Đừng Để Tôi Đứng Ngoài Cửa
“Tôi chưa từng bỏ đi.”
Giọng con gái ấy vang lên từ sau cánh cửa buồng khóa.
Rất khẽ.
Nhưng trong căn nhà cổ lúc đó, không ai có thể giả vờ rằng mình không nghe thấy.
Mai An đứng chết lặng giữa gian nhà. Bà Tám Đoan bấu chặt tay vào mép bàn thờ, các khớp ngón tay trắng bệch. Còn tôi, tôi nhìn về phía hành lang tối dẫn đến căn buồng cuối nhà, cảm giác như có một luồng gió lạnh đang luồn từ dưới khe cửa bò ra, chạm vào mắt cá chân mình.
Tiếng gõ đã dừng.
Nhưng căn buồng ấy không im lặng.
Nó giống như một người vừa gọi xong, rồi đứng đó chờ chúng tôi trả lời.
Ngoài trời, mưa nặng hạt hơn. Nước rơi xuống mái ngói rào rào, tràn qua máng xối thành từng dòng đục. Gió thổi qua tán sung già khiến lá cọ vào nhau nghe sàn sạt, giống tiếng áo ướt kéo lê trên mặt đất.
Chiếc gương bầu dục trong phòng khách vẫn để lộ một góc mặt kính. Tấm khăn trắng phủ trên gương đã tuột xuống quá nửa, dính ẩm thành những mảng loang lổ. Trong gương, tôi không còn thấy bóng cô gái áo trắng đứng sau lưng mình nữa.
Tôi thấy cánh cửa buồng cuối.
Nhưng điều kỳ lạ là trong gương, cánh cửa ấy đang hé mở.
Ngoài đời, nó vẫn đóng kín.
Ổ khóa cũ rỉ vẫn treo bên ngoài. Sợi dây đồng quấn quanh then cửa đã chuyển màu xanh đen vì ẩm. Dưới khe cửa, bóng tối đặc quánh, như bên trong không phải một căn buồng, mà là một cái hố đã bị lấp vội nhiều năm trước.
Mai An quay sang bà Tám.
“Bà nghe thấy không?”
Bà Tám không đáp ngay.
Môi bà run run. Mãi một lúc sau, bà mới gật đầu.
“Nghe.”
Giọng bà khô khốc.
“Từ hồi con bé mất tích đến giờ, bà chưa từng nghe nó nói rõ như vậy.”
Mai An nhìn về cuối hành lang.
“Vậy mình phải mở.”
Bà Tám giật mình.
“Không được.”
Mai An quay lại.
“Vì sao không được?”
Bà Tám lắp bắp:
“Buồng đó… buồng đó khóa lâu rồi. Nhà con cấm động vào. Mà bây giờ là ban đêm, lại mưa thế này. Có những thứ không nên mở ra lúc âm khí đang nặng.”
Mai An nhìn chiếc gương, rồi nhìn căn buồng.
Gương mặt cô trắng bệch, nhưng ánh mắt đã khác. Không còn là ánh mắt của cô gái ở trường luôn cúi đầu tránh mọi người. Cũng không còn là ánh mắt của người vừa bị thứ vô hình đuổi đến tận cổng nhà.
Trong mắt Mai An có nỗi sợ.
Nhưng dưới nỗi sợ ấy là một thứ cứng cỏi vừa được đánh thức.
“Nếu không mở, nhà cháu sẽ tiếp tục sống trên một bí mật chết người.” Cô nói. “Cháu không biết người lớn trong nhà đã giấu chuyện gì. Nhưng nếu chị ấy thật sự chết oan ở đây, thì không thể cứ phủ khăn lên gương, khóa cửa buồng lại rồi coi như không có gì xảy ra.”
Câu ấy rơi xuống gian nhà tối như một tiếng chuông khác.
Không phải tiếng chuông ngoài cổng.
Mà là tiếng chuông đánh vào lòng người sống.
Tôi nhìn Mai An, rồi nhìn bà Tám.
Tôi biết mình cũng sợ.
Từ lúc bước vào căn nhà này, tôi đã chỉ muốn được chạy ra ngoài, chạy khỏi tiếng dép lê, khỏi chiếc gương phủ khăn, khỏi cái tên Vũ Lan Chi vừa hiện lên như một mảnh xương trắng dưới lớp đất cũ.
Nhưng tôi cũng biết, nếu hôm nay tôi bỏ chạy, tôi sẽ không bao giờ thoát khỏi buổi chiều ở bến xe cũ nữa.
Tôi đã đi theo Mai An đến tận đây.
Dù lý do ban đầu của tôi là sai.
Dù chính sự tò mò thiếu ranh giới của tôi đã khiến thứ phía sau nhận ra đường về.
Nhưng đã đến đây rồi, tôi không thể để Mai An đứng một mình trước cánh cửa ấy.
Tôi hít một hơi, nói:
“Cháu sẽ mở cùng Mai An.”
Bà Tám nhìn tôi.
Tôi cúi đầu.
“Cháu biết cháu không nên đi theo bạn ấy. Cháu đã gây ra chuyện này. Nhưng nếu vì vậy mà cháu bỏ chạy thì còn tệ hơn.”
Ngoài sân, tiếng dép lê lại vang lên.
Loẹt.
Quẹt.
Lần này âm thanh rất chậm. Nó đi qua hiên nhà, dừng trước cửa chính rồi lại đi tiếp, như một người đứng ngoài nghe chúng tôi bàn chuyện có mở cánh cửa kia hay không.
Bà Tám nhắm mắt.
Một lúc lâu sau, bà đưa tay chỉ lên bàn thờ cũ.
“Sau bát hương có một hộp gỗ nhỏ.”
Mai An quay phắt lại.
“Bà biết chìa khóa ở đó?”
“Bà không biết chắc.” Bà Tám nói. “Nhưng hồi xưa, sau khi nhà này xảy ra chuyện, bà từng thấy mẹ con cất một cái hộp sau bàn thờ. Từ đó đến giờ, chưa ai dám đụng vào.”
Mai An bước tới bàn thờ.
Bàn thờ cũ bám bụi mỏng. Hai cây đèn dầu đã tắt từ lâu. Trên ảnh thờ, những gương mặt đen trắng mờ đi vì thời gian, đôi mắt như chìm trong lớp khói nhang nguội. Mai An cúi người, đưa tay ra sau bát hương.
Cô chạm được một vật gì đó.
Một cái hộp gỗ nhỏ.
Hộp đã cũ, nắp khít chặt, bên ngoài quấn một sợi chỉ đỏ đã bạc màu. Mai An run tay mở ra.
Bên trong có một chiếc chìa khóa đen, thân chìa gỉ sét.
Ngoài ra còn có một mảnh giấy nhỏ, đã ố vàng, trên đó chỉ viết một hàng chữ bằng mực đã nhòe:
Không mở khi trời mưa.
Tôi cảm thấy khí lạnh trong phòng nặng hơn.
Mai An nhìn mảnh giấy, rồi gấp nó lại.
“Chính vì trời mưa nên mới phải mở.”
Cô cầm chìa khóa đi về phía cuối hành lang.
Tôi đi theo sau cô.
Bà Tám lưỡng lự vài giây rồi cũng chống tay đứng dậy, bước chậm phía sau chúng tôi.
Hành lang nhà cổ hẹp và tối. Hai bên tường loang những vệt ẩm dài như tóc. Nền gạch lạnh buốt dưới chân. Càng đến gần căn buồng cuối, mùi ẩm mốc càng nặng, trộn với một mùi gì đó rất cũ, giống mùi quần áo bỏ quên trong hòm gỗ qua nhiều mùa mưa.
Mai An đứng trước cửa.
Ổ khóa cũ rỉ nằm im trong tay cô.
Tôi thấy tay cô run.
“Để tôi.”
Tôi đưa tay ra.
Mai An nhìn tôi một thoáng, rồi đưa chìa khóa.
Tôi tra chìa vào ổ khóa.
Ban đầu, chìa không xoay được.
Ổ khóa như đã chết cứng cùng với cánh cửa này từ nhiều năm trước. Tôi phải dùng sức, xoay đi xoay lại. Tiếng kim loại nghiến vào nhau vang lên rợn người.
Sau lưng tôi, bà Tám lẩm bẩm:
“Xin đừng trách. Xin đừng trách tụi tôi đến muộn.”
Cạch.
Ổ khóa bật ra.
Cùng lúc đó, ngoài cổng chính, chuông điện reo lên một tiếng ngắn.
Reng.
Tôi đứng khựng lại.
Mai An nín thở.
Bà Tám vội nói:
“Đừng quay lại. Mở đi.”
Tôi tháo ổ khóa xuống.
Cánh cửa buồng cuối vẫn đóng.
Mai An đặt tay lên then cửa. Cô hít một hơi, rồi đẩy nhẹ.
Cánh cửa mở ra.
Một luồng hơi lạnh và mùi ẩm mốc đặc quánh tràn ra, khiến tôi phải lùi lại nửa bước.
Bên trong tối đen.
Mai An bật đèn pin điện thoại.
Ánh sáng mỏng quét qua căn buồng nhỏ.
Đó không phải một cái kho bình thường.
Bụi phủ dày trên mọi thứ. Một chiếc tủ gỗ cũ đứng sát tường, phủ vải xám. Một cái ghế gỗ đổ nghiêng dưới nền. Trên vách, gần sát cửa, có những vết cào mờ, như ai đó từng dùng móng tay cào vào gỗ trong lúc tuyệt vọng.
Mai An đưa tay bịt miệng.
Bà Tám đứng ngoài cửa, mặt cắt không còn giọt máu.
Tôi bước vào trước.
Nền buồng lạnh đến mức có cảm giác hơi nước ngấm qua cả đế giày. Ánh đèn pin run rẩy trên tay Mai An lia đến chiếc tủ gỗ phủ vải. Tấm vải đã mục ở vài chỗ, rủ xuống như da người già.
Tôi kéo tấm vải ra.
Bụi bay lên khiến cả ba ho sặc.
Bên trong tủ không có nhiều đồ.
Một chiếc cặp sách cũ.
Một mảnh áo trắng đã ố vàng.
Một cái kẹp tóc bằng nhựa màu xanh nhạt, gãy mất một răng.
Và một tập giấy được buộc bằng dây thun đã mục.
Mai An run rẩy cầm chiếc cặp lên.
Cặp đã hỏng khóa, mép da bong tróc. Bên trong có vài quyển vở mỏng, chữ viết nắn nót nhưng nhòe mực vì ẩm. Ở trang đầu một quyển vở Văn, chúng tôi nhìn thấy một cái tên.
Vũ Lan Chi.
Lớp 11A.
Trường Cao Hạ.
Không ai nói gì.
Cái tên ấy nằm yên trên trang giấy ố vàng, nhưng lại nặng hơn bất cứ tiếng kêu khóc nào.
Mai An ôm quyển vở vào ngực, vai run lên.
“Nó ở trong nhà cháu…”
Giọng cô vỡ ra.
“Đồ của chị ấy ở trong nhà cháu từng ấy năm…”
Bà Tám bước vào, quỳ xuống bên chiếc tủ gỗ. Bà chạm tay vào mảnh áo trắng, rồi vội rụt lại như bị bỏng.
“Chi…”
Bà chỉ gọi được một tiếng rồi nghẹn.
Tôi cầm tập giấy lên. Dây thun mục đứt ra, giấy tờ rơi xuống nền. Trong đó có một tấm ảnh học sinh cũ, mép ảnh đã cong. Cô gái trong ảnh mặc áo trắng, tóc dài, mắt đen, khuôn mặt hiền và sáng. Ở góc ảnh có ghi tên bằng bút mực:
Vũ Lan Chi.
Tôi nhìn tấm ảnh rất lâu.
Cô gái ấy không giống bóng áo trắng đáng sợ đã đứng sau lưng tôi trong gương.
Cô chỉ là một nữ sinh mười bảy tuổi.
Một người từng đi học, từng viết văn, từng cầm cặp qua bến xe cũ trong một chiều mưa.
Một người bị người ta nói là bỏ đi.
Một người bị khóa lại trong căn buồng này bằng sự im lặng của những người còn sống.
Tôi vô thức đọc thành tiếng:
“Vũ Lan Chi.”
Ngay khi cái tên ấy rời khỏi miệng tôi, từ phòng khách vang lên một tiếng nứt rất nhỏ.
Tách.
Mai An ngẩng phắt đầu.
Bà Tám run giọng:
“Gương…”
Chúng tôi quay lại phòng khách.
Chiếc gương bầu dục không còn bị che gần nửa như lúc trước. Tấm khăn trắng đã rơi hẳn xuống chân gương, nằm co lại trên nền gạch ẩm như một tấm áo bị bỏ quên.
Mặt gương ố vàng nhưng sáng một cách kỳ lạ.
Nó không phản chiếu chúng tôi.
Nó phản chiếu một chiều mưa khác.
Tôi thấy trường Cao Hạ của nhiều năm trước. Sân trường vắng, cây bàng trước dãy lớp nhỏ hơn bây giờ. Một nhóm học sinh mặc áo trắng đi qua hành lang. Tiếng trống tan học vọng ra rất xa, mờ và méo như tiếng phát ra từ đáy nước.
Lan Chi bước ra khỏi lớp.
Cô cầm cặp trước ngực. Trên tay còn ôm một bó giấy tập văn nghệ. Cô đứng dưới mái hiên nhìn mưa, do dự một lúc rồi kéo cặp lên che đầu, chạy qua sân trường.
Hình ảnh trong gương chuyển sang bến xe cũ.
Mưa rơi xiên. Mái tôn gỉ kêu lộp bộp. Buồng bán vé khi ấy chưa khóa. Đèn trong buồng sáng vàng. Lan Chi đứng dưới mái hiên, đưa tay lau nước trên mặt.
Rồi ông Hảo xuất hiện.
Lần này gương cho thấy mặt ông ta rõ hơn.
Đó là một người đàn ông ngoài bốn mươi, gò má cao, mắt nhỏ, miệng lúc nào cũng như cười nhưng nhìn lâu lại thấy lạnh. Ông ta mặc áo tối màu, tay cầm một cái ô đen.
Ông ta nói gì đó với Lan Chi.
Gương không phát tiếng rõ, nhưng từng câu như ngấm thẳng vào đầu tôi.
“Về ngõ Cây Sung phải không?”
“Người nhà cháu đang chờ bên kia.”
“Vào lấy ít đồ rồi chú đưa về.”
Lan Chi lắc đầu.
Ông Hảo bước lại gần hơn.
Mưa che mờ nửa khuôn mặt ông ta. Nhưng ánh mắt ông ta nhìn Lan Chi khiến tôi thấy lạnh sống lưng.
Lan Chi lùi lại.
Ngay lúc đó, gương hiện thêm một bóng người bên kia đường.
Một người đàn bà trẻ hơn bà Tám bây giờ rất nhiều. Mặt còn đầy đặn, tóc vấn gọn, tay cầm rổ rau. Bà đứng dưới mái hiên một quán nhỏ, nhìn thấy Lan Chi và ông Hảo.
Đó là bà Tám Đoan của nhiều năm trước.
Bà Tám hiện tại bên cạnh tôi thở hắt ra.
Trong gương, bà Tám trẻ tuổi nhìn thấy ông Hảo kéo tay Lan Chi đi về phía ngõ Cây Sung. Bà há miệng, như định gọi.
Nhưng rồi bà nhìn quanh.
Nhìn cổng nhà cổ cuối ngõ.
Nhìn dáng ông Hảo.
Rồi bà lùi lại vào bóng tối dưới mái hiên.
Không nói gì.
Bà Tám hiện tại khuỵu xuống trước gương.
“Chi à…”
Gương vẫn tiếp tục hiện.
Lan Chi bị đưa vào ngõ Cây Sung. Mưa phủ lên tường rêu, lên mương nước đen, lên tán sung già. Cổng nhà cổ mở ra. Ông Hảo kéo cô vào sân.
Trong gương, Lan Chi sợ hãi hỏi gì đó.
Ông Hảo không đáp.
Ông ta nhìn ra ngoài cổng, rồi đóng lại.
Cánh cửa buồng cuối nhà hiện lên.
Lan Chi đứng trước cửa, lắc đầu liên tục.
Ông Hảo túm lấy cổ tay cô, đẩy cô vào trong.
Cánh cửa khép lại.
Không có cảnh máu me.
Không có tiếng hét rõ ràng.
Chỉ có mưa.
Chỉ có bóng cửa rung lên.
Chỉ có bàn tay trắng bệch của Lan Chi đập vào mặt trong cánh cửa.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Giống hệt tiếng gõ chúng tôi đã nghe.
Rồi trong hồi ảnh, tiếng chuông cửa vang lên.
Reng.
Một lần.
Không ai mở.
Reng.
Hai lần.
Không ai bước tới.
Reng.
Ba lần.
Cánh cửa buồng vẫn đóng.
Trong phòng khách của quá khứ, chiếc gương bầu dục không hề được phủ khăn. Mặt gương soi thẳng về phía hành lang, soi thấy cánh cửa buồng run lên từng nhịp.
Rồi một bàn tay đàn ông kéo tấm khăn trắng phủ lên gương.
Mọi thứ tối sầm.
Khi hình ảnh sáng lại, căn nhà đã im lặng.
Ông Hảo đứng trước bàn thờ, tay run run đốt nhang. Trên mặt ông ta không có vẻ ăn năn, chỉ có sợ. Sau đó, ông ta gom cặp sách, áo trắng, kẹp tóc của Lan Chi bỏ vào chiếc tủ gỗ trong căn buồng cuối.
Cánh cửa buồng bị khóa lại từ bên ngoài.
Còn bên ngoài phố huyện, người ta bắt đầu truyền nhau rằng Vũ Lan Chi đã bỏ nhà đi.
Gương chảy xuống một vệt nước dài.
Như nước mưa.
Cũng như nước mắt.
Mai An ôm quyển vở của Lan Chi, lùi lại, mặt tái nhợt.
“Nhà cháu biết…” Cô nói gần như không thành tiếng. “Ít nhất đã có người trong nhà cháu biết.”
Bà Tám quỳ trên nền gạch.
Tóc bà ướt vì mưa, vì mồ hôi hay vì nước mắt, tôi không rõ.
Bà chắp tay trước chiếc gương.
“Chi à, hồi đó bà thấy. Bà biết. Nhưng bà hèn, bà không dám nói.”
Giọng bà vỡ ra.
“Bà sợ ông Hảo. Bà sợ nhà này. Bà sợ người ta nói mình nhiều chuyện, sợ liên lụy đến con cháu. Bà tự nhủ chắc con chỉ vào lấy đồ rồi về. Rồi khi nghe tin con mất tích, bà cũng không dám nói. Bà để người ta bảo con bỏ đi. Bà để người ta nói xấu con. Bà sai rồi, Chi à. Bà sai rồi.”
Ngoài hiên, tiếng dép lê chậm lại.
Loẹt.
Quẹt.
Rồi dừng.
Như có ai đang đứng ngoài cửa nghe lời xin lỗi ấy.
Tôi nhìn chiếc gương.
Trong mặt gương mờ nước, bóng một người đàn ông hiện ra.
Ông Hảo.
Không phải ông Hảo của hồi ảnh nữa.
Bóng ông ta xám xịt, méo mó, như bị nhốt trong lớp kính ố vàng. Ông ta đứng quay lưng, hai vai co rúm, đầu cúi thấp. Phía sau ông ta là cánh cửa buồng cuối.
Tiếng chuông ngoài cổng đột nhiên reo lên.
Reng.
Ông Hảo trong gương giật mình.
Reng.
Ông ta quay đầu, gương mặt đầy hoảng loạn.
Reng.
Lần thứ ba, âm thanh chuông kéo dài, nhưng lần này không giống tiếng gọi chúng tôi mở cửa. Nó như tiếng gọi một kẻ đang trốn trong quá khứ.
Bà Tám run rẩy nói:
“Có những tiếng chuông không gọi khách. Nó gọi người còn nợ sự thật.”
Trong gương, ông Hảo cố quay lưng bỏ chạy.
Nhưng cánh cửa buồng cuối phía sau ông ta mở ra.
Từ bóng tối trong buồng, một bàn tay trắng bệch đặt lên vai ông.
Ông Hảo há miệng kêu, nhưng không có tiếng.
Sau lưng ông ta, cô gái áo trắng xuất hiện.
Lan Chi.
Tóc cô vẫn ướt, nhưng lần này cô không cúi đầu hoàn toàn. Một bên khuôn mặt lộ ra dưới mái tóc, nhợt nhạt và buồn bã. Cô không dữ tợn. Không cười. Không khóc.
Cô chỉ đứng đó.
Như đã đứng ngoài cửa rất nhiều năm.
Ông Hảo trong gương lùi lại, nhưng càng lùi càng bị kéo gần về phía căn buồng. Bóng tối trong buồng như nước đen tràn ra, cuốn lấy chân ông ta. Ông ta vung tay, cố bám vào khung cửa, nhưng những ngón tay trượt dài trên mặt gương, để lại năm vệt đục.
Rồi bóng ông ta bị kéo hẳn vào trong.
Cánh cửa buồng trong gương đóng lại.
Cạch.
Mặt gương tối sầm.
Sau đó, gương chỉ còn phản chiếu chúng tôi trong phòng khách.
Nhưng lần này, phía sau lưng tôi không còn cô gái áo trắng nữa.
Chỉ có tấm khăn trắng rơi dưới chân gương.
Mai An bước tới bên bàn thờ, lấy ba nén nhang từ hộp gỗ cũ. Tay cô vẫn run, nhưng cô tự châm lửa.
“Chị ấy không nên bị để trong buồng đó.” Mai An nói.
Bà Tám gật đầu, nước mắt chảy xuống hai bên má nhăn nheo.
“Phải đưa đồ của nó ra. Phải lập một chỗ thờ tử tế. Phải nói cho người ta biết nó không bỏ đi.”
Mai An nhìn tôi.
Tôi vẫn đang cầm tấm ảnh học sinh cũ của Lan Chi.
Khuôn mặt trong ảnh trẻ quá.
Mười bảy tuổi.
Bằng tuổi chúng tôi.
Tôi bỗng nhớ lại buổi chiều ở trường, khi tôi bước theo sau Mai An. Tôi nhớ ánh mắt cô ngoái lại lần thứ nhất, lần thứ hai, lần thứ ba. Tôi nhớ mình đã tự nhủ rằng chỉ đi một đoạn thôi. Chỉ nhìn thôi. Chỉ âm thầm thôi.
Nhưng có những chuyện bắt đầu bằng chữ “chỉ” lại dẫn người ta đi rất xa khỏi điều đúng.
Tôi bước đến trước bàn thờ, đặt tấm ảnh Lan Chi xuống bên cạnh ba nén nhang Mai An vừa châm.
Rồi tôi gọi, thật rõ:
“Chị Vũ Lan Chi.”
Căn nhà im lặng.
Tiếng mưa ngoài trời nhỏ lại.
Tôi cúi đầu.
“Tôi xin lỗi. Tôi không nên đi theo cô ấy, và cũng không nên để chị đi một mình lâu đến vậy.”
Tôi không biết Lan Chi có nghe không.
Nhưng khi tôi nói xong, trong căn nhà dường như bớt lạnh đi một chút.
Mai An đứng bên cạnh tôi. Cô đặt quyển vở của Lan Chi lên bàn, cạnh tấm ảnh.
“Chị Vũ Lan Chi.” Giọng Mai An run nhưng rõ. “Em không biết chuyện này. Nhưng từ hôm nay, em sẽ không để chuyện của chị bị phủ khăn nữa. Em sẽ nói với mẹ. Sẽ đưa những thứ này ra ánh sáng. Sẽ không để ai gọi chị là người bỏ đi nữa.”
Bà Tám quỳ xuống, dập đầu trước bàn thờ cũ.
“Chi à, bà xin lỗi.”
Ngoài cổng, chuông cửa lại reo.
Reng.
Cả ba chúng tôi cùng quay ra.
Không ai nói gì.
Reng.
Tiếng chuông thứ hai vang lên trong mưa.
Mai An không còn hoảng loạn như chương một.
Cô cầm ba nén nhang, nhìn tôi và bà Tám.
“Không mở cửa để mời thứ lạ vào.” Cô nói khẽ. “Mình ra sân gọi tên chị ấy.”
Tôi gật đầu.
Bà Tám chống tay đứng dậy.
Reng.
Tiếng chuông thứ ba vang lên.
Lần này, nó không còn làm tôi muốn bỏ chạy nữa.
Mai An đi trước.
Tôi cầm tấm ảnh của Lan Chi.
Bà Tám cầm quyển vở và cái kẹp tóc gãy.
Chúng tôi bước ra sân.
Mưa vẫn rơi, nhưng không còn dữ như lúc trước. Sân gạch ẩm loang loáng nước. Cây sung già đứng im trên mái nhà, lá đen sẫm trong bóng tối. Cổng sắt cũ đóng kín, sau cổng là con ngõ Cây Sung vắng lặng.
Mai An đứng cách cổng vài bước, giơ nén nhang lên.
Khói nhang mỏng manh bay lên, bị mưa làm tản ra ngay lập tức, nhưng không tắt.
Ngoài cổng, một bóng trắng dần hiện lên.
Ban đầu chỉ là vệt mờ trong màn mưa.
Sau đó thành dáng một cô gái.
Áo trắng.
Tóc dài ướt rũ.
Chân trần đứng trên mặt đường loang nước.
Nhưng lần này, cô không cúi gằm như trong gương. Cô đứng thẳng hơn. Mái tóc vẫn che một phần khuôn mặt, nhưng tôi có thể thấy đôi mắt cô.
Không đỏ.
Không dữ.
Chỉ buồn đến mức khiến người ta không dám nhìn lâu.
Mai An gọi:
“Chị Vũ Lan Chi.”
Bóng áo trắng khẽ động.
Tôi cũng gọi:
“Chị Vũ Lan Chi.”
Bà Tám bật khóc.
“Về đi con. Từ nay không ai được nói con bỏ đi nữa.”
Ngoài cổng, cô gái áo trắng nhìn vào trong nhà.
Một giọng nói rất nhẹ vang lên giữa tiếng mưa:
“Đừng để tôi đứng ngoài cửa nữa.”
Mai An nghẹn ngào:
“Không đâu. Từ nay chị có tên, có ảnh, có nhang khói. Chị không phải đứng ngoài cửa nữa.”
Gió lùa qua sân.
Khói nhang nghiêng về phía cổng.
Bóng áo trắng ngoài kia nhìn chúng tôi thêm một lúc.
Rồi cô lùi lại một bước.
Mưa rơi xuyên qua vạt áo cô.
Từng chút một, bóng cô nhạt dần.
Không tan biến ngay, mà như được màn mưa nhẹ nhàng đưa đi khỏi ngõ Cây Sung, khỏi cánh cổng sắt, khỏi căn nhà cổ đã nhốt tên cô quá lâu.
Trước khi mất hẳn, tôi nghe tiếng dép lê vang lên.
Loẹt.
Quẹt.
Nhưng lần này, tiếng dép không đi quanh sân nữa.
Nó xa dần.
Ra khỏi cổng.
Qua ngõ Cây Sung.
Về phía bến xe cũ.
Rồi mất hẳn trong mưa.
Sáng hôm sau, khi trời vừa hửng, Mai An gọi mẹ cô về.
Tôi không ở lại nghe hết mọi chuyện trong nhà. Những gì người lớn nói với nhau sau đó, tôi chỉ biết từng phần qua Mai An và bà Tám.
Nhưng căn buồng cuối nhà không còn bị khóa nữa.
Những di vật của Vũ Lan Chi được đưa ra khỏi tủ gỗ cũ. Tấm ảnh học sinh, quyển vở Văn, chiếc kẹp tóc gãy và mảnh áo trắng ố vàng được gói lại cẩn thận. Bà Tám Đoan đích thân sang nhà Lan Chi ngày xưa, tìm lại người thân còn lại của cô, nói ra chuyện mà bà đã giấu suốt nhiều năm.
Người ta bảo ông Hảo đã chết từ lâu sau một cơn bệnh kỳ lạ.
Trước khi chết, ông ta thường tỉnh dậy lúc nửa đêm, đập cửa buồng mình và la rằng có người bấm chuông ngoài cổng. Người nhà tưởng ông mê sảng. Có đêm, họ còn nghe ông khóc, miệng lặp đi lặp lại:
“Tôi không mở. Tôi không mở đâu.”
Sau khi chuyện Lan Chi được đào lại, người già trong phố mới nhớ ra năm ấy quả thật có nhiều điều lạ. Có người từng nghe tiếng gõ trong buồng nhà cổ. Có người thấy bà Tám nhiều lần đứng trước ngõ Cây Sung mà không dám bước vào. Có người nói đêm Lan Chi mất tích, chuông cửa nhà ông Hảo reo suốt, nhưng trong nhà không ai ra mở.
Cái chết của Lan Chi không thể đưa ra tòa nữa.
Năm tháng đã quá lâu.
Người gây tội chính đã chết.
Những người từng im lặng cũng già, cũng mang nỗi sợ và tội lỗi của mình đến gần hết đời.
Nhưng từ hôm ấy, không ai ở An Lộ còn dám nói Vũ Lan Chi bỏ đi.
Tên cô được đặt lên một bàn thờ nhỏ ở miếu cuối ngõ. Không lớn, không lộng lẫy. Chỉ có một bát nhang, một tấm ảnh ép plastic đã cũ, và một mảnh giấy ghi rõ:
Vũ Lan Chi.
Mất tích trong đêm mưa năm ấy.
Không phải bỏ nhà đi.
Mỗi mùa mưa, bà Tám Đoan đều chống gậy ra đó thắp nhang. Có hôm tôi thấy bà đứng rất lâu trước bàn thờ, miệng lẩm bẩm xin lỗi mãi. Mai An cũng thường đến. Cô không còn mặc áo trắng nhiều như trước, nhưng mỗi lần đi qua ngõ Cây Sung, cô đều bước chậm lại trước miếu nhỏ.
Chiếc gương bầu dục trong nhà cổ được phủ khăn lại.
Nhưng không còn đặt trong phòng khách nữa.
Mẹ Mai An đem nó ra miếu, đặt phía sau bàn thờ Lan Chi, mặt gương quay vào vách. Bà Tám bảo có những thứ từng chứng kiến tội ác thì không nên để trong nhà người sống. Nó phải ở nơi có nhang khói, có tên người chết, có lời xin lỗi của người còn lại.
Còn căn buồng cuối nhà thì được mở cửa.
Người ta dọn sạch bụi, tháo ổ khóa, bỏ chiếc tủ gỗ mục đi. Nhưng dù đã quét vôi lại, mỗi khi trời mưa, trên vách gần cửa vẫn hiện lên ba vết cào mờ.
Tôi không bao giờ hỏi Mai An sau đó có còn nghe tiếng dép nữa không.
Cô cũng không bao giờ hỏi tôi có còn sợ khi đi qua bến xe cũ không.
Có những chuyện, người đã trải qua rồi thì không cần nhắc lại.
Chỉ cần không quên là được.
Tôi và Mai An vẫn học chung lớp đến hết năm mười một. Cô vẫn ít nói, vẫn ngồi gần cửa lớp, nhưng tôi nhận ra cô không còn nhìn ra hành lang với vẻ đề phòng như trước. Thỉnh thoảng, khi tan học trời mưa, cô sẽ đứng lại dưới hiên chờ mưa ngớt thay vì vội vàng đi một mình qua bến xe cũ.
Còn tôi, từ hôm ấy, tôi không bao giờ đi theo ai lúc chạng vạng nữa.
Không phải vì tôi sợ gặp ma.
Mà vì tôi hiểu rằng phía sau một người luôn có những điều mình không biết.
Một nỗi sợ.
Một bí mật.
Một bóng tối.
Hoặc một người đã khuất đang chờ được gọi đúng tên.
Nhiều năm trôi qua, phố huyện An Lộ thay đổi không ít. Bến xe cũ bị tháo đi một phần. Buồng bán vé khóa kín sau này cũng sập trong một trận mưa lớn. Trường Cao Hạ xây thêm dãy lớp mới. Ngõ Cây Sung được lát lại, mương nước đen bị lấp đi một nửa.
Nhưng cây sung già vẫn còn.
Cổng sắt nhà cổ cuối ngõ vẫn thỉnh thoảng kêu cót két trong mưa.
Và người An Lộ vẫn truyền nhau lời dặn cũ.
Chạng vạng đừng đi theo một người áo trắng quá lâu.
Nếu người ấy ngoái lại ba lần, tốt nhất nên dừng.
Nếu nghe tiếng dép lê sau lưng, cứ bước tiếp, đừng quay đầu.
Còn nếu một đêm mưa nào đó, đi ngang qua ngõ Cây Sung mà nghe chuông cửa reo ba lần, thì đừng tò mò nhìn vào trong.
Bởi có những tiếng chuông không gọi khách.
Nó gọi người còn nợ sự thật.
Và có khi, người mình theo chưa đáng sợ bằng kẻ đang đi sau chính mình.