Đừng Huýt Sáo Vào Ban Đêm
Đừng Huýt Sáo Vào Ban Đêm · 📖

Người Đáp Lại Sau Lưng

Chương 3 chương Hoàn thành

“Mày gọi tao mà…”

Giọng nói ấy không vang lên từ cổ họng.

Nó chui thẳng vào đầu Minh, khàn khàn, lạnh ngắt, như ai đó dùng móng tay cào lên mặt trong hộp sọ cậu.

Minh đứng chết lặng trước cửa phòng nghỉ nhân viên. Một tay cầm đèn pin, một tay siết chặt túi tro nhang bà ngoại Năm Sương đưa. Ánh đèn run bần bật, hắt lên bức tường mốc loang, lên chiếc giường xếp cũ, lên bóng người đang ngồi quay lưng trong góc phòng.

Người đàn ông ấy chậm rãi đứng dậy.

Không phải đứng theo cách người bình thường chống tay rồi nhấc người lên. Mà giống như từng khớp xương trong cơ thể bị một sợi dây vô hình kéo căng. Vai hắn giật lên trước, rồi đến cổ, rồi đến lưng. Tiếng xương khớp vang lên răng rắc trong căn phòng hẹp, khô khốc như tiếng gỗ mục bị bẻ.

Chiếc áo khuân vác cũ trên người hắn đã bạc màu, vai áo phủ bụi gạo trắng xóa. Lưng áo có những mảng đen nâu đã khô cứng. Đầu hắn cúi gằm, tóc bết xuống gáy, không thấy rõ mặt.

Minh lùi lại một bước.

Sau lưng cậu là lối kho tối om và cánh cửa chính đã bị khóa từ ngoài. Điện thoại mất sóng. Đồng hồ đứng đúng 3:00 sáng. Camera chỉ còn màn hình nhiễu trắng.

Trong kho, những bao gạo chất cao hai bên lối đi im lìm như những bức tường chôn người.

Cái bóng trong phòng nghỉ nghiêng đầu.

Từ chỗ đáng lẽ là miệng, một tiếng huýt sáo rỉ ra.

Ngắn.

Hụt.

Đúng đoạn nhạc Minh từng huýt.

Minh muốn hét lên, nhưng cổ họng cậu khô cứng. Cậu lùi thêm một bước, chân giẫm phải một sợi dây nilon dưới nền. Tiếng dây kêu xoạt làm cậu giật bắn.

Cái bóng ngừng huýt.

Nó bước ra khỏi phòng nghỉ.

Một bước.

Rắc.

Hai bước.

Rắc.

Mỗi bước chân của nó kéo lê trên nền xi măng, để lại một vệt bụi gạo lẫn thứ nước đen sền sệt.

Minh siết túi tro nhang đến đau tay.

Bóng người dừng lại cách cậu vài bước.

Không khí quanh nó lạnh buốt. Mùi bao tải ẩm, mùi gạo mốc và mùi gì đó nặng hơn, như mùi nước đọng lâu ngày trong chum kín, xộc vào mũi Minh khiến cậu muốn nôn.

Minh lắp bắp:

“Anh… anh là Lưu Văn Mến?”

Cái bóng khựng lại.

Khoảnh khắc ấy, tất cả tiếng động trong kho biến mất.

Không còn tiếng đèn tuýp rè.

Không còn tiếng gió ngoài bãi lau.

Không còn tiếng côn trùng.

Chỉ có cái tên vừa được Minh thốt ra còn lơ lửng giữa không khí.

Lưu Văn Mến.

Cái bóng cúi đầu thấp hơn.

Tiếng huýt sáo lại vang lên, nhưng lần này đứt quãng, như một người đã quên cách thở đang cố bắt chước tiếng người sống.

Lá bùa vàng trên bàn thờ ở góc kho bỗng rung lên phành phạch.

Minh quay phắt sang.

Trên lá bùa ướt, cái tên Lưu Văn Mến đang nhòe ra. Bên dưới, hai chữ Duy Minh đã hiện rõ hơn đêm trước. Mực đỏ từ từng nét chữ rịn xuống như máu loãng, chảy thành vệt trên mặt bàn gỗ.

Minh hiểu, nếu để cái tên ấy hiện đủ, cậu sẽ không còn là người trông kho nữa.

Cậu sẽ thành người bị giữ lại.

Cậu nắm chặt túi tro nhang, lùi về phía bàn thờ. Cái bóng Mến không lao đến. Nó chỉ đứng nhìn cậu, hoặc đúng hơn, đứng đối diện với cậu trong tư thế cúi đầu, không rõ mắt ở đâu.

Minh run rẩy mở miệng:

“Tôi không biết… tôi không biết anh bị nhốt ở đây. Tôi không cố gọi anh…”

Cái bóng hơi nghiêng cổ.

Một tiếng nói khác lại vang lên trong đầu Minh.

Lần này nhỏ hơn, khàn hơn:

“Huýt… gọi…”

Minh rùng mình.

Đèn kho phụt tắt.

Bóng tối tràn xuống rất nhanh.

Trong một nhịp thở, Minh không còn đứng trong Kho Bến Cũ của hiện tại nữa.

Cậu nghe tiếng mưa.

Mưa rất lớn.

Mưa đập lên mái tôn ầm ầm, dội xuống sân đất trước kho, chảy thành dòng qua những khe cửa. Mùi gạo ẩm nồng lên. Mùi mắm, mùi bùn, mùi dầu máy trộn vào nhau.

Khi ánh sáng lóe lên lần nữa, Minh thấy kho hàng nhiều năm trước.

Những bao gạo còn mới, xếp cao thành từng dãy. Giữa kho, một người đàn ông trẻ hơn bóng vong kia đang đứng cúi xuống trước một bao gạo bị rạch miệng.

Người ấy cao, vai rộng, mặt hiền, áo khuân vác ướt sũng vì mưa. Trên trán anh có vệt mồ hôi lẫn nước mưa.

Đó là Lưu Văn Mến khi còn sống.

Anh thò tay vào bao gạo, lôi ra một gói vải dầu đen. Mở ra, bên trong không phải gạo, mà là từng xấp tiền, vài cuốn sổ nhỏ và mấy gói hàng bọc kín.

Mến sững người.

Sau lưng anh vang lên tiếng ông Tưởng, trẻ hơn hiện tại nhiều nhưng đôi mắt vẫn lạnh như cũ.

“Mày thấy cái gì?”

Mến quay lại, mặt căng cứng.

“Ông giấu thứ này trong hàng?”

Ông Tưởng bước vào kho, trên tay cầm cây đèn dầu. Sau lưng ông còn có một gã đàn ông lạ mặt, vai khoác áo mưa, mặt khuất dưới vành nón.

Mưa ngoài trời càng lúc càng lớn.

Ông Tưởng đặt đèn lên bàn, giọng hạ thấp:

“Mến, làm thuê thì biết việc làm thuê. Thấy gì không nên thấy thì quên đi.”

Mến lắc đầu.

“Không được. Hàng của ông có thứ bẩn. Tôi không gánh cái này nữa. Sáng mai tôi báo người làng.”

Sắc mặt ông Tưởng tối sầm.

“Mày nghĩ mày là ai?”

“Tôi là người làm công, nhưng tôi không làm chuyện phạm pháp.”

Ông Tưởng cười khẩy.

“Nhà mày còn mẹ già, vợ mày còn đang bụng mang dạ chửa. Mày muốn yên thân thì câm miệng.”

Mến siết chặt gói vải dầu trong tay.

“Ông lấy họ ra dọa tôi cũng vậy thôi. Chuyện này tôi phải nói.”

Mọi thứ xảy ra rất nhanh.

Gã đàn ông lạ mặt lao lên, giằng lấy gói vải. Mến chống lại. Hai người xô đẩy giữa kho. Một chồng bao gạo bên cạnh lung lay. Ông Tưởng vớ lấy thanh gỗ kê hàng, đánh mạnh vào sau gáy Mến.

Bịch.

Mến ngã xuống.

Cây đèn dầu trên bàn chao đảo, ánh sáng hắt lên gương mặt ông Tưởng. Trong khoảnh khắc ấy, Minh nhìn thấy rõ trong mắt ông ta không có hoảng sợ.

Chỉ có tính toán.

Mến nằm dưới nền, tay vẫn cố bám vào bao gạo. Anh chưa chết. Minh nghe thấy anh thở, nghe tiếng anh rên rất khẽ:

“Cứu…”

Ông Tưởng nhìn gã áo mưa.

“Khóa cửa.”

Gã kia run giọng:

“Nhưng nó còn sống.”

Ông Tưởng gằn từng chữ:

“Nếu nó sống, chúng ta chết.”

Mưa ngoài trời dội xuống mái tôn như trăm ngàn bàn tay đập cùng lúc.

Gã áo mưa kéo Mến vào sâu trong kho. Ông Tưởng đẩy những bao gạo phía trên. Một bao. Hai bao. Rồi cả chồng gạo nặng trịch đổ ập xuống.

Rầm!

Tiếng kêu của Mến bị vùi ngay dưới đống bao tải.

Minh đứng trong hồi ảnh, toàn thân lạnh buốt. Cậu muốn lao đến kéo những bao gạo ra, nhưng chân cậu như bị đóng xuống nền.

Mến vẫn còn thở.

Dưới đống bao gạo, một bàn tay thò ra, cào lên nền xi măng.

Rắc… rắc…

Tiếng móng tay cào nền, tiếng xương khớp giãy giụa, tiếng hơi thở bị ép nghẹn, tất cả hòa vào tiếng mưa.

Ông Tưởng đứng nhìn.

Rất lâu.

Cho đến khi bàn tay kia không động nữa.

Hồi ảnh chợt nhòe đi.

Minh lại thấy một cảnh khác.

Vẫn là Kho Bến Cũ, nhưng sau đám tang.

Trời đêm. Trong góc kho, bàn thờ nhỏ vừa được lập. Một thầy bùa mặc áo nâu sẫm ngồi xếp bằng, tay cầm lá bùa vàng. Trên lá bùa có tên Lưu Văn Mến, ngày chết và mấy dòng chữ đỏ ngoằn ngoèo.

Ông Tưởng đứng bên cạnh, mặt tái nhưng mắt sáng quắc.

Thầy bùa nói:

“Hồn nó còn quẩn trong kho. Chết tức, chết ngạt, lại chưa kịp nói lời nào, oán mạnh lắm. Nếu ông muốn nó giữ của, tôi yểm được. Nhưng nhớ, yểm người chết không giống nuôi chó giữ nhà. Nó phải có hơi người sống để neo. Vài năm phải thay hơi một lần, không thì nó phá ngược.”

Ông Tưởng hỏi:

“Miễn kho không mất của là được?”

Thầy bùa cười khàn:

“Của thì giữ được. Nhưng nợ âm thì ông tự gánh.”

Ông Tưởng đặt tiền lên bàn.

“Làm đi.”

Thầy bùa cắm lá bùa vào bát hương không tro sạch. Hai cây nhang tàn cháy xanh lét. Trong kho, từ dãy bao gạo sâu nhất, một tiếng huýt sáo yếu ớt vang lên, đứt đoạn như người bị bịt miệng.

Hồi ảnh tan biến.

Minh bật ngã xuống nền kho hiện tại, ngực phập phồng, mồ hôi lạnh ướt đẫm áo.

Đèn tuýp sáng lại.

Cái bóng Lưu Văn Mến vẫn đứng trước mặt cậu.

Bàn thờ sau kệ hàng rung mạnh. Lá bùa vàng quật qua quật lại, như có gió thổi từ trong bát hương ra. Tên Duy Minh trên bùa đã gần hiện đủ.

Minh chống tay ngồi dậy, giọng khản đặc:

“Tôi thấy rồi…”

Cái bóng không động.

Minh nhìn thẳng về phía nó, dù vẫn không thấy rõ mặt.

“Lưu Văn Mến.”

Lần này, cậu gọi rõ ràng hơn.

“Tôi biết anh chết oan. Tôi biết anh bị nhốt ở đây. Tôi sẽ nói lại với người sống.”

Tiếng huýt sáo trong kho ngừng hẳn.

Minh cố nuốt nước bọt, nói tiếp:

“Nhưng tôi không phải người giết anh. Đừng bắt tôi thay.”

Cái bóng trước mặt run lên.

Trên lá bùa, mực đỏ dưới tên Minh bỗng chảy lệch xuống. Những nét chữ vừa hiện rõ bắt đầu nhòe đi, như bị nước cuốn.

Từ trong cái bóng, một tiếng thở dài rít qua:

“Mở…”

Minh hiểu.

Mở yểm.

Nhưng chú Bảy Nhang đã dặn không được tự tiện xé bùa một mình.

Cậu nhìn về phía cửa kho.

“Muốn mở phải có người sống làm chứng. Tôi sẽ gọi người đến. Tôi hứa.”

Cái bóng Lưu Văn Mến đứng im.

Đúng lúc đó, bên ngoài kho vang lên tiếng chìa khóa.

Lách cách.

Minh quay phắt lại.

Cửa sắt từ từ mở ra.

Ông Tưởng bước vào.

Trong tay ông ta cầm một chiếc đèn pin và một lá bùa mới.

Lá bùa còn vàng tươi, trên đó có vài nét đỏ chưa viết xong. Một khoảng trống dài nằm giữa lá bùa, như đang chờ một cái tên.

Ông Tưởng nhìn Minh, nhìn lá bùa cũ, rồi nhìn cái bóng đen đứng sau cậu.

Kỳ lạ là ông không hề ngạc nhiên.

Chỉ sa sầm mặt.

“Cậu không nên gọi tên nó.”

Minh chậm rãi đứng dậy.

“Chú biết anh Mến chết oan.”

Ông Tưởng bước vào trong, kéo cửa sắt khép lại sau lưng.

“Chết oan hay chết tai nạn, khác gì nhau? Nó chết rồi. Còn người sống phải làm ăn.”

“Chú nhốt hồn anh ấy để giữ kho.”

Ông Tưởng cười lạnh.

“Cậu nghe thằng Bảy Nhang nói chứ gì? Lũ hèn. Năm xưa ăn cơm kho này, đến lúc có chuyện thì run như cầy sấy.”

Minh nhìn lá bùa mới trong tay ông.

“Chú định làm gì?”

Ông Tưởng giơ lá bùa lên.

“Yểm cũ yếu rồi. Nó nhận hơi cậu, tức là cậu hợp. Đáng lẽ nếu cậu ngoan ngoãn ngồi ngoài quầy, qua vài đêm mọi chuyện sẽ êm. Nhưng cậu lại tò mò.”

Minh lùi một bước.

“Chú định yểm tôi thay anh Mến?”

Ông Tưởng không đáp ngay.

Ông nhìn Minh bằng đôi mắt lạnh và trơ như đá.

“Người trẻ như cậu biến mất, người ta sẽ nói bỏ việc về thành phố. Dễ hơn nhiều so với một thằng khuân vác chết trong kho.”

Gió trong kho bỗng nổi lên.

Không biết gió từ đâu, vì tất cả cửa đều đóng.

Lá bùa cũ trên bàn thờ rung dữ dội.

Cái bóng Lưu Văn Mến chậm rãi quay đầu về phía ông Tưởng.

Ông Tưởng rút trong túi ra một cây bút đỏ.

“Đừng nhìn tao như thế. Mày giữ kho cho tao từng ấy năm, hàng chưa mất bao giờ. Tao cho nhà mày tiền ma chay, thế là đủ nghĩa rồi.”

Minh tức đến run người.

“Chú giết người rồi còn gọi là đủ nghĩa?”

Ông Tưởng quắc mắt:

“Nó tham! Nó thấy thứ không nên thấy. Nếu nó biết câm miệng, nó đã sống!”

Câu ấy vừa dứt, tiếng huýt sáo vang lên.

Một tiếng.

Ngắn, lạnh, xuyên qua tất cả dãy hàng.

Đèn tuýp trên trần nổ lách tách. Một bóng đèn phụt tắt, rơi xuống nền vỡ choang.

Ông Tưởng khựng lại.

Tiếng huýt sáo thứ hai vang lên.

Dãy bao gạo bên phải rung lên. Bụi trắng trút xuống như sương. Những sợi dây buộc bao căng ra, phát tiếng rắc rắc liên hồi.

Ông Tưởng lùi lại, mặt bắt đầu biến sắc.

“Không… tao có bùa…”

Ông đưa lá bùa mới lên, miệng lẩm bẩm mấy câu khó hiểu.

Tiếng huýt sáo thứ ba vang lên.

Lần này ở ngay sau lưng ông.

Ông Tưởng quay phắt lại.

Không kịp.

Một chồng bao gạo cao gần mái đổ ập xuống, chắn ngang cửa kho. Cửa sắt phía sau đóng sập, then tự cài lại. Những thùng mắm, bao muối, kiện hàng khô rung lên như có cả trăm bàn tay đang đẩy từ bên trong.

Minh ôm đầu nép xuống cạnh bàn thờ.

Ông Tưởng ngã nhào, lá bùa mới văng khỏi tay.

Trong ánh đèn chập chờn, cái bóng Lưu Văn Mến hiện ra sau lưng ông Tưởng.

Không rõ mặt.

Chỉ thấy vai áo phủ bụi gạo, cánh tay dài buông xuống, và từ chỗ khuất dưới mái tóc bết, tiếng huýt sáo lại vang lên.

Lần này rất gần.

Ông Tưởng bò lùi trên nền xi măng.

“Không phải tao… tao không định giết mày…”

Tiếng huýt sáo im.

Kho tối xuống một nhịp.

Rồi hồi ảnh năm xưa hiện lên trên những bao gạo như bóng chiếu lên màn vải.

Ông Tưởng trẻ hơn, tay cầm thanh gỗ.

Mến ngã xuống.

Cửa kho bị khóa.

Bao gạo đổ xuống.

Bàn tay Mến cào nền.

Thầy bùa cắm lá bùa.

Ông Tưởng đặt tiền.

Tất cả hiện ra chập chờn giữa kho, như chính nơi này đang tự kể lại tội ác đã bị giấu.

Minh nhìn ông Tưởng.

“Chú còn chối nữa không?”

Ông Tưởng ôm đầu, mặt méo mó vì sợ.

“Tao… tao chỉ muốn giữ kho… tao không muốn mất hết… Nó định báo người làng… nó ép tao…”

Cái bóng Mến cúi xuống.

Ông Tưởng hét lên:

“Là tao khóa cửa! Là tao đẩy bao gạo! Là tao mời thầy bùa! Đừng huýt nữa! Đừng huýt nữa!”

Tiếng hét của ông vang dội trong kho.

Bên ngoài, đúng lúc ấy, có tiếng người gọi.

“Minh!”

Là giọng Lệ.

Rồi tiếng bà ngoại Năm Sương:

“Minh ơi!”

Minh quay về phía cửa.

Qua khe giữa mấy bao gạo chắn ngang, cậu thấy ánh đèn pin từ bên ngoài quét vào.

Lệ đã chạy đi báo bà ngoại khi thấy Minh không về và kho khóa kín quá lâu. Bà Năm Sương kéo theo chú Bảy Nhang cùng vài người làng đến.

Bên ngoài, chú Bảy Nhang run giọng:

“Đừng phá cửa vội! Rắc tro trước đã!”

Bà Năm Sương rải tro nhang trước cửa kho, rồi cất giọng rõ ràng:

“Lưu Văn Mến, người sống đến nghe rồi. Đừng bắt nhầm người vô tội.”

Trong kho, cái bóng Mến khựng lại.

Minh lập tức hô lớn:

“Cháu ở đây! Ông Tưởng khai rồi! Bùa ở bàn thờ!”

Mấy người đàn ông bên ngoài dùng xà beng và đòn gỗ cạy cửa. Lạ thay, lần này cửa mở dễ hơn. Những bao gạo chắn ngang cũng xẹp xuống, như có ai vừa buông tay.

Bà Năm Sương bước vào đầu tiên.

Tóc bà rối, mặt tái nhợt, nhưng tay cầm bó nhang sạch. Chú Bảy Nhang đi sau, hai tay run run ôm một bát hương mới và ít giấy tiền.

Khi thấy bàn thờ cắm bùa trong góc kho, chú Bảy quỳ xuống ngay.

“Anh Mến… tôi hèn. Tôi biết mà không dám nói…”

Bà ngoại đỡ Minh dậy.

“Có bị gọi tên không?”

Minh lắc đầu, giọng khàn:

“Cháu gọi tên anh ấy trước.”

Bà nhìn lá bùa cũ, thấy tên Minh đã nhòe gần hết. Chỉ còn tên Lưu Văn Mến đỏ sậm trên nền giấy vàng mục.

Ông Tưởng ngồi co ro ở góc kho. Tóc ông ta bạc đi một mảng lớn chỉ sau một đêm. Hai mắt trợn trừng. Miệng ông cứ mím lại rồi bật ra tiếng huýt sáo khe khẽ.

Huýt một đoạn.

Dừng.

Rồi lại huýt.

Không thành lời.

Lá bùa mới nằm dưới chân ông, chưa kịp viết hết tên.

Chú Bảy Nhang nói:

“Phải gỡ ngay. Trời sắp sáng rồi.”

Bà Năm Sương thắp ba nén nhang sạch. Khói nhang lần này bay thẳng lên, không quẩn xuống như trong kho. Chú Bảy thay bát hương cũ, lấy lá bùa ra bằng hai thanh tre nhỏ, không dùng tay trần chạm vào.

Minh đứng trước bàn thờ, giọng run nhưng rõ:

“Lưu Văn Mến. Anh chết oan ở Kho Bến Cũ. Hôm nay có người sống nghe thấy rồi. Tôi sẽ nói lại sự thật.”

Gió từ cửa kho thổi vào.

Những bao gạo không còn rung.

Tiếng huýt sáo trong kho cũng ngừng.

Mọi người đem lá bùa cũ ra bãi sông sau kho, nơi nước chảy qua bãi lau và bãi mả Cồn Lau. Trời lúc ấy vừa hửng sáng. Mặt sông xám đục, sương trắng là là trên mặt nước.

Chú Bảy đặt lá bùa lên một miếng ngói vỡ.

Bà Năm Sương châm lửa.

Lửa bén rất chậm.

Ban đầu ngọn lửa xanh lét, như không muốn cháy. Sau đó, khi Minh đọc lại tên Lưu Văn Mến một lần nữa, lá bùa bùng lên. Mùi giấy cháy, mùi mực đỏ và mùi ẩm mốc bốc lên nồng nặc.

Từ phía bãi lau, một tiếng huýt sáo rất nhẹ vang ra.

Minh rùng mình.

Nhưng lần này tiếng ấy không lạnh.

Không đuổi theo.

Nó giống như một hơi thở dài, mệt mỏi, cuối cùng cũng được buông ra sau rất nhiều năm.

Tro bùa được thả xuống nước.

Dòng nước cuốn đi, xoáy một vòng nhỏ rồi tan.

Sau hôm ấy, Kho Bến Cũ bị đóng cửa.

Người làng Bến Lau kéo đến rất đông. Có người từng làm ở kho, có người từng nghe chuyện Mến chết, có người từng nghi ngờ nhưng không dám nói. Ông Tưởng bị đưa đi sau khi dân làng nghe chính miệng ông lặp đi lặp lại những câu khai tội trong cơn mê:

“Tao khóa cửa… tao đẩy bao… tao mời thầy bùa…”

Từ đó, ông không còn nói chuyện bình thường được nữa.

Có người bảo ông hóa điên. Có người bảo bị câm một nửa. Hễ nghe tiếng gió thổi qua khe cửa, ông lại bịt tai, miệng mím lại huýt sáo từng đoạn ngắn, rồi khóc như trẻ con.

Bàn thờ trong kho được dời ra ngoài, đặt tử tế bên bến sông. Bát hương mới có tro sạch, nhang mới, không còn lá bùa vàng cắm giữa hai cây nhang tàn. Người làng góp tiền tìm người thân của Lưu Văn Mến, báo lại sự thật về cái chết năm xưa.

Minh sống sót.

Nhưng nhiều ngày sau, cậu vẫn mơ thấy mình đứng giữa Kho Bến Cũ lúc 3 giờ sáng, phía sau có tiếng huýt sáo khe khẽ. Mỗi lần tỉnh dậy, cậu đều đưa tay sờ gáy. Vết bầm đã nhạt dần, nhưng cảm giác hơi lạnh áp sau cổ thì rất lâu mới hết.

Lệ sau này hỏi:

“Giờ còn dám bảo tiếng huýt sáo không gọi được ma nữa không?”

Minh không cười như trước.

Cậu chỉ nhìn về phía bãi lau sau làng, nơi gió sông thổi qua từng ngọn cỏ trắng, rồi lắc đầu.

Từ đó, Minh không bao giờ huýt sáo vào ban đêm nữa.

Còn người làng Bến Lau, mỗi khi nhắc đến Kho Bến Cũ, vẫn hạ giọng kể rằng nơi ấy từng có một người chết bị nhốt lại để giữ của. Rằng có một cậu sinh viên thành phố không tin lời kiêng, suýt nữa bị gọi vào thay. Rằng sau khi bùa yểm bị đốt, kho không còn sáng đèn, nhưng đêm gió lớn đi ngang bãi Cồn Lau, đôi khi vẫn nghe tiếng bao gạo rắc rắc vọng ra từ căn nhà tôn bỏ hoang.

Chỉ có tiếng huýt sáo đáp lại thì ít dần.

Ít thôi.

Chứ không ai dám nói là hết hẳn.

Từ đó về sau, người làng Bến Lau vẫn dặn con cháu:

“Đêm xuống thì đừng huýt sáo, nhất là sau canh ba. Vì tiếng người sống huýt ra có thể tan vào gió, nhưng nếu từ sau lưng có tiếng đáp lại, nghĩa là có kẻ ở bên kia đã nghe thấy đường về.”

· · ·
← Chương trước Mục lục Đây là chương cuối
Trợ lý AI
Trợ lý AI
Tư vấn truyện · Luôn sẵn sàng
👋 Xin chào! Mình là trợ lý AI của LinkTruyen.

Mình có thể giúp bạn:
  • Gợi ý truyện phù hợp
  • Giải thích các thể loại
  • Hướng dẫn sử dụng web
Bạn muốn đọc truyện thể loại gì? 😊