tên ấy vốn đã nằm im trong sổ nhiều năm, bị gạch, bị khoanh, bị tính lãi rồi lãi chồng lãi. Nhưng sáng nay, chúng hiện lên dưới những dấu tay bùn, lạnh lẽo như có người chết vừa quay về đòi nhìn lại món nợ của mình.
Tư Móm đột nhiên rên lên.
“Đừng gõ nữa…”
Ông phú Khương quay phắt lại.
“Mày nói gì?”
Tư Móm bịt cả hai tai, mặt méo xệch.
“Con nghe thấy. Từ đêm qua đến giờ nó cứ gõ trong đầu con. Boong… boong… boong… Con bịt tai cũng không hết.”
Ông phú Khương đứng dậy, bước tới tát mạnh vào mặt hắn.
“Đồ ăn hại! Một cái chuông chết mà dọa được chúng mày à?”
Tư Móm ngã dúi xuống nền, nhưng vẫn ôm tai, môi run lập cập.
“Không phải bên ngoài, ông ơi. Nó ở trong đầu con…”
Ông phú càng nghe càng tức. Ông chỉ hai gia nhân canh kho.
“Lôi hai thằng này ra đánh hai chục roi. Đánh cho nhớ đường giữ kho.”
Hai gia nhân khóc lóc van xin, nhưng vẫn bị kéo ra sân. Tiếng roi quất xuống lưng vang chan chát trong mưa. Máu hòa với nước, chảy thành những vệt đỏ loãng trên nền gạch.
Nhưng đánh người rồi, tiền trong rương vẫn ướt.
Giấy nợ vẫn có dấu tay bùn.
Và trong gian nhà ngang, chiếc chuông đồng vẫn nằm im trên bàn, im đến mức khiến người ta sợ hơn cả lúc nó kêu.
Gần trưa, anh Lễ đến.
Anh đội mưa đi từ xóm Bờ Lạch lên, áo nâu ướt dính vào lưng, chân đầy bùn. Trán anh vẫn còn vết thương hôm qua, máu đã khô thành một đường sẫm nơi thái dương. Trong tay anh là một cái khăn cũ buộc túm, bên trong có mấy đồng tiền lẻ và tiền bán vội đôi gà, con vịt.
Vừa vào sân, anh đã quỳ xuống.
“Con lạy ông phú. Con xin chuộc lại chiếc chuông.”
Ông phú Khương đang ngồi ở thềm nhà chính, nghe vậy thì nhếch mép.
“Chuộc?”
Anh Lễ đặt cái khăn xuống nền sân, mở ra.
Mấy đồng tiền lẻ lăn ra, ướt nước mưa, lẫn với mấy cọng lông gà còn dính.
“Con chỉ gom được chừng này. Con biết không đủ. Nhưng con xin ông cho con chuộc trước. Phần còn lại con xin làm thuê, xin trả dần.”
Ông phú nhìn đống tiền như nhìn rác.
“Chừng này mua nổi cái dây buộc chuông không?”
Anh Lễ cúi đầu thật thấp.
“Mẹ con từ đêm qua mê man, cứ gọi mãi: trả chuông về miếu… trả chuông về miếu… Con sợ bà không qua khỏi. Con xin ông, chiếc chuông ấy là của miếu. Ông giữ nó trong nhà, người khổ chưa chắc là con.”
Nghe đến đó, mấy gia nhân đứng quanh khẽ liếc nhau.
Tư Móm đang nép ở cửa gian ngang cũng rụt cổ.
Ông phú Khương bật cười.
“Mày đến đây dọa tao?”
“Con không dám.”
“Không dám mà nói người khổ chưa chắc là mày?”
Anh Lễ ngẩng lên, đôi mắt đỏ vì mất ngủ và vì lo sợ.
“Con chỉ xin ông trả chuông về miếu. Nợ của con, con nhận. Nhưng chuông không phải của nhà con. Cha con giữ tạm, đến đời con không trả được, ấy là tội của con với Bà. Xin ông đừng bắt con mang tội ấy.”
Ông phú Khương lạnh giọng:
“Muốn chuộc thì trả đủ gốc, đủ lãi, thêm tiền phạt quá hạn, thêm tiền công người của tao đi xiết nợ. Còn cái đống tiền lẻ này, đem về mua áo quan cho mẹ mày thì hơn.”
Mặt anh Lễ trắng bệch.
“Ông phú…”
Ông phú dựa lưng vào ghế.
“Không trả được thì im. Mai tao cho người đem chuông bán cho lò đúc đồng. Đồng tốt thế, để trong nhà chỉ tổ khiến đám ngu sợ bóng sợ gió.”
Anh Lễ dập đầu xuống nền sân.
Một cái.
Hai cái.
Ba cái.
Mỗi lần trán anh chạm đất, nước bùn bắn lên má.
“Con xin ông. Đó không phải chuông nhà con. Ông giữ nó, người khổ chưa chắc là con.”
Ông phú Khương mất kiên nhẫn, quát:
“Đuổi nó ra.”
Hai gia nhân kéo anh Lễ dậy. Anh vẫn cố quay đầu nhìn về phía gian nhà ngang. Cánh cửa khép hờ. Trong bóng tối bên trong, chiếc chuông đồng nằm trên bàn, im lìm dưới lớp sáng mờ xanh của ngày mưa.
Anh Lễ nhìn chiếc chuông như nhìn người thân bị giữ lại.
Rồi anh bị đẩy ra khỏi cổng.
Chưa đầy một khắc sau, cụ Từ Lại cũng chống gậy đến.
Áo nâu của cụ ướt đẫm từ vai xuống gấu. Mỗi bước đi, bùn lại bám thêm vào đôi dép cỏ. Cụ đứng trước sân nhà ông phú, không quỳ, cũng không cúi.
Ông phú Khương nhìn thấy cụ thì cười lạnh.
“Hôm qua cụ đến nhà thằng Lễ. Hôm nay lại đến nhà tôi. Cụ rảnh quá nhỉ?”
Cụ Từ Lại không để ý lời mỉa mai. Cụ nhìn thẳng vào gian nhà ngang.
“Đêm qua miếu Bà Trầm không lên hương.”
Ông phú nhíu mày.
Cụ nói tiếp:
“Bát nhang lạnh như ngâm nước. Tro nhang vón lại thành từng cục bùn. Gốc thị rụng trái trái mùa, trái nào rơi xuống cũng nứt đôi, đen ruột. Đó không phải điềm lành.”
Trong sân, có người nghe đến gốc thị rụng trái thì khẽ rùng mình.
Cụ Từ Lại chống gậy, giọng càng trầm hơn:
“Chuông phải được trả về trước rằm. Nếu không, nhà ông sẽ gặp hạn.”
Ông phú Khương nhìn cụ một lúc, rồi bật cười.
“Nếu Bà linh, bảo Bà đến trả nợ thay dân làng đi.”
Cụ Từ Lại hơi cúi đầu, đôi mắt già nua tối xuống.
“Ông Khương, tiền vay có thể tính bằng quan, bằng đồng. Nhưng tiền oan thì tính bằng mạng.”
Câu ấy vừa dứt, gió từ phía lạch thổi vào sân, lạnh buốt.
Trong gian nhà ngang, lớp vải đỏ phủ cạnh chiếc chuông bỗng lay động, dù cửa sổ đã đóng kín.
Tư Móm đứng gần đó tái mặt.
Ông phú Khương vung batoong chỉ ra cổng.
“Cút! Đem mấy lời mê tín ấy dọa đám dân ngu thì được. Đừng dọa tao.”
Cụ Từ Lại đứng yên thêm một lát.
Rồi cụ quay đi.
Trước khi ra khỏi cổng, cụ dừng lại, không quay đầu mà nói:
“Chuông đã kêu một lần, sẽ còn kêu nữa. Đến lúc nó gọi đúng tên, người bị gọi muốn chạy cũng không còn đường.”
Nói rồi cụ bước ra màn mưa.
Ông phú Khương nghiến răng, đập batoong xuống nền.
“Lũ già sắp xuống lỗ mà còn thích đặt chuyện.”
Nhưng không ai trong sân dám cười.
Chiều ấy, tiếng khóc từ xóm Cầu Rộc vọng sang.
Chồng chị Bường chết.
Người làng kể lại, chị Bường chạy về trong mưa với bốn quan tiền vay được. Đến nhà thầy lang, số tiền ấy không đủ thang thuốc tốt. Chị van xin, thầy lang thương tình bốc cho mấy gói thuốc rẻ, bảo đem về sắc thử. Nhưng người bệnh đã nằm quá lâu, hơi thở mỏng như sợi khói.
Đêm ấy, khi mưa đập lộp bộp trên mái rạ, chồng chị nắm tay chị Bường, môi mấp máy như muốn nói điều gì.
Chưa kịp nói, tay đã buông xuống.
Chị Bường ôm xác chồng khóc đến khản tiếng.
Sáng hôm sau, chị lấy tờ giấy nợ còn mới, chạy đến nhà ông phú. Đầu chưa chít khăn tang ngay ngắn, tóc rối bù, mắt sưng đỏ. Chị quỳ giữa sân, giơ tờ giấy lên bằng hai tay.
“Ông phú ơi, nhà con chết rồi. Con vay tiền là để cứu người. Người không cứu được, xin ông thương mà giảm cho con ít lãi. Mảnh ruộng ấy mà bị xiết, mẹ con con biết sống sao?”
Ông phú Khương vừa nghe vừa nhấp trà.
“Chết là việc nhà mày. Nợ là việc trong sổ.”
Chị Bường bò tới gần thềm.
“Con chỉ nhận có bốn quan. Ông bắt con trả sáu quan, con biết lấy đâu ra? Chồng con đã chết, con còn phải lo ma chay…”
Ông phú đặt mạnh chén trà xuống.
“Người chết thì khỏi ăn, nhưng nợ người sống vẫn phải trả.”
Cả sân im phăng phắc.
Chị Bường ngẩng lên nhìn ông.
Trong đôi mắt sưng đỏ của chị, nỗi đau lúc đầu còn là van xin, sau đó từ từ chuyển thành một thứ tuyệt vọng đến lạnh người.
Chị ôm tờ giấy nợ vào ngực, gào lên:
“Con vay tiền cứu người sống, sao cuối cùng người sống cũng mất, ruộng cũng mất, nợ vẫn còn?”
Tiếng khóc ấy xé qua màn mưa, vang ra tận ngoài cổng.
Mấy người dân đứng nép bên đường nghe được, ai nấy cúi đầu. Có người đỏ mắt. Có người siết chặt nắm tay nhưng không dám bước vào.
Ông phú Khương cau mặt.
“Lôi nó ra. Nhà có tang thì về lo tang. Đến hạn không trả, ruộng Cầu Rộc tao xiết.”
Chị Bường bị kéo ra ngoài.
Chị không còn sức chống, chỉ ôm tờ giấy nợ trước ngực, vừa đi vừa khóc.
Chiều tối hôm ấy, dân làng kéo đến miếu Bà Trầm.
Không phải một người, hai người.
Mà từng nhóm nhỏ lặng lẽ đi trong mưa.
Chị Bường mặc áo tang trắng, ôm tờ giấy nợ đã ướt nhòe. Anh Lễ đỡ mẹ già không nổi, chỉ đi một mình, tay cầm ba nén nhang. Cụ Từ Lại đi trước, tay chống gậy, vai khoác tấm áo tơi. Sau lưng cụ là những người từng mất ruộng, từng bán trâu, từng chịu lãi chồng lãi vì nhà ông phú.
Có bà già đi chân đất.
Có người đàn ông cụt tay chống nạng.
Có đứa trẻ ôm bài vị cha.
Có người không khóc, nhưng mắt đỏ ngầu.
Họ không còn là từng con nợ lẻ loi nữa.
Họ là cả một làng bị dồn đến đường cùng.
Miếu Bà Trầm nằm dưới gốc thị già cuối xóm, gần con lạch đục. Ngôi miếu nhỏ, mái ngói vỡ mấy chỗ, rêu bám xanh đen. Cánh cửa gỗ đã mục, chỉ cần gió mạnh là kêu cót két. Trên bệ thờ, tượng Bà Trầm mờ trong bóng chiều, gương mặt khuất sau lớp khói ẩm và mạng nhện cũ.
Bát nhang trước tượng lạnh ngắt.
Tro nhang không tơi, mà ướt vón thành từng mảng xám, giống bùn phơi chưa khô.
Gốc thị già bên miếu rụng lá dù chưa đến mùa. Lá rơi xuống nền đất ướt, lật mặt vàng úa lên trời. Thỉnh thoảng có một trái thị non rơi bịch xuống, nứt ra, ruột thâm đen như bị úng nước từ bên trong.
Sau miếu, con lạch chảy lừ đừ.
Tiếng nước va vào bờ đất nghe như tiếng người thì thầm.
Cụ Từ Lại bước vào trước, run tay thắp ba nén nhang.
Lửa bén rất chậm.
Cụ cắm nhang xuống bát, rồi quỳ thấp.
“Bà ơi, dân làng Cầu Đục có oan, xin Bà chứng. Chuông của Bà bị người tham đem đi. Tiền nghèo bị tính thành máu. Người sống không còn đường nói, người chết không còn miệng kêu. Xin Bà mở đường.”
Sau cụ, từng người bước lên.
Một ông lão mất ruộng quỳ xuống:
“Bà chứng cho nhà con. Ba sào ruộng cha ông để lại, con trả nợ gần hết mà sổ vẫn ghi còn. Nay con không còn đất cắm dùi.”
Một người đàn bà bồng con khóc:
“Bà chứng cho chồng con. Anh ấy đi làm thuê trả lãi đến kiệt sức, cuối cùng chết ngoài đồng, giấy nợ vẫn còn treo trong nhà.”
Chị Bường bò tới trước bệ thờ.
Chị đặt tờ giấy nợ xuống nền miếu.
“Bà ơi, con vay tiền cứu chồng. Chồng con chết rồi. Ruộng con cũng sắp mất. Con không biết kêu ai nữa.”
Rồi đến anh Lễ.
Anh quỳ rất lâu.
Ba nén nhang trong tay anh run lên vì gió lạnh.
“Bà ơi, con có tội. Cha con giữ chuông cho miếu, đến đời con lại để chuông bị người ta cướp đi cấn nợ. Con giữ không nổi. Con xin Bà trách con cũng được, nhưng xin Bà đừng để chuông của Bà nằm trong nhà kẻ tham.”
Anh cúi đầu, nước mưa trên tóc nhỏ xuống nền đất.
Cụ Từ Lại nhìn anh, khẽ nói:
“Cắm nhang đi.”
Anh Lễ đưa ba nén nhang về phía ngọn đèn dầu nhỏ.
Lửa bén vào đầu nhang.
Nhưng khi anh vừa cắm xuống bát, một chuyện lạ xảy ra.
Ba nén nhang không cháy từ đầu xuống như thường.
Mà lửa bỗng lóe lên ở chân nhang, sát miệng bát.
Từ phần chân, đốm lửa đỏ bò ngược lên thân nhang, chậm rãi, đều đặn, như có ai vô hình cầm lửa đốt từ dưới lên. Tro nhang rơi xuống nhưng không tắt. Khói không bay lên mái miếu.
Khói lùa ngang.
Một dải khói xám mỏng, lạnh, bò qua cửa miếu, xuyên màn mưa, hướng thẳng về phía nhà ông phú Khương ở đầu làng.
Dân làng chết lặng.
Một đứa trẻ sợ quá òa khóc, nhưng lập tức bị mẹ bịt miệng.
Cụ Từ Lại chống gậy đứng dậy, nhìn theo làn khói.
Gương mặt cụ tái đi.
“Bà đã nghe.”
Không ai dám nói thêm.
Lúc ấy, ở nhà ông phú Khương, một tên gia nhân chạy vào báo:
“Ông ơi, dân làng kéo nhau ra miếu thắp nhang. Đông lắm. Có cả con Bường, thằng Lễ, cụ Từ.”
Ông phú Khương đang ngồi trong kho kiểm lại sổ nợ. Nghe xong, ông đập tay xuống bàn.
“Một lũ nợ tiền không lo trả, còn có thì giờ thắp nhang.”
Bảy Cọc đứng bên cạnh, do dự một lát rồi nói:
“Bẩm ông, con nghe nói dưới gốc thị ở miếu có chôn một hòm tiền công đức. Dân làng góp mấy năm nay để sửa lại miếu.”
Ông phú Khương ngẩng lên.
“Hòm tiền?”
“Dạ. Không nhiều thì ít cũng có. Tiền đồng, bạc vụn, có khi cả vòng, cả khuyên tai của mấy bà già đem cúng.”
Ông phú im lặng.
Trong mắt ông, cái vẻ giận dữ ban đầu từ từ chuyển thành tính toán.
Một lát sau, ông cười nhạt.
“Dân nghèo mà còn tiền cúng miếu, vậy là vẫn còn tiền trả nợ.”
Bảy Cọc cúi đầu, không dám đáp.
Ông phú đứng dậy, chống batoong đi qua đi lại.
“Tiền để dưới đất, không đề tên ai, chẳng qua là tiền vô chủ. Miếu hư thì để đó cũng mục. Mang về đây, tao tính vào nợ chung của làng.”
Tư Móm đứng ở cửa nghe vậy, mặt hơi biến sắc.
“Ông… đêm nay đi miếu à?”
Ông phú liếc hắn.
“Sợ?”
Tư Móm nuốt nước bọt.
“Con không sợ. Chỉ là… cái chuông…”
Ông phú Khương bước tới, giơ batoong gõ mạnh xuống nền trước mặt hắn.
“Một cái chuông làm mày mất vía đến thế à? Đêm nay mày với Bảy Cọc ra đó đào hòm về. Làm gọn. Đừng để dân biết.”
Tư Móm không dám cãi.
Bảy Cọc cũng không dám.
Đêm xuống, mưa vẫn không dứt.
Tư Móm và Bảy Cọc lén ra khỏi cổng sau nhà ông phú. Tư Móm cầm cuốc, Bảy Cọc mang xẻng và một bao vải dầu. Một con chó vàng thường ngày theo Tư Móm đi canh kho cũng lẽo đẽo theo sau, nhưng vừa đến gần lối rẽ ra miếu, nó đã dừng lại, tai cụp xuống.
“Đi!” Tư Móm đá nhẹ vào nó.
Con chó rên ư ử, miễn cưỡng bước theo.
Gần con lạch, trong một cái chòi cỏ thấp, thằng Sửu chăn vịt đang ngủ.
Nó là đứa trẻ mồ côi cha, ban ngày chăn vịt thuê cho người trong làng, tối hay ngủ tạm gần lạch để trông đàn. Đêm ấy, nó tỉnh giấc vì nghe tiếng chó rên. Nó hé mắt nhìn qua kẽ phên, thấy hai bóng người đội nón, cầm cuốc xẻng đi về phía miếu.
Thằng Sửu nhận ra Tư Móm và Bảy Cọc.
Nó nín thở, bò ra khỏi chòi, núp sau bụi tre gần miếu.
Miếu Bà Trầm trong đêm mưa tối đen như một cái miệng khép hờ. Gốc thị già vươn cành ra trên mái, từng giọt nước rơi từ lá xuống nghe tí tách như tiếng đếm.
Tư Móm run tay cầm cuốc.
“Đào chỗ nào?”
Bảy Cọc nhìn quanh, rồi chỉ vào gốc thị phía bên phải miếu.
“Nghe nói chôn dưới rễ phụ. Đào nhanh đi.”
Tư Móm cắn răng bổ cuốc xuống.
Phập.
Đất ướt mềm, bùn bắn lên chân hắn.
Phập.
Phập.
Mỗi nhát cuốc xuống, thằng Sửu núp sau bụi tre lại thấy lạnh sống lưng. Nó muốn chạy, nhưng hai chân như dính vào bùn.
Đào được một lúc, đầu cuốc của Tư Móm chạm vào vật cứng.
Cộc.
Âm thanh ấy khô và trầm, vang lên giữa đêm mưa.
Ngay khoảnh khắc ấy, trong miếu bỗng lóe lên một ánh lửa xanh.
Không phải ánh đèn.
Không phải chớp.
Một ngọn lửa xanh nhạt bùng lên sau bát nhang, soi mờ gương mặt tượng Bà Trầm trong khoảnh khắc. Đôi mắt tượng vẫn khép hờ, nhưng dưới ánh xanh ấy, trông như đang nhìn thẳng ra gốc thị.
Bát nhang tự bốc khói.
Không ai thắp.
Tro nhang ướt lạnh ban chiều bỗng nứt ra, khói trắng phụt lên thành một luồng mỏng, quấn quanh chân tượng rồi lùa ra cửa miếu.
Con chó vàng tru lên một tiếng thảm thiết, cụp đuôi chạy biến về phía làng.
Tư Móm đánh rơi cuốc.
“Bảy… Bảy Cọc…”
Bảy Cọc cũng sợ, nhưng nghĩ đến ông phú, nghĩ đến roi, nghĩ đến sổ nợ đang nằm trong tay chủ, hắn nghiến răng.
“Đã đào tới rồi thì khiêng đi. Nhanh!”
Hai tên moi đất, kéo lên một cái hòm gỗ nhỏ bọc dầu, bên ngoài buộc dây thừng đã mục. Hòm không lớn, nhưng nặng. Khi họ khiêng lên, bùn từ đáy hòm chảy xuống thành từng vệt đen.
Tư Móm và Bảy Cọc không dám nhìn vào miếu nữa.
Họ vội vàng khiêng hòm đi.
Thằng Sửu ngồi bệt xuống bùn, hai tay ôm miệng, mắt trợn trừng. Nó thấy làn khói từ bát nhang vẫn bay ra khỏi miếu, không tản đi, mà bò theo dấu chân hai tên kia về phía nhà ông phú.
Mãi đến khi không còn nghe tiếng bước chân, thằng Sửu mới vùng dậy chạy về phía xóm.
Nhưng nó chưa dám nói với ai.
Nó sợ.
Sợ Tư Móm đánh.
Sợ ông phú Khương.
Và sợ cả ánh lửa xanh vừa lóe lên trong miếu.
Gần canh ba, hòm tiền công đức được đưa vào gian nhà ngang nhà ông phú.
Tư Móm và Bảy Cọc đặt hòm xuống cạnh chiếc chuông đồng. Cả hai đều thở dốc, người dính đầy bùn. Ông phú Khương khoác áo đứng chờ sẵn, mắt sáng lên khi nhìn thấy cái hòm.
“Được bao nhiêu?”
Bảy Cọc cúi đầu.
“Chưa mở, bẩm ông.”
Ông phú hừ một tiếng.
“Mở.”
Tư Móm vừa đưa tay chạm vào dây buộc hòm thì chiếc chuông đồng trên bàn tự rung.
Boong.
Tư Móm giật bắn, ngã lùi ra sau.
Chuông lại kêu.
Boong.
Bảy Cọc làm rơi xẻng.
Chuông kêu tiếng thứ ba.
Boong.
Âm thanh không lớn, nhưng vang sâu vào tai từng người. Không chỉ nghe bằng tai, mà như nghe bằng xương, bằng máu, bằng từng đoạn ruột thắt lại trong bụng.
Đám gia nhân bên ngoài ùa tới rồi khựng lại trước cửa. Không ai dám bước vào.
Ông phú Khương mặt đỏ bừng.
“Đủ rồi!”
Ông cầm batoong bước tới, giơ cao, đánh mạnh vào thân chuông.
Chát!
Tiếng gỗ va vào đồng khô khốc.
Đầu batoong gãy làm đôi, văng xuống nền.
Chiếc chuông không móp.
Không sứt.
Thậm chí không xê dịch.
Ngược lại, thân chuông khẽ rung lên, tỏa ra một âm ngân rất nhỏ, rất sâu, như tiếng thở dài vọng từ dưới lạch.
Đèn dầu trong phòng bỗng cháy xanh.
Lửa xanh kéo dài trên đầu bấc, soi lên mặt ông phú Khương khiến da ông trông tái nhợt như người chết.
Tư Móm quỳ rạp xuống.
“Ông ơi… trả đi… trả chuông đi…”
Ông phú quay lại, mắt long lên.
“Câm miệng!”
Bảy Cọc cũng run như cầy sấy, nhưng không dám nói.
Ông phú Khương cúi xuống nhặt nửa cây batoong gãy, bàn tay siết chặt đến nổi gân.
“Mai mở hòm. Ghi hết vào sổ. Đứa nào hé răng, tao cắt lưỡi.”
Nói xong, ông xoay người bỏ về nhà chính.
Nhưng đêm ấy, ông không ngủ yên.
Ông mơ thấy sân nhà mình rộng mênh mông, ngập trong nước lạch đục. Mưa rơi không thành giọt, mà thành những đồng tiền đồng lạnh ngắt, rơi xuống mái ngói, xuống sân, xuống đầu vai ông.
Ngoài cổng, người đứng kín.
Không chỉ người sống.
Có chị Bường mặc áo tang, ôm tờ giấy nợ ướt.
Có anh Lễ quỳ trong bùn, trán chảy máu.
Có cụ Từ Lại chống gậy, mặt khuất sau khói nhang.
Rồi phía sau họ là những người đã chết.
Ông Nghị xóm Cầu Rộc, quần áo dính bùn đến ngực.
Thím Chín Nuôi, cổ còn vệt dây tím bầm.
Một người đàn ông gầy trơ xương ôm đứa trẻ đã tím môi vì rét.
Những bóng người ấy đứng lặng, không khóc, không kêu.
Chỉ đồng loạt giơ bàn tay lên.
Bàn tay nào cũng dính bùn.
Bùn nhỏ xuống sân, nhưng không tan.
Nó bò về phía ông như những con đỉa đen.
Ông phú Khương lùi lại, nhưng phía sau ông không còn nhà chính. Chỉ có rương bạc mở nắp. Trong rương không phải tiền, mà là nước lạch. Nước sủi bọt, từ dưới nổi lên những tờ giấy nợ, trên mỗi tờ đều có một dấu tay.
Rồi tiếng chuông vang lên.
Boong.
Ông ôm tai.
Boong.
Ông há miệng muốn chửi, nhưng bùn tràn vào cổ họng.
Boong.
Một sợi dây kết bằng tiền đồng lạnh ngắt quấn quanh cổ ông, siết dần, siết dần.
Ông phú bật dậy, thở hồng hộc.
Trong phòng tối om.
Mồ hôi túa ra ướt lưng áo, nhưng cổ ông lại lạnh buốt. Ông đưa tay sờ lên cổ, rồi chết sững.
Có một vết hằn đỏ vòng quanh cổ.
Mảnh và sâu, giống như vừa bị một dây tiền đồng quấn siết.
Ngoài nhà chính, không ai nói chuyện.
Nhưng từ gian nhà ngang vọng ra một tiếng động rất khẽ.
Cộc.
Như vật gì đó tự xoay trên mặt bàn.
Ông phú Khương cứng người.
Rồi ông chậm rãi đứng dậy, cầm đèn bước ra.
Gian nhà ngang tối hơn mọi đêm.
Chiếc hòm tiền công đức nằm dưới nền, bùn quanh đáy vẫn chưa khô.
Chiếc chuông đồng đặt trên bàn.
Ngay trước mắt ông, nó tự xoay một vòng.
Rất chậm.
Rất đều.
Miệng chuông hướng thẳng về phía ông.
Ông phú Khương há miệng, nhưng không phát ra được tiếng nào.
Từ trong lòng chuông, một giọng già nua, khàn khàn vang ra:
“Nợ đến kỳ rồi.”